Kết quả Stjarnan Gardabaer Nữ vs Njardvik Grindavik (W), 01h00 ngày 03/10
Kết quả Stjarnan Gardabaer Nữ vs Njardvik Grindavik (W)
Đối đầu Stjarnan Gardabaer Nữ vs Njardvik Grindavik (W)
Phong độ Stjarnan Gardabaer Nữ gần đây
Phong độ Njardvik Grindavik (W) gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.84+0.25
1.00O 3.5
1.04U 3.5
0.781
2.05X
3.802
2.75Hiệp 1-0.25
1.03+0.25
0.79O 1.5
1.06U 1.5
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Stjarnan Gardabaer Nữ vs Njardvik Grindavik (W)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 8°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Iceland nữ 2026 » vòng 3
-
Stjarnan Gardabaer Nữ vs Njardvik Grindavik (W): Diễn biến chính
-
37'0-0Palmadottir H.
-
42'0-0Einarsdottir T.
-
60'Fridriksdottir V.0-0
- BXH VĐQG Iceland nữ
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Stjarnan Gardabaer Nữ vs Njardvik Grindavik (W): Số liệu thống kê
-
Stjarnan Gardabaer NữNjardvik Grindavik (W)
-
0Phạt góc11
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
12Tổng cú sút19
-
-
5Sút trúng cầu môn10
-
-
7Sút ra ngoài9
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
101Pha tấn công93
-
-
48Tấn công nguy hiểm67
-
BXH VĐQG Iceland nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik (W) | 18 | 12 | 1 | 5 | 46 | 21 | 25 | 37 | T T T B B H |
| 2 | Hafnarfjordur (W) | 18 | 11 | 4 | 3 | 56 | 32 | 24 | 37 | H T B B H T |
| 3 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 31 | 34 | -3 | 27 | H B T B T B |
| 4 | Stjarnan Gardabaer (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 31 | 27 | 4 | 26 | H H B T B B |
| 5 | Trottur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 5 | 7 | 24 | 27 | -3 | 23 | H H T T H H |
| 6 | Njardvik Grindavik (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 33 | -8 | 22 | H T B T B B |
| 7 | Fram Reykjavik (W) | 18 | 7 | 1 | 10 | 28 | 43 | -15 | 22 | T B B B T T |
| 8 | Valur (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 22 | 31 | -9 | 20 | B T B T H T |
| 9 | Vikingur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 2 | 10 | 27 | 38 | -11 | 20 | H B B T T T |
| 10 | Thor KA Akureyri (W) | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 28 | -4 | 19 | B T T B H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

