Kết quả Breidablik Nữ vs Trottur Reykjavik Nữ, 21h00 ngày 04/10
Kết quả Breidablik Nữ vs Trottur Reykjavik Nữ
Đối đầu Breidablik Nữ vs Trottur Reykjavik Nữ
Phong độ Breidablik Nữ gần đây
Phong độ Trottur Reykjavik Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.90+1.75
0.80O 3.75
0.83U 3.75
0.971
1.28X
5.502
6.50Hiệp 1-0.75
0.81+0.75
0.97O 1.75
1.07U 1.75
0.71 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Breidablik Nữ vs Trottur Reykjavik Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 4
VĐQG Iceland nữ 2026 » vòng 3
-
Breidablik Nữ vs Trottur Reykjavik Nữ: Diễn biến chính
-
9'0-1
Bjarnadottir B. F. (Assist:Bjorg Gunnlaugsdottir)(Assists:Bjorg Gunnlaugsdottir) -
19'0-2
Lelii S. (Assist:Bjorg Gunnlaugsdottir)(Assists:Bjorg Gunnlaugsdottir) -
25'Agla Maria Albertsdottir0-2
-
26'0-3
Bjarnadottir B. F. -
28'Hrafnhildur Halldorsdottir
1-3 -
42'1-4
Lelii S. (Assist:Unnur Bergsdottir)(Assists:Unnur Bergsdottir) -
63'Arnadottir K. (Assist:Agla Maria Albertsdottir)(Assists:Agla Maria Albertsdottir)
2-4 -
73'Nielsdottir B. (Assist:Agla Maria Albertsdottir)(Assists:Agla Maria Albertsdottir)
3-4 -
83'Hrafnhildur Halldorsdottir(Assists:Agla Maria Albertsdottir)
4-4 -
90'Hrafnhildur Halldorsdottir(Assists:Lif van Bemmel)
5-4
- BXH VĐQG Iceland nữ
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Breidablik Nữ vs Trottur Reykjavik Nữ: Số liệu thống kê
-
Breidablik NữTrottur Reykjavik Nữ
-
7Phạt góc5
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
9Tổng cú sút10
-
-
6Sút trúng cầu môn8
-
-
3Sút ra ngoài2
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
160Pha tấn công142
-
-
70Tấn công nguy hiểm45
-
BXH VĐQG Iceland nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik (W) | 18 | 12 | 1 | 5 | 46 | 21 | 25 | 37 | T T T B B H |
| 2 | Hafnarfjordur (W) | 18 | 11 | 4 | 3 | 56 | 32 | 24 | 37 | H T B B H T |
| 3 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 31 | 34 | -3 | 27 | H B T B T B |
| 4 | Stjarnan Gardabaer (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 31 | 27 | 4 | 26 | H H B T B B |
| 5 | Trottur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 5 | 7 | 24 | 27 | -3 | 23 | H H T T H H |
| 6 | Njardvik Grindavik (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 33 | -8 | 22 | H T B T B B |
| 7 | Fram Reykjavik (W) | 18 | 7 | 1 | 10 | 28 | 43 | -15 | 22 | T B B B T T |
| 8 | Valur (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 22 | 31 | -9 | 20 | B T B T H T |
| 9 | Vikingur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 2 | 10 | 27 | 38 | -11 | 20 | H B B T T T |
| 10 | Thor KA Akureyri (W) | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 28 | -4 | 19 | B T T B H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

