Kết quả Gyori Dozsa Nữ vs Astra Hungary Nữ, 17h30 ngày 26/09
Kết quả Gyori Dozsa Nữ vs Astra Hungary Nữ
Đối đầu Gyori Dozsa Nữ vs Astra Hungary Nữ
Phong độ Gyori Dozsa Nữ gần đây
Phong độ Astra Hungary Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202617:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-3.5
0.71+3.5
1.05O 3.5
0.53U 3.5
1.371
1.03X
15.002
34.00Hiệp 1-1.5
0.91+1.5
0.85O 1.75
0.81U 1.75
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Gyori Dozsa Nữ vs Astra Hungary Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Hungary nữ 2026-2027 » vòng 10
-
Gyori Dozsa Nữ vs Astra Hungary Nữ: Diễn biến chính
-
33'
1-0 -
79'
2-0
- BXH VĐQG Hungary nữ
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
Gyori Dozsa Nữ vs Astra Hungary Nữ: Số liệu thống kê
-
Gyori Dozsa NữAstra Hungary Nữ
-
3Phạt góc1
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
28Tổng cú sút4
-
-
11Sút trúng cầu môn1
-
-
17Sút ra ngoài3
-
-
74%Kiểm soát bóng26%
-
-
75%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)25%
-
-
104Pha tấn công62
-
-
79Tấn công nguy hiểm22
-
BXH VĐQG Hungary nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyori Dozsa (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 35 | 5 | 30 | 25 | T B T T T T |
| 2 | Ferencvarosi TC (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 28 | 7 | 21 | 25 | T T T T T B |
| 3 | MTK Hungaria FC (W) | 10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 3 | 15 | 23 | T H T T B T |
| 4 | Ujpesti (W) | 10 | 7 | 1 | 2 | 23 | 7 | 16 | 22 | T T T B T T |
| 5 | Puskas Akademia (W) | 10 | 6 | 2 | 2 | 50 | 12 | 38 | 20 | H T T B T T |
| 6 | Budapest Honved Woman's | 10 | 6 | 1 | 3 | 25 | 7 | 18 | 19 | B B T T T T |
| 7 | Pecsi MFC (W) | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 | 18 | -5 | 13 | B H T T B B |
| 8 | Szetomeharry (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 9 | 16 | -7 | 10 | T B B B T B |
| 9 | MOL Fehervar FC (W) | 10 | 3 | 0 | 7 | 12 | 53 | -41 | 9 | B B B T B B |
| 10 | Astra Hungary (W) | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 17 | -10 | 5 | T B B B B B |
| 11 | Szekszard UFC (W) | 10 | 1 | 0 | 9 | 2 | 36 | -34 | 3 | B T B B B B |
| 12 | Diosgyori VTK (W) | 10 | 0 | 0 | 10 | 10 | 51 | -41 | 0 | B B B B B B |

