Kết quả Shturmi vs Samtredia, 23h00 ngày 22/08

  • Thứ bảy, Ngày 22/08/2026
    23:00
  • Shturmi 3
    0
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 22
    Mùa giải (Season): 2026
    Samtredia 4
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    0.85
    +0.75
    0.95
    O 2.5
    0.85
    U 2.5
    0.95
    1
    1.64
    X
    3.50
    2
    4.10
    Hiệp 1
    O
    U
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Shturmi vs Samtredia

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

VĐQG Georgia 2026 » vòng 22

  • Shturmi vs Samtredia: Diễn biến chính

  • 10'
    0-0
    Giorgi Gvishiani
  • 26'
    0-0
    Luka Tsulaia
  • 28'
    0-0
    Giuli Mandzhgaladze
  • 31'
    Vasil Khositashvili
    0-0
  • 33'
    0-1
    goal Temur Odikadze
  • 39'
    0-1
    Julen Cordero Gonzalez
  • 43'
    Zurab Sekhniashvili
    0-1
  • 47'
    Luka Nozadze
    0-1
  • BXH VĐQG Georgia
  • BXH bóng đá Georgia mới nhất
  • Shturmi vs Samtredia: Số liệu thống kê

  • Shturmi
    Samtredia
  • 3
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    51%
  •  
     
  • 103
    Pha tấn công
    91
  •  
     
  • 53
    Tấn công nguy hiểm
    46
  •  
     

BXH VĐQG Georgia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gareji Sagarejo 27 14 8 5 35 28 7 50 T T H B T B
2 Shturmi 27 11 10 6 29 23 6 43 B B T T H T
3 FC Telavi 27 11 10 6 29 25 4 43 T B B H H H
4 Samtredia 27 11 4 12 48 40 8 37 T T T T B T
5 Merani Martvili 27 10 7 10 30 34 -4 37 B B B T T B
6 Aragvi Dusheti 27 10 5 12 30 37 -7 35 T H B B B T
7 FC Sioni Bolnisi 27 8 9 10 35 34 1 33 T T H H B B
8 FC Lazika 27 8 8 11 29 37 -8 32 B B B B T H
9 FC Kolkheti Poti 27 6 10 11 34 33 1 28 B H T H T H
10 FC Gori 27 6 9 12 27 35 -8 27 B T T H B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Championship Playoff Relegation
" "