Kết quả Ujpesti Nữ vs Diosgyori VTK Nữ, 20h00 ngày 22/08
Kết quả Ujpesti Nữ vs Diosgyori VTK Nữ
Phong độ Ujpesti Nữ gần đây
Phong độ Diosgyori VTK Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 22/08/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2.25
0.84+2.25
0.96O 3.25
0.80U 3.25
1.001
1.22X
5.252
10.00Hiệp 1-1
0.89+1
0.91O 1.5
1.04U 1.5
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ujpesti Nữ vs Diosgyori VTK Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
VĐQG Hungary nữ 2026-2027 » vòng 3
-
Ujpesti Nữ vs Diosgyori VTK Nữ: Diễn biến chính
-
7'
1-0 -
30'
2-0 -
42'2-0
-
45'
3-0 -
46'3-0
-
56'
4-0 -
60'4-0
-
65'
5-0 -
75'5-0
-
84'5-1
-
85'
6-1 -
89'
7-1
- BXH VĐQG Hungary nữ
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
Ujpesti Nữ vs Diosgyori VTK Nữ: Số liệu thống kê
-
Ujpesti NữDiosgyori VTK Nữ
-
12Phạt góc2
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
17Tổng cú sút7
-
-
11Sút trúng cầu môn2
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
68%Kiểm soát bóng32%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
100Pha tấn công80
-
-
89Tấn công nguy hiểm40
-
BXH VĐQG Hungary nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyori Dozsa (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 35 | 5 | 30 | 25 | T B T T T T |
| 2 | Ferencvarosi TC (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 28 | 7 | 21 | 25 | T T T T T B |
| 3 | MTK Hungaria FC (W) | 10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 3 | 15 | 23 | T H T T B T |
| 4 | Ujpesti (W) | 10 | 7 | 1 | 2 | 23 | 7 | 16 | 22 | T T T B T T |
| 5 | Puskas Akademia (W) | 10 | 6 | 2 | 2 | 50 | 12 | 38 | 20 | H T T B T T |
| 6 | Budapest Honved Woman's | 10 | 6 | 1 | 3 | 25 | 7 | 18 | 19 | B B T T T T |
| 7 | Pecsi MFC (W) | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 | 18 | -5 | 13 | B H T T B B |
| 8 | Szetomeharry (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 9 | 16 | -7 | 10 | T B B B T B |
| 9 | MOL Fehervar FC (W) | 10 | 3 | 0 | 7 | 12 | 53 | -41 | 9 | B B B T B B |
| 10 | Astra Hungary (W) | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 17 | -10 | 5 | T B B B B B |
| 11 | Szekszard UFC (W) | 10 | 1 | 0 | 9 | 2 | 36 | -34 | 3 | B T B B B B |
| 12 | Diosgyori VTK (W) | 10 | 0 | 0 | 10 | 10 | 51 | -41 | 0 | B B B B B B |

