Kết quả Gyori Dozsa Nữ vs MOL Fehervar FC Nữ, 21h00 ngày 29/08
Kết quả Gyori Dozsa Nữ vs MOL Fehervar FC Nữ
Phong độ Gyori Dozsa Nữ gần đây
Phong độ MOL Fehervar FC Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-3
0.85+3
0.95O 3.75
0.90U 3.75
0.901
1.05X
11.002
21.00Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Gyori Dozsa Nữ vs MOL Fehervar FC Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
VĐQG Hungary nữ 2026-2027 » vòng 5
-
Gyori Dozsa Nữ vs MOL Fehervar FC Nữ: Diễn biến chính
-
21'
1-0 -
32'
2-0 -
38'
3-0 -
48'
4-0 -
51'
5-0 -
55'
6-0 -
63'
7-0 -
78'7-0
-
79'
8-0 -
90'
9-0
- BXH VĐQG Hungary nữ
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
Gyori Dozsa Nữ vs MOL Fehervar FC Nữ: Số liệu thống kê
-
Gyori Dozsa NữMOL Fehervar FC Nữ
-
8Phạt góc0
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
38Tổng cú sút1
-
-
21Sút trúng cầu môn1
-
-
17Sút ra ngoài0
-
-
75%Kiểm soát bóng25%
-
-
79%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)21%
-
-
131Pha tấn công37
-
-
87Tấn công nguy hiểm15
-
BXH VĐQG Hungary nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyori Dozsa (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 35 | 5 | 30 | 25 | T B T T T T |
| 2 | Ferencvarosi TC (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 28 | 7 | 21 | 25 | T T T T T B |
| 3 | MTK Hungaria FC (W) | 10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 3 | 15 | 23 | T H T T B T |
| 4 | Ujpesti (W) | 10 | 7 | 1 | 2 | 23 | 7 | 16 | 22 | T T T B T T |
| 5 | Puskas Akademia (W) | 10 | 6 | 2 | 2 | 50 | 12 | 38 | 20 | H T T B T T |
| 6 | Budapest Honved Woman's | 10 | 6 | 1 | 3 | 25 | 7 | 18 | 19 | B B T T T T |
| 7 | Pecsi MFC (W) | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 | 18 | -5 | 13 | B H T T B B |
| 8 | Szetomeharry (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 9 | 16 | -7 | 10 | T B B B T B |
| 9 | MOL Fehervar FC (W) | 10 | 3 | 0 | 7 | 12 | 53 | -41 | 9 | B B B T B B |
| 10 | Astra Hungary (W) | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 17 | -10 | 5 | T B B B B B |
| 11 | Szekszard UFC (W) | 10 | 1 | 0 | 9 | 2 | 36 | -34 | 3 | B T B B B B |
| 12 | Diosgyori VTK (W) | 10 | 0 | 0 | 10 | 10 | 51 | -41 | 0 | B B B B B B |

