Kết quả Njardvik Grindavik (W) vs Hafnarfjordur Nữ, 21h00 ngày 27/09
Kết quả Njardvik Grindavik (W) vs Hafnarfjordur Nữ
Đối đầu Njardvik Grindavik (W) vs Hafnarfjordur Nữ
Phong độ Njardvik Grindavik (W) gần đây
Phong độ Hafnarfjordur Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.5
0.92-1.5
0.84O 3.5
0.69U 3.5
1.071
5.75X
5.252
1.35Hiệp 1+0.75
0.80-0.75
0.94O 1.5
0.79U 1.5
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Njardvik Grindavik (W) vs Hafnarfjordur Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Iceland nữ 2026 » vòng 2
-
Njardvik Grindavik (W) vs Hafnarfjordur Nữ: Diễn biến chính
-
43'Einarsdottir T.
1-0 -
48'Phillips E.
2-0 -
49'Phillips E.
3-0 -
59'3-1
Hafrun Helgadottir -
76'Jennings E.3-1
-
82'3-2
Simonardottir E. B. (Assist:Hronn Haraldsdottir)(Assists:Hronn Haraldsdottir)
- BXH VĐQG Iceland nữ
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Njardvik Grindavik (W) vs Hafnarfjordur Nữ: Số liệu thống kê
-
Njardvik Grindavik (W)Hafnarfjordur Nữ
-
7Phạt góc4
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
18Tổng cú sút17
-
-
12Sút trúng cầu môn9
-
-
6Sút ra ngoài8
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
90Pha tấn công132
-
-
29Tấn công nguy hiểm66
-
BXH VĐQG Iceland nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik (W) | 18 | 12 | 1 | 5 | 46 | 21 | 25 | 37 | T T T B B H |
| 2 | Hafnarfjordur (W) | 18 | 11 | 4 | 3 | 56 | 32 | 24 | 37 | H T B B H T |
| 3 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 31 | 34 | -3 | 27 | H B T B T B |
| 4 | Stjarnan Gardabaer (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 31 | 27 | 4 | 26 | H H B T B B |
| 5 | Trottur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 5 | 7 | 24 | 27 | -3 | 23 | H H T T H H |
| 6 | Njardvik Grindavik (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 33 | -8 | 22 | H T B T B B |
| 7 | Fram Reykjavik (W) | 18 | 7 | 1 | 10 | 28 | 43 | -15 | 22 | T B B B T T |
| 8 | Valur (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 22 | 31 | -9 | 20 | B T B T H T |
| 9 | Vikingur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 2 | 10 | 27 | 38 | -11 | 20 | H B B T T T |
| 10 | Thor KA Akureyri (W) | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 28 | -4 | 19 | B T T B H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

