Kết quả Szetomeharry Nữ vs Ferencvarosi TC Nữ, 20h00 ngày 16/09
Kết quả Szetomeharry Nữ vs Ferencvarosi TC Nữ
Đối đầu Szetomeharry Nữ vs Ferencvarosi TC Nữ
Phong độ Szetomeharry Nữ gần đây
Phong độ Ferencvarosi TC Nữ gần đây
-
Thứ tư, Ngày 16/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+2.25
0.80-2.25
0.90O 3.25
0.73U 3.25
0.921
19.00X
9.502
1.10Hiệp 1+1
1.07-1
0.73O 1.25
0.70U 1.25
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Szetomeharry Nữ vs Ferencvarosi TC Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Hungary nữ 2026-2027 » vòng 8
-
Szetomeharry Nữ vs Ferencvarosi TC Nữ: Diễn biến chính
-
13'
1-0 -
29'
2-0 -
32'2-0
-
57'2-0
-
71'2-1
-
74'2-1
-
77'2-2
-
84'2-2
-
85'2-3
-
89'2-3
- BXH VĐQG Hungary nữ
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
Szetomeharry Nữ vs Ferencvarosi TC Nữ: Số liệu thống kê
-
Szetomeharry NữFerencvarosi TC Nữ
-
3Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
10Tổng cú sút10
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài7
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
152Pha tấn công148
-
-
68Tấn công nguy hiểm78
-
BXH VĐQG Hungary nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyori Dozsa (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 35 | 5 | 30 | 25 | T B T T T T |
| 2 | Ferencvarosi TC (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 28 | 7 | 21 | 25 | T T T T T B |
| 3 | MTK Hungaria FC (W) | 10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 3 | 15 | 23 | T H T T B T |
| 4 | Ujpesti (W) | 10 | 7 | 1 | 2 | 23 | 7 | 16 | 22 | T T T B T T |
| 5 | Puskas Akademia (W) | 10 | 6 | 2 | 2 | 50 | 12 | 38 | 20 | H T T B T T |
| 6 | Budapest Honved Woman's | 10 | 6 | 1 | 3 | 25 | 7 | 18 | 19 | B B T T T T |
| 7 | Pecsi MFC (W) | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 | 18 | -5 | 13 | B H T T B B |
| 8 | Szetomeharry (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 9 | 16 | -7 | 10 | T B B B T B |
| 9 | MOL Fehervar FC (W) | 10 | 3 | 0 | 7 | 12 | 53 | -41 | 9 | B B B T B B |
| 10 | Astra Hungary (W) | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 17 | -10 | 5 | T B B B B B |
| 11 | Szekszard UFC (W) | 10 | 1 | 0 | 9 | 2 | 36 | -34 | 3 | B T B B B B |
| 12 | Diosgyori VTK (W) | 10 | 0 | 0 | 10 | 10 | 51 | -41 | 0 | B B B B B B |

