Kết quả Fram Reykjavik Nữ vs Vikingur Reykjavik Nữ, 01h00 ngày 19/09
Kết quả Fram Reykjavik Nữ vs Vikingur Reykjavik Nữ
Đối đầu Fram Reykjavik Nữ vs Vikingur Reykjavik Nữ
Phong độ Fram Reykjavik Nữ gần đây
Phong độ Vikingur Reykjavik Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.83-0.5
0.98O 3.5
0.73U 3.5
0.881
3.10X
3.802
1.85Hiệp 1+0.25
0.83-0.25
0.98O 1.5
0.80U 1.5
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fram Reykjavik Nữ vs Vikingur Reykjavik Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 9°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Iceland nữ 2026 » vòng 1
-
Fram Reykjavik Nữ vs Vikingur Reykjavik Nữ: Diễn biến chính
-
30'Young E.0-0
-
33'Taylor Hamlett
1-0 -
48'Sara Svanhildur Johannsdottir1-0
-
55'1-1
Sigfusdottir T. -
70'1-1Jonsdottir A.
-
84'1-2
Jasmin Erla Ingadottir -
88'Alda Ólafsdóttir
2-2 -
90'2-2
- BXH VĐQG Iceland nữ
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Fram Reykjavik Nữ vs Vikingur Reykjavik Nữ: Số liệu thống kê
-
Fram Reykjavik NữVikingur Reykjavik Nữ
-
3Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
5Tổng cú sút4
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
1Sút ra ngoài2
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
127Pha tấn công146
-
-
71Tấn công nguy hiểm100
-
BXH VĐQG Iceland nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik (W) | 18 | 12 | 1 | 5 | 46 | 21 | 25 | 37 | T T T B B H |
| 2 | Hafnarfjordur (W) | 18 | 11 | 4 | 3 | 56 | 32 | 24 | 37 | H T B B H T |
| 3 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 31 | 34 | -3 | 27 | H B T B T B |
| 4 | Stjarnan Gardabaer (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 31 | 27 | 4 | 26 | H H B T B B |
| 5 | Trottur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 5 | 7 | 24 | 27 | -3 | 23 | H H T T H H |
| 6 | Njardvik Grindavik (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 33 | -8 | 22 | H T B T B B |
| 7 | Fram Reykjavik (W) | 18 | 7 | 1 | 10 | 28 | 43 | -15 | 22 | T B B B T T |
| 8 | Valur (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 22 | 31 | -9 | 20 | B T B T H T |
| 9 | Vikingur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 2 | 10 | 27 | 38 | -11 | 20 | H B B T T T |
| 10 | Thor KA Akureyri (W) | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 28 | -4 | 19 | B T T B H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

