Kết quả Debrecin VSC vs Vasas, 00h30 ngày 20/09
Kết quả Debrecin VSC vs Vasas
Đối đầu Debrecin VSC vs Vasas
Phong độ Debrecin VSC gần đây
Phong độ Vasas gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.71-0
1.03O 3
0.86U 3
0.781
2.28X
3.452
2.60Hiệp 1+0
0.71-0
1.01O 1.25
0.81U 1.25
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Debrecin VSC vs Vasas
-
Sân vận động: Nagyerdei
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Hungary 2026-2027 » vòng 8
-
Debrecin VSC vs Vasas: Diễn biến chính
-
4'Akos Szendrei(Assists:Csanad-Vilmos Denes)
1-0 -
10'Bence Batik(Assists:Imre Egri)
2-0 -
21'2-0Daniel Csoka
-
44'2-1
Mark Koszta -
45'2-1Sandor Hidi M
-
56'2-1Boldizsar Rab
Szabolcs Mezei -
57'Bence Batik2-1
-
59'Balazs Dzsudzsak(Reason:Goal Disallowed)2-1
-
61'2-2
Bence pavkovics(Assists:Milan Toth) -
62'Bryan Adinany
Akos Szendrei2-2 -
62'Sohan Baldoni
Imre Egri2-2 -
69'2-2Mark Kovacsreti
-
73'Adam Lang2-2
-
80'2-2Bence pavkovics
-
81'Bryan Adinany(Reason:Goal Disallowed - offside)2-2
-
86'2-2Rajmund Horvath
Mark Kovacsreti -
86'2-2Bence Petho
Mark Koszta -
90'2-3
Bence Petho(Assists:Rajmund Horvath) -
90'Rotem Keller
Adrián Guerrero2-3 -
90'2-3Kenny Otigba
Jozef Urblik -
90'Csanad-Vilmos Denes2-3
-
90'Gergo Tercza2-3
-
90'2-3Milan Toth
-
90'2-4
Milan Toth(Assists:Boldizsar Rab)
-
Debrecin VSC vs Vasas: Đội hình chính và dự bị
-
Debrecin VSC4-2-3-1Vasas4-2-3-11Plamen Andreev3Adrián Guerrero26Adam Lang5Bence Batik23Gergo Tercza6Blaz Boskovic75David Patai97Csanad-Vilmos Denes10Balazs Dzsudzsak24Imre Egri11Akos Szendrei9Mark Koszta10Mark Kovacsreti88Jozef Urblik77Milan Toth15Sandor Hidi M24Szabolcs Mezei22Viktor Gei57Patrick Iyinbor17Daniel Csoka4Bence pavkovics87Mark Engedi
- Đội hình dự bị
-
39Bryan Adinany25Sohan Baldoni99Florian Cibla12Benedek Erdelyi40Dávid Hermann28Maximilian Hofmann66Jocelyn Janneh72Rotem Keller19Dominik Kocsis4Josua Mejias8Leon Myrtaj16Sergi Samper MontanaBence Bano-Szabo 8Barnabas Barkoczi 46Benjamin Cseke 94Attila Girsik 68Rajmund Horvath 84Csaba Molnar 89Kenny Otigba 34Gergo Palinkas 18Bence Petho 29Boldizsar Rab 16Andras Rado 7Janos Uram 26
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Hungary
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
Debrecin VSC vs Vasas: Số liệu thống kê
-
Debrecin VSCVasas
-
4Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
4Thẻ vàng5
-
-
11Tổng cú sút15
-
-
6Sút trúng cầu môn6
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
1Cản sút3
-
-
19Sút Phạt16
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
383Số đường chuyền428
-
-
80%Chuyền chính xác82%
-
-
16Phạm lỗi19
-
-
3Việt vị3
-
-
1Cứu thua4
-
-
8Rê bóng thành công9
-
-
4Đánh chặn8
-
-
16Ném biên18
-
-
0Woodwork1
-
-
9Cản phá thành công9
-
-
10Thử thách8
-
-
2Successful center4
-
-
2Kiến tạo thành bàn3
-
-
30Long pass14
-
-
80Pha tấn công82
-
-
71Tấn công nguy hiểm68
-
-
2Cơ hội lớn4
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
44Số pha tranh chấp thành công50
-
-
2.05Bàn thắng kỳ vọng2.38
-
-
1.54Cú sút trúng đích1.82
-
-
26Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
14Số quả tạt chính xác13
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
18Phá bóng31
-
BXH VĐQG Hungary 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyori ETO | 8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 10 | 6 | 15 | H T H B T T |
| 2 | Videoton Puskas Akademia | 8 | 5 | 0 | 3 | 13 | 10 | 3 | 15 | T T T B B T |
| 3 | Vasas | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 11 | 6 | 14 | T T B B T T |
| 4 | Ujpesti | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 13 | 4 | 14 | T H B T H T |
| 5 | Ferencvarosi TC | 7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 8 | 3 | 12 | H T T T H H |
| 6 | Paksi SE Honlapja | 8 | 3 | 2 | 3 | 16 | 17 | -1 | 11 | H B T H B T |
| 7 | MTK Hungaria | 8 | 2 | 3 | 3 | 15 | 14 | 1 | 9 | B H T H B B |
| 8 | Varda SE | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 10 | -1 | 9 | B B H H T B |
| 9 | Debrecin VSC | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 15 | -3 | 9 | T H H H T B |
| 10 | Nyiregyhaza | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 8 | B T B H B H |
| 11 | Budapest Honved | 7 | 1 | 3 | 3 | 11 | 14 | -3 | 6 | H H B T B B |
| 12 | ZalaegerzsegTE | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 17 | -10 | 6 | B B B B T B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation

