Kết quả Gimcheon Sangmu FC vs Pohang Steelers, 14h30 ngày 28/02

  • Thứ bảy, Ngày 28/02/2026
    14:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 1
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.84
    -0
    1.06
    O 2.5
    1.08
    U 2.5
    0.80
    1
    2.42
    X
    3.13
    2
    2.71
    Hiệp 1
    +0
    0.90
    -0
    1.00
    O 1
    0.99
    U 1
    0.81
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Gimcheon Sangmu FC vs Pohang Steelers

  • Sân vận động: Jinquan comprehensive sports ground
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 6℃~7℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

VĐQG Hàn Quốc 2026 » vòng 1

  • Gimcheon Sangmu FC vs Pohang Steelers: Diễn biến chính

  • 4'
    Ko Jae Hyeon (Assist:Lee Gun Hee) goal 
    1-0
  • 22'
    1-0
    Jae-Hwan Hwang
  • 29'
    Ko Jae Hyeon
    1-0
  • 46'
    1-0
     Chang-woo Lee
     Sung-Yueng Ki
  • 46'
    1-0
     Jakob Tranziska
     Jae-Hwan Hwang
  • 54'
    1-0
    Kento Nishiya
  • 55'
    1-1
    goal Jakob Tranziska (Assist:Juninho Rocha)
  • 60'
    Yun-sang Hong  
    Joo-chan Kim  
    1-1
  • 60'
    Lee Sang Heon  
    Park Se Jin  
    1-1
  • 63'
    1-1
    Jeon Min Kwang
  • 67'
    1-1
     Dong-jin Kim
     Kento Nishiya
  • 69'
    1-1
    Chan Yong Park
  • 71'
    1-1
     Si-woo Jin
     Seo-woong Hwang
  • 83'
    Kim In Kyun  
    Ko Jae Hyeon  
    1-1
  • 83'
    Kang Min Gyu  
    Lee Gun Hee  
    1-1
  • 83'
    1-1
     Yong-hak Kim
     Juninho Rocha
  • 89'
    Yi-seok Kim  
    Lee Soo Bin  
    1-1
  • Gimcheon Sangmu FC vs Pohang Steelers: Đội hình chính và dự bị

  • Gimcheon Sangmu FC4-4-2
    1
    Baek Jong Beom
    3
    Cheol woo Park
    26
    Jung-taek Lee
    5
    Min-kyu Kim
    11
    Kim Tae Hwan
    17
    Joo-chan Kim
    55
    Park Tae Jun
    6
    Lee Soo Bin
    7
    Ko Jae Hyeon
    9
    Lee Gun Hee
    14
    Park Se Jin
    11
    Juninho Rocha
    19
    Lee Ho jae
    12
    Jae-Hwan Hwang
    31
    Kento Nishiya
    40
    Sung-Yueng Ki
    70
    Seo-woong Hwang
    13
    Min-jun Kang
    4
    Jeon Min Kwang
    20
    Chan Yong Park
    2
    Jeong-won Eo
    21
    In-jae Hwang
    Pohang Steelers4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 48Yun-sang Hong
    49Kang Min Gyu
    4Kim Hyun Woo
    21Kim In Kyun
    8Yi-seok Kim
    20Chan-wook Lee
    47Lee Sang Heon
    2Kyeong-hyeon Min
    37Hyeon-ho Moon
    Seung-won Baek 34
    Hyeon-seo Han 24
    Sung-min Hong 29
    Si-woo Jin 5
    Beom-jun Kim 26
    Dong-jin Kim 16
    Yong-hak Kim 30
    Chang-woo Lee 14
    Jakob Tranziska 10
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Park Tae-Ha
  • BXH VĐQG Hàn Quốc
  • BXH bóng đá Korea Republic mới nhất
  • Gimcheon Sangmu FC vs Pohang Steelers: Số liệu thống kê

  • Gimcheon Sangmu FC
    Pohang Steelers
  • 13
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 124
    Pha tấn công
    102
  •  
     
  • 70
    Tấn công nguy hiểm
    49
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    57%
  •  
     

BXH VĐQG Hàn Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Seoul 30 19 5 6 56 25 31 62 T T T B T B
2 Ulsan HD FC 30 14 5 11 45 40 5 47 B T H T T B
3 Jeju SK FC 30 12 10 8 35 29 6 46 B T H T H T
4 Jeonbuk Hyundai Motors 30 11 11 8 38 28 10 44 H H T H B H
5 Gangwon FC 30 10 13 7 36 28 8 43 H T H H B H
6 Daejeon Citizen 30 10 10 10 46 37 9 40 T B T T H H
7 Pohang Steelers 30 11 7 12 28 34 -6 40 T H B H H T
8 Incheon United 30 10 9 11 36 33 3 39 H B T B H H
9 FC Anyang 30 9 11 10 38 47 -9 38 T H B B H T
10 Gimcheon Sangmu FC 30 5 18 7 30 36 -6 33 H B H H H T
11 Bucheon FC 1995 30 7 11 12 31 40 -9 32 B H B B H B
12 Gwangju Football Club 30 1 12 17 21 63 -42 15 H B H B H H

Title Play-offs Relegation Play-offs
" "