Kết quả VfL Bochum (Youth) vs SV Westfalia Rhynern, 19h00 ngày 12/09
Kết quả VfL Bochum (Youth) vs SV Westfalia Rhynern
Đối đầu VfL Bochum (Youth) vs SV Westfalia Rhynern
Phong độ VfL Bochum (Youth) gần đây
Phong độ SV Westfalia Rhynern gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu VfL Bochum (Youth) vs SV Westfalia Rhynern
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026-2027 » vòng 8
-
VfL Bochum (Youth) vs SV Westfalia Rhynern: Diễn biến chính
-
57'0-1
Julius Woitaschek
- BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
VfL Bochum (Youth) vs SV Westfalia Rhynern: Số liệu thống kê
-
VfL Bochum (Youth)SV Westfalia Rhynern
BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rot-Weiss Erfurt | 11 | 8 | 3 | 0 | 36 | 11 | 25 | 27 | T H T T H T |
| 2 | Chemnitzer | 11 | 8 | 2 | 1 | 25 | 5 | 20 | 26 | T H T B T T |
| 3 | Hallescher FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 18 | 9 | 9 | 22 | T T H T T T |
| 4 | Berliner FC Dynamo | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 12 | 8 | 21 | T T T H T T |
| 5 | VSG Altglienicke | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 14 | 6 | 21 | H B B T T T |
| 6 | Erzgebirge Aue | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 16 | 4 | 21 | H T T T H B |
| 7 | Carl Zeiss Jena | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 | 10 | 9 | 19 | H T T B B T |
| 8 | Greifswalder FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 23 | 16 | 7 | 19 | T H H T T B |
| 9 | FC Lokomotive Leipzig | 11 | 4 | 3 | 4 | 23 | 23 | 0 | 15 | B B H H T B |
| 10 | Zwickau | 11 | 4 | 3 | 4 | 13 | 17 | -4 | 15 | T T H B B H |
| 11 | Magdeburg Am | 11 | 4 | 1 | 6 | 20 | 23 | -3 | 13 | T T B B B B |
| 12 | SV Babelsberg 03 | 11 | 3 | 3 | 5 | 14 | 17 | -3 | 12 | B B H T B T |
| 13 | BFC Preussen | 11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 17 | -3 | 10 | B H T T H B |
| 14 | BSG Chemie Leipzig | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 17 | -5 | 9 | B H H T B T |
| 15 | Hertha BSC Berlin Youth | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 | 21 | -12 | 9 | H B B B T H |
| 16 | RSV Eintracht | 11 | 1 | 3 | 7 | 13 | 29 | -16 | 6 | B B B B B B |
| 17 | SV Tasmania Berlin | 11 | 1 | 2 | 8 | 13 | 36 | -23 | 5 | H B B B H B |
| 18 | FSV luckenwalde | 11 | 1 | 0 | 10 | 9 | 28 | -19 | 3 | B B B B B B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

