Kết quả Pecsi MFC (W) vs Ujpesti Nữ, 18h00 ngày 25/09
Kết quả Pecsi MFC (W) vs Ujpesti Nữ
Đối đầu Pecsi MFC (W) vs Ujpesti Nữ
Phong độ Pecsi MFC (W) gần đây
Phong độ Ujpesti Nữ gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 25/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.5
1.09-1.5
0.75O 3.25
0.94U 3.25
0.881
4.33X
3.902
1.60Hiệp 1+0.75
1.00-0.75
0.82O 1.25
0.65U 1.25
1.17 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Pecsi MFC (W) vs Ujpesti Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Hungary nữ 2026-2027 » vòng 10
-
Pecsi MFC (W) vs Ujpesti Nữ: Diễn biến chính
-
48'0-1
-
50'0-2
-
73'0-3
-
82'0-3
- BXH VĐQG Hungary nữ
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
Pecsi MFC (W) vs Ujpesti Nữ: Số liệu thống kê
-
Pecsi MFC (W)Ujpesti Nữ
-
3Phạt góc8
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
2Tổng cú sút8
-
-
0Sút trúng cầu môn3
-
-
2Sút ra ngoài5
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
82Pha tấn công62
-
-
69Tấn công nguy hiểm97
-
BXH VĐQG Hungary nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyori Dozsa (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 35 | 5 | 30 | 25 | T B T T T T |
| 2 | Ferencvarosi TC (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 28 | 7 | 21 | 25 | T T T T T B |
| 3 | MTK Hungaria FC (W) | 10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 3 | 15 | 23 | T H T T B T |
| 4 | Ujpesti (W) | 10 | 7 | 1 | 2 | 23 | 7 | 16 | 22 | T T T B T T |
| 5 | Puskas Akademia (W) | 10 | 6 | 2 | 2 | 50 | 12 | 38 | 20 | H T T B T T |
| 6 | Budapest Honved Woman's | 10 | 6 | 1 | 3 | 25 | 7 | 18 | 19 | B B T T T T |
| 7 | Pecsi MFC (W) | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 | 18 | -5 | 13 | B H T T B B |
| 8 | Szetomeharry (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 9 | 16 | -7 | 10 | T B B B T B |
| 9 | MOL Fehervar FC (W) | 10 | 3 | 0 | 7 | 12 | 53 | -41 | 9 | B B B T B B |
| 10 | Astra Hungary (W) | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 17 | -10 | 5 | T B B B B B |
| 11 | Szekszard UFC (W) | 10 | 1 | 0 | 9 | 2 | 36 | -34 | 3 | B T B B B B |
| 12 | Diosgyori VTK (W) | 10 | 0 | 0 | 10 | 10 | 51 | -41 | 0 | B B B B B B |

