Kết quả Trottur Reykjavik Nữ vs Stjarnan Gardabaer Nữ, 21h00 ngày 27/09
Kết quả Trottur Reykjavik Nữ vs Stjarnan Gardabaer Nữ
Đối đầu Trottur Reykjavik Nữ vs Stjarnan Gardabaer Nữ
Phong độ Trottur Reykjavik Nữ gần đây
Phong độ Stjarnan Gardabaer Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.81+0.25
0.95O 3.25
0.79U 3.25
0.971
2.25X
3.502
2.60Hiệp 1+0
0.63-0
1.12O 1.5
1.01U 1.5
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Trottur Reykjavik Nữ vs Stjarnan Gardabaer Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 10°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
VĐQG Iceland nữ 2026 » vòng 2
-
Trottur Reykjavik Nữ vs Stjarnan Gardabaer Nữ: Diễn biến chính
-
19'0-0Fridriksdottir V.
-
21'Bjarnadottir B. F.
1-0 -
23'1-0Bjornsdottir E.
-
24'Cousins K. (Assist:Saeunn Bjornsdottir)(Assists:Saeunn Bjornsdottir)
2-0 -
39'Bjarnadottir B. F.
3-0 -
45'3-0
-
59'3-1
Sigurdardottir R. -
63'Bjarnadottir B. F.
4-1 -
69'Mist Funadottir
5-1 -
82'Lelii S.5-1
- BXH VĐQG Iceland nữ
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Trottur Reykjavik Nữ vs Stjarnan Gardabaer Nữ: Số liệu thống kê
-
Trottur Reykjavik NữStjarnan Gardabaer Nữ
-
12Phạt góc4
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
7Tổng cú sút2
-
-
6Sút trúng cầu môn1
-
-
1Sút ra ngoài1
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
144Pha tấn công148
-
-
85Tấn công nguy hiểm62
-
BXH VĐQG Iceland nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik (W) | 18 | 12 | 1 | 5 | 46 | 21 | 25 | 37 | T T T B B H |
| 2 | Hafnarfjordur (W) | 18 | 11 | 4 | 3 | 56 | 32 | 24 | 37 | H T B B H T |
| 3 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 31 | 34 | -3 | 27 | H B T B T B |
| 4 | Stjarnan Gardabaer (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 31 | 27 | 4 | 26 | H H B T B B |
| 5 | Trottur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 5 | 7 | 24 | 27 | -3 | 23 | H H T T H H |
| 6 | Njardvik Grindavik (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 33 | -8 | 22 | H T B T B B |
| 7 | Fram Reykjavik (W) | 18 | 7 | 1 | 10 | 28 | 43 | -15 | 22 | T B B B T T |
| 8 | Valur (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 22 | 31 | -9 | 20 | B T B T H T |
| 9 | Vikingur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 2 | 10 | 27 | 38 | -11 | 20 | H B B T T T |
| 10 | Thor KA Akureyri (W) | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 28 | -4 | 19 | B T T B H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

