Kết quả Jeonbuk Hyundai Motors vs Ulsan HD FC, 12h00 ngày 04/04

  • Thứ bảy, Ngày 04/04/2026
    12:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 6
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.91
    +0.25
    0.99
    O 2.5
    0.99
    U 2.5
    0.83
    1
    2.04
    X
    3.30
    2
    3.40
    Hiệp 1
    -0.25
    1.19
    +0.25
    0.70
    O 1
    0.93
    U 1
    0.87
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Jeonbuk Hyundai Motors vs Ulsan HD FC

  • Sân vận động: Jeonju World Cup Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

VĐQG Hàn Quốc 2026 » vòng 6

  • Jeonbuk Hyundai Motors vs Ulsan HD FC: Diễn biến chính

  • 9'
    Wi-Je Cho goal 
    1-0
  • 20'
    1-0
    Lee Gyu Sung
  • 55'
    Seung-Woo Lee  
    Kim Jin Gyu  
    1-0
  • 56'
    1-0
    Lee Jae Ik
  • 56'
    Kim Tae Hwan
    1-0
  • 76'
    Je-Woon Yeon  
    Wi-Je Cho  
    1-0
  • 76'
    Maeng Seong Woong  
    Kim Seung Seop  
    1-0
  • 78'
    1-0
     Yoon Jong Gyu
     Seok-Hyun Choi
  • 78'
    1-0
     Benji Michel
     Lee Jin Hyun
  • 78'
    1-0
     Heo Yool
     Yago Cariello
  • 80'
    1-0
     Lee Min-Hyeok
     Darijan Bojanic
  • 84'
    1-0
     Pedrinho
     Lee Hee Gyun
  • 87'
    Young-Bin Kim
    1-0
  • 89'
    1-0
    Hyun-taek Cho
  • 90'
    Lee Yeong-Jae  
    Lee Dong Jun  
    1-0
  • 90'
    Seung-Woo Lee (Assist:Lee Yeong-Jae) goal 
    2-0
  • 90'
    Tiago Pereira da Silva  
    Bruno Rodrigues Mota  
    2-0
  • Jeonbuk Hyundai Motors vs Ulsan HD FC: Đội hình chính và dự bị

  • Jeonbuk Hyundai Motors4-2-3-1
    31
    Song Beom-Keun
    66
    Woo-jin Choi
    2
    Young-Bin Kim
    4
    Wi-Je Cho
    23
    Kim Tae Hwan
    97
    Kim Jin Gyu
    8
    Oberdan Alionco de Lima
    11
    Kim Seung Seop
    13
    Sang-Yun Kang
    7
    Lee Dong Jun
    99
    Bruno Rodrigues Mota
    99
    Yago Cariello
    14
    Lee Jin Hyun
    10
    Dong-gyeong Lee
    8
    Lee Hee Gyun
    6
    Darijan Bojanic
    24
    Lee Gyu Sung
    96
    Seok-Hyun Choi
    15
    Jeong Seung Hyeon
    28
    Lee Jae Ik
    26
    Hyun-taek Cho
    21
    JO Hyeon Woo
    Ulsan HD FC4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 10Seung-Woo Lee
    6Maeng Seong Woong
    3Je-Woon Yeon
    28Lee Yeong-Jae
    9Tiago Pereira da Silva
    16Joao Pedro Costa Gamboa
    1Lee Joo Hyun
    15Ha-jun Kim
    24Lee Sang Myung
    Benji Michel 91
    Yoon Jong Gyu 2
    Heo Yool 18
    Lee Min-Hyeok 22
    Pedrinho 27
    Seong-min Ryu 13
    Jin Woo Park 16
    In-woo Back 72
    Milosz Trojak 66
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Jeong-yong Jung
    Kim Hyun-seok
  • BXH VĐQG Hàn Quốc
  • BXH bóng đá Korea Republic mới nhất
  • Jeonbuk Hyundai Motors vs Ulsan HD FC: Số liệu thống kê

  • Jeonbuk Hyundai Motors
    Ulsan HD FC
  • 10
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 116
    Pha tấn công
    95
  •  
     
  • 61
    Tấn công nguy hiểm
    77
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    41%
  •  
     

BXH VĐQG Hàn Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Seoul 30 19 5 6 56 25 31 62 T T T B T B
2 Ulsan HD FC 30 14 5 11 45 40 5 47 B T H T T B
3 Jeju SK FC 30 12 10 8 35 29 6 46 B T H T H T
4 Jeonbuk Hyundai Motors 30 11 11 8 38 28 10 44 H H T H B H
5 Gangwon FC 30 10 13 7 36 28 8 43 H T H H B H
6 Daejeon Citizen 30 10 10 10 46 37 9 40 T B T T H H
7 Pohang Steelers 30 11 7 12 28 34 -6 40 T H B H H T
8 Incheon United 30 10 9 11 36 33 3 39 H B T B H H
9 FC Anyang 30 9 11 10 38 47 -9 38 T H B B H T
10 Gimcheon Sangmu FC 30 5 18 7 30 36 -6 33 H B H H H T
11 Bucheon FC 1995 30 7 11 12 31 40 -9 32 B H B B H B
12 Gwangju Football Club 30 1 12 17 21 63 -42 15 H B H B H H

Title Play-offs Relegation Play-offs
" "