Kết quả Rot-Weiss Erfurt vs Magdeburg Am, 19h00 ngày 15/08

VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026-2027 » vòng 5

  • Rot-Weiss Erfurt vs Magdeburg Am: Diễn biến chính

  • 33'
    Raphael Assibey-Mensah goal 
    1-0
  • 45'
    1-0
  • 45'
    Laurenz Dehl goal 
    2-0
  • 56'
    2-0
  • 61'
    2-0
  • 66'
    Dustin Forkel goal 
    3-0
  • 76'
    Robbie Felsberg goal 
    4-0
  • 88'
    4-0
  • 90'
    4-1
    goal Adrian Drews
  • BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Rot-Weiss Erfurt vs Magdeburg Am: Số liệu thống kê

  • Rot-Weiss Erfurt
    Magdeburg Am
  • 10
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 19
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 12
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng
    37%
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     
  • 105
    Pha tấn công
    96
  •  
     
  • 57
    Tấn công nguy hiểm
    34
  •  
     

BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Rot-Weiss Erfurt 11 8 3 0 36 11 25 27 T H T T H T
2 Chemnitzer 11 8 2 1 25 5 20 26 T H T B T T
3 Hallescher FC 11 6 4 1 18 9 9 22 T T H T T T
4 Berliner FC Dynamo 11 6 3 2 20 12 8 21 T T T H T T
5 VSG Altglienicke 11 6 3 2 20 14 6 21 H B B T T T
6 Erzgebirge Aue 11 6 3 2 20 16 4 21 H T T T H B
7 Carl Zeiss Jena 11 6 1 4 19 10 9 19 H T T B B T
8 Greifswalder FC 11 5 4 2 23 16 7 19 T H H T T B
9 FC Lokomotive Leipzig 11 4 3 4 23 23 0 15 B B H H T B
10 Zwickau 11 4 3 4 13 17 -4 15 T T H B B H
11 Magdeburg Am 11 4 1 6 20 23 -3 13 T T B B B B
12 SV Babelsberg 03 11 3 3 5 14 17 -3 12 B B H T B T
13 BFC Preussen 11 2 4 5 14 17 -3 10 B H T T H B
14 BSG Chemie Leipzig 11 2 3 6 12 17 -5 9 B H H T B T
15 Hertha BSC Berlin Youth 11 2 3 6 9 21 -12 9 H B B B T H
16 RSV Eintracht 11 1 3 7 13 29 -16 6 B B B B B B
17 SV Tasmania Berlin 11 1 2 8 13 36 -23 5 H B B B H B
18 FSV luckenwalde 11 1 0 10 9 28 -19 3 B B B B B B

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "