Kết quả Szetomeharry Nữ vs Szekszard UFC Nữ, 22h00 ngày 26/08
Kết quả Szetomeharry Nữ vs Szekszard UFC Nữ
Đối đầu Szetomeharry Nữ vs Szekszard UFC Nữ
Phong độ Szetomeharry Nữ gần đây
Phong độ Szekszard UFC Nữ gần đây
-
Thứ tư, Ngày 26/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.87+1.25
0.93O 3
0.75U 3
1.051
1.48X
4.402
4.80Hiệp 1-0.5
0.84+0.5
0.96O 1.25
0.85U 1.25
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Szetomeharry Nữ vs Szekszard UFC Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 31°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Hungary nữ 2026-2027 » vòng 4
-
Szetomeharry Nữ vs Szekszard UFC Nữ: Diễn biến chính
-
34'0-0
-
44'Dresaj A.
1-0 -
45'1-0
-
50'Horvath A.
2-0 -
62'2-0
-
84'Dresaj A.
3-0 -
89'3-0
- BXH VĐQG Hungary nữ
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
Szetomeharry Nữ vs Szekszard UFC Nữ: Số liệu thống kê
-
Szetomeharry NữSzekszard UFC Nữ
-
5Phạt góc0
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
16Tổng cú sút1
-
-
7Sút trúng cầu môn0
-
-
9Sút ra ngoài1
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
149Pha tấn công132
-
-
73Tấn công nguy hiểm38
-
BXH VĐQG Hungary nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyori Dozsa (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 35 | 5 | 30 | 25 | T B T T T T |
| 2 | Ferencvarosi TC (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 28 | 7 | 21 | 25 | T T T T T B |
| 3 | MTK Hungaria FC (W) | 10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 3 | 15 | 23 | T H T T B T |
| 4 | Ujpesti (W) | 10 | 7 | 1 | 2 | 23 | 7 | 16 | 22 | T T T B T T |
| 5 | Puskas Akademia (W) | 10 | 6 | 2 | 2 | 50 | 12 | 38 | 20 | H T T B T T |
| 6 | Budapest Honved Woman's | 10 | 6 | 1 | 3 | 25 | 7 | 18 | 19 | B B T T T T |
| 7 | Pecsi MFC (W) | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 | 18 | -5 | 13 | B H T T B B |
| 8 | Szetomeharry (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 9 | 16 | -7 | 10 | T B B B T B |
| 9 | MOL Fehervar FC (W) | 10 | 3 | 0 | 7 | 12 | 53 | -41 | 9 | B B B T B B |
| 10 | Astra Hungary (W) | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 17 | -10 | 5 | T B B B B B |
| 11 | Szekszard UFC (W) | 10 | 1 | 0 | 9 | 2 | 36 | -34 | 3 | B T B B B B |
| 12 | Diosgyori VTK (W) | 10 | 0 | 0 | 10 | 10 | 51 | -41 | 0 | B B B B B B |

