Kết quả MOL Fehervar FC Nữ vs Budapest Honved Woman's, 21h00 ngày 26/09
Kết quả MOL Fehervar FC Nữ vs Budapest Honved Woman's
Phong độ MOL Fehervar FC Nữ gần đây
Phong độ Budapest Honved Woman's gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+2.25
0.98-2.25
0.83O 3.75
0.77U 3.75
0.871
15.00X
7.002
1.14Hiệp 1+1
0.98-1
0.83O 1.75
0.95U 1.75
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu MOL Fehervar FC Nữ vs Budapest Honved Woman's
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 5
VĐQG Hungary nữ 2026-2027 » vòng 10
-
MOL Fehervar FC Nữ vs Budapest Honved Woman's: Diễn biến chính
-
4'0-1
-
13'0-2
-
20'0-3
-
26'0-4
-
30'0-5
-
50'0-6
-
66'0-7
-
69'0-8
-
82'0-9
- BXH VĐQG Hungary nữ
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
MOL Fehervar FC Nữ vs Budapest Honved Woman's: Số liệu thống kê
-
MOL Fehervar FC NữBudapest Honved Woman's
-
2Phạt góc7
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
2Tổng cú sút17
-
-
0Sút trúng cầu môn11
-
-
2Sút ra ngoài6
-
-
35%Kiểm soát bóng65%
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
-
54Pha tấn công43
-
-
37Tấn công nguy hiểm80
-
BXH VĐQG Hungary nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyori Dozsa (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 35 | 5 | 30 | 25 | T B T T T T |
| 2 | Ferencvarosi TC (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 28 | 7 | 21 | 25 | T T T T T B |
| 3 | MTK Hungaria FC (W) | 10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 3 | 15 | 23 | T H T T B T |
| 4 | Ujpesti (W) | 10 | 7 | 1 | 2 | 23 | 7 | 16 | 22 | T T T B T T |
| 5 | Puskas Akademia (W) | 10 | 6 | 2 | 2 | 50 | 12 | 38 | 20 | H T T B T T |
| 6 | Budapest Honved Woman's | 10 | 6 | 1 | 3 | 25 | 7 | 18 | 19 | B B T T T T |
| 7 | Pecsi MFC (W) | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 | 18 | -5 | 13 | B H T T B B |
| 8 | Szetomeharry (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 9 | 16 | -7 | 10 | T B B B T B |
| 9 | MOL Fehervar FC (W) | 10 | 3 | 0 | 7 | 12 | 53 | -41 | 9 | B B B T B B |
| 10 | Astra Hungary (W) | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 17 | -10 | 5 | T B B B B B |
| 11 | Szekszard UFC (W) | 10 | 1 | 0 | 9 | 2 | 36 | -34 | 3 | B T B B B B |
| 12 | Diosgyori VTK (W) | 10 | 0 | 0 | 10 | 10 | 51 | -41 | 0 | B B B B B B |

