Kết quả Daejeon Citizen vs Jeju SK FC, 17h30 ngày 22/04

  • Thứ tư, Ngày 22/04/2026
    17:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 9
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    0.98
    +0.75
    0.83
    O 2.25
    0.78
    U 2.25
    1.03
    1
    1.70
    X
    3.40
    2
    4.50
    Hiệp 1
    -0.25
    0.88
    +0.25
    0.94
    O 1
    0.96
    U 1
    0.84
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Daejeon Citizen vs Jeju SK FC

  • Sân vận động: Daejeon World Cup Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 17℃~18℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

VĐQG Hàn Quốc 2026 » vòng 9

  • Daejeon Citizen vs Jeju SK FC: Diễn biến chính

  • 33'
    0-0
    Min-kyu Jang
  • 44'
    0-1
    goal Chang-jun Park
  • 46'
    Diogo de Oliveira Barbosa  
    Lyu Kang Hyun  
    0-1
  • 46'
    0-1
     Italo Moreira Barcelos
     Min-kyu Jang
  • 48'
    0-1
    Kim Ryun sung
  • 52'
    Kim Hyun Wook  
    Joao Victor  
    0-1
  • 63'
    Seo Jin-Su  
    Masatoshi Ishida  
    0-1
  • 74'
    0-1
     Jun-ha Kim
     Kwon Chang-Hoon
  • 76'
    Gustav Ludwigson  
    Myungjae Lee  
    0-1
  • 76'
    Kang Yun Seong  
    Jeong Jae Hee  
    0-1
  • 78'
    0-1
    Kim Jae Woo
  • 80'
    0-1
     Byung-wook Choi
     Chang-jun Park
  • 80'
    0-1
     In-Soo Yu
     Lim Chang Woo
  • 83'
    0-1
     Gytis Paulauskas
     Emerson Negueba
  • 90'
    0-1
     Gi-min Kwon
     Italo Moreira Barcelos
  • 90'
    Anton Krivotsyuk  
    Min-Deok Kim  
    0-1
  • 90'
    0-1
    Kim Dong Jun
  • 90'
    0-1
    Jae-hyeok Oh
  • Daejeon Citizen vs Jeju SK FC: Đội hình chính và dự bị

  • Daejeon Citizen4-3-3
    1
    Lee Chang Keun
    16
    Myungjae Lee
    4
    Seong-Kwon Jo
    3
    Min-Deok Kim
    33
    Kim Moon Hwan
    20
    Lee Hyun Sik
    30
    Bong-soo Kim
    7
    Masatoshi Ishida
    27
    Jeong Jae Hee
    99
    Lyu Kang Hyun
    77
    Joao Victor
    10
    Nam Tae-Hee
    7
    Chang-jun Park
    22
    Kwon Chang-Hoon
    14
    Jae-hyeok Oh
    20
    Min-kyu Jang
    94
    Emerson Negueba
    23
    Lim Chang Woo
    41
    Kim Jae Woo
    3
    Julien Celestine
    40
    Kim Ryun sung
    1
    Kim Dong Jun
    Jeju SK FC4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 9Diogo de Oliveira Barbosa
    70Kim Hyun Wook
    19Seo Jin-Su
    6Kang Yun Seong
    17Gustav Ludwigson
    98Anton Krivotsyuk
    31Min-soo Kim
    44Lee Soon Min
    Italo Moreira Barcelos 5
    Jun-ha Kim 27
    In-Soo Yu 17
    Byung-wook Choi 24
    Gytis Paulauskas 9
    Gi-min Kwon 6
    Jae-won Heo 29
    Chung Woon 13
    Shin jin Kim 18
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Hwang Sun-Hong
    Hak-Beom Kim
  • BXH VĐQG Hàn Quốc
  • BXH bóng đá Korea Republic mới nhất
  • Daejeon Citizen vs Jeju SK FC: Số liệu thống kê

  • Daejeon Citizen
    Jeju SK FC
  • 9
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng
    47%
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 117
    Pha tấn công
    97
  •  
     
  • 67
    Tấn công nguy hiểm
    51
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     

BXH VĐQG Hàn Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Seoul 30 19 5 6 56 25 31 62 T T T B T B
2 Ulsan HD FC 30 14 5 11 45 40 5 47 B T H T T B
3 Jeju SK FC 30 12 10 8 35 29 6 46 B T H T H T
4 Jeonbuk Hyundai Motors 30 11 11 8 38 28 10 44 H H T H B H
5 Gangwon FC 30 10 13 7 36 28 8 43 H T H H B H
6 Daejeon Citizen 30 10 10 10 46 37 9 40 T B T T H H
7 Pohang Steelers 30 11 7 12 28 34 -6 40 T H B H H T
8 Incheon United 30 10 9 11 36 33 3 39 H B T B H H
9 FC Anyang 30 9 11 10 38 47 -9 38 T H B B H T
10 Gimcheon Sangmu FC 30 5 18 7 30 36 -6 33 H B H H H T
11 Bucheon FC 1995 30 7 11 12 31 40 -9 32 B H B B H B
12 Gwangju Football Club 30 1 12 17 21 63 -42 15 H B H B H H

Title Play-offs Relegation Play-offs
" "