Kết quả Breidablik Nữ vs Trottur Reykjavik Nữ, 21h00 ngày 04/10

VĐQG Iceland nữ 2026 » vòng 3

  • Breidablik Nữ vs Trottur Reykjavik Nữ: Diễn biến chính

  • 9'
    0-1
    goal Bjarnadottir B. F. (Assist:Bjorg Gunnlaugsdottir)(Assists:Bjorg Gunnlaugsdottir)
  • 19'
    0-2
    goal Lelii S. (Assist:Bjorg Gunnlaugsdottir)(Assists:Bjorg Gunnlaugsdottir)
  • 25'
    Agla Maria Albertsdottir
    0-2
  • 26'
    0-3
    goal Bjarnadottir B. F.
  • 28'
    Hrafnhildur Halldorsdottir goal 
    1-3
  • 42'
    1-4
    goal Lelii S. (Assist:Unnur Bergsdottir)(Assists:Unnur Bergsdottir)
  • 63'
    Arnadottir K. (Assist:Agla Maria Albertsdottir)(Assists:Agla Maria Albertsdottir) goal 
    2-4
  • 73'
    Nielsdottir B. (Assist:Agla Maria Albertsdottir)(Assists:Agla Maria Albertsdottir) goal 
    3-4
  • 83'
    Hrafnhildur Halldorsdottir(Assists:Agla Maria Albertsdottir) goal 
    4-4
  • 90'
    Hrafnhildur Halldorsdottir(Assists:Lif van Bemmel) goal 
    5-4
  • BXH VĐQG Iceland nữ
  • BXH bóng đá Iceland mới nhất
  • Breidablik Nữ vs Trottur Reykjavik Nữ: Số liệu thống kê

  • Breidablik Nữ
    Trottur Reykjavik Nữ
  • 7
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 160
    Pha tấn công
    142
  •  
     
  • 70
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     

BXH VĐQG Iceland nữ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Breidablik (W) 18 12 1 5 46 21 25 37 T T T B B H
2 Hafnarfjordur (W) 18 11 4 3 56 32 24 37 H T B B H T
3 IBV Vestmannaeyjar (W) 18 8 3 7 31 34 -3 27 H B T B T B
4 Stjarnan Gardabaer (W) 18 7 5 6 31 27 4 26 H H B T B B
5 Trottur Reykjavik (W) 18 6 5 7 24 27 -3 23 H H T T H H
6 Njardvik Grindavik (W) 18 6 4 8 25 33 -8 22 H T B T B B
7 Fram Reykjavik (W) 18 7 1 10 28 43 -15 22 T B B B T T
8 Valur (W) 18 5 5 8 22 31 -9 20 B T B T H T
9 Vikingur Reykjavik (W) 18 6 2 10 27 38 -11 20 H B B T T T
10 Thor KA Akureyri (W) 18 5 4 9 24 28 -4 19 B T T B H B

" "