Kết quả FC Kolkheti Poti vs Samtredia, 20h00 ngày 16/09

  • Thứ tư, Ngày 16/09/2026
    20:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 26
    Mùa giải (Season): 2026
    Samtredia 1
    0
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.94
    -0
    0.82
    O 2.5
    0.89
    U 2.5
    0.87
    1
    2.88
    X
    3.30
    2
    2.13
    Hiệp 1
    +0
    0.91
    -0
    0.83
    O 1
    0.81
    U 1
    0.93
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu FC Kolkheti Poti vs Samtredia

  • Sân vận động: Fazisi Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24°C
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

VĐQG Georgia 2026 » vòng 26

  • FC Kolkheti Poti vs Samtredia: Diễn biến chính

  • 4'
    Tim Oloko-Obi goal 
    1-0
  • 34'
    Nika Abuladze
    1-0
  • 35'
    Akaki Giunashvili
    1-0
  • 90'
    Aleksandre Avaliani
    1-0
  • 90'
    1-0
    Vladislavs Lazarevs
  • BXH VĐQG Georgia
  • BXH bóng đá Georgia mới nhất
  • FC Kolkheti Poti vs Samtredia: Số liệu thống kê

  • FC Kolkheti Poti
    Samtredia
  • 1
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 8
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 35%
    Kiểm soát bóng
    65%
  •  
     
  • 37%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    63%
  •  
     
  • 78
    Pha tấn công
    94
  •  
     
  • 58
    Tấn công nguy hiểm
    76
  •  
     

BXH VĐQG Georgia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gareji Sagarejo 27 14 8 5 35 28 7 50 T T H B T B
2 Shturmi 27 11 10 6 29 23 6 43 B B T T H T
3 FC Telavi 27 11 10 6 29 25 4 43 T B B H H H
4 Samtredia 27 11 4 12 48 40 8 37 T T T T B T
5 Merani Martvili 27 10 7 10 30 34 -4 37 B B B T T B
6 Aragvi Dusheti 27 10 5 12 30 37 -7 35 T H B B B T
7 FC Sioni Bolnisi 27 8 9 10 35 34 1 33 T T H H B B
8 FC Lazika 27 8 8 11 29 37 -8 32 B B B B T H
9 FC Kolkheti Poti 27 6 10 11 34 33 1 28 B H T H T H
10 FC Gori 27 6 9 12 27 35 -8 27 B T T H B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Championship Playoff Relegation
" "