Kết quả Gyori Dozsa Nữ vs Pecsi MFC (W), 19h00 ngày 19/09
Kết quả Gyori Dozsa Nữ vs Pecsi MFC (W)
Đối đầu Gyori Dozsa Nữ vs Pecsi MFC (W)
Phong độ Gyori Dozsa Nữ gần đây
Phong độ Pecsi MFC (W) gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2.5
0.90+2.5
0.90O 3.5
0.95U 3.5
0.851
1.10X
9.002
15.00Hiệp 1-1
1.03+1
0.78O 1.5
0.90U 1.5
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Gyori Dozsa Nữ vs Pecsi MFC (W)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Hungary nữ 2026-2027 » vòng 9
-
Gyori Dozsa Nữ vs Pecsi MFC (W): Diễn biến chính
-
4'
1-0 -
6'
2-0 -
56'
3-0 -
70'
4-0 -
76'4-0
- BXH VĐQG Hungary nữ
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
Gyori Dozsa Nữ vs Pecsi MFC (W): Số liệu thống kê
-
Gyori Dozsa NữPecsi MFC (W)
-
6Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
21Tổng cú sút4
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
15Sút ra ngoài2
-
-
68%Kiểm soát bóng32%
-
-
74%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)26%
-
-
113Pha tấn công58
-
-
76Tấn công nguy hiểm27
-
BXH VĐQG Hungary nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyori Dozsa (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 35 | 5 | 30 | 25 | T B T T T T |
| 2 | Ferencvarosi TC (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 28 | 7 | 21 | 25 | T T T T T B |
| 3 | MTK Hungaria FC (W) | 10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 3 | 15 | 23 | T H T T B T |
| 4 | Ujpesti (W) | 10 | 7 | 1 | 2 | 23 | 7 | 16 | 22 | T T T B T T |
| 5 | Puskas Akademia (W) | 10 | 6 | 2 | 2 | 50 | 12 | 38 | 20 | H T T B T T |
| 6 | Budapest Honved Woman's | 10 | 6 | 1 | 3 | 25 | 7 | 18 | 19 | B B T T T T |
| 7 | Pecsi MFC (W) | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 | 18 | -5 | 13 | B H T T B B |
| 8 | Szetomeharry (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 9 | 16 | -7 | 10 | T B B B T B |
| 9 | MOL Fehervar FC (W) | 10 | 3 | 0 | 7 | 12 | 53 | -41 | 9 | B B B T B B |
| 10 | Astra Hungary (W) | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 17 | -10 | 5 | T B B B B B |
| 11 | Szekszard UFC (W) | 10 | 1 | 0 | 9 | 2 | 36 | -34 | 3 | B T B B B B |
| 12 | Diosgyori VTK (W) | 10 | 0 | 0 | 10 | 10 | 51 | -41 | 0 | B B B B B B |

