Kết quả Szekszard UFC Nữ vs Ferencvarosi TC Nữ, 21h00 ngày 27/09
Kết quả Szekszard UFC Nữ vs Ferencvarosi TC Nữ
Đối đầu Szekszard UFC Nữ vs Ferencvarosi TC Nữ
Phong độ Szekszard UFC Nữ gần đây
Phong độ Ferencvarosi TC Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+5
0.80-5
0.90O 5.25
0.81U 5.25
0.891
67.00X
23.002
1.01Hiệp 1+2.25
0.90-2.25
0.90O 2.5
0.85U 2.5
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Szekszard UFC Nữ vs Ferencvarosi TC Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Hungary nữ 2026-2027 » vòng 10
-
Szekszard UFC Nữ vs Ferencvarosi TC Nữ: Diễn biến chính
-
24'0-1
-
42'0-2
-
53'0-3
-
55'0-4
-
72'0-5
-
79'0-6
-
85'0-7
- BXH VĐQG Hungary nữ
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
Szekszard UFC Nữ vs Ferencvarosi TC Nữ: Số liệu thống kê
-
Szekszard UFC NữFerencvarosi TC Nữ
-
2Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Tổng cú sút10
-
-
0Sút trúng cầu môn8
-
-
1Sút ra ngoài2
-
-
31%Kiểm soát bóng69%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
54Pha tấn công59
-
-
29Tấn công nguy hiểm91
-
BXH VĐQG Hungary nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyori Dozsa (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 35 | 5 | 30 | 25 | T B T T T T |
| 2 | Ferencvarosi TC (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 28 | 7 | 21 | 25 | T T T T T B |
| 3 | MTK Hungaria FC (W) | 10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 3 | 15 | 23 | T H T T B T |
| 4 | Ujpesti (W) | 10 | 7 | 1 | 2 | 23 | 7 | 16 | 22 | T T T B T T |
| 5 | Puskas Akademia (W) | 10 | 6 | 2 | 2 | 50 | 12 | 38 | 20 | H T T B T T |
| 6 | Budapest Honved Woman's | 10 | 6 | 1 | 3 | 25 | 7 | 18 | 19 | B B T T T T |
| 7 | Pecsi MFC (W) | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 | 18 | -5 | 13 | B H T T B B |
| 8 | Szetomeharry (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 9 | 16 | -7 | 10 | T B B B T B |
| 9 | MOL Fehervar FC (W) | 10 | 3 | 0 | 7 | 12 | 53 | -41 | 9 | B B B T B B |
| 10 | Astra Hungary (W) | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 17 | -10 | 5 | T B B B B B |
| 11 | Szekszard UFC (W) | 10 | 1 | 0 | 9 | 2 | 36 | -34 | 3 | B T B B B B |
| 12 | Diosgyori VTK (W) | 10 | 0 | 0 | 10 | 10 | 51 | -41 | 0 | B B B B B B |

