Kết quả FSV Mainz 05 (Youth) vs SC Freiburg (Youth), 19h00 ngày 03/10
Kết quả FSV Mainz 05 (Youth) vs SC Freiburg (Youth)
Đối đầu FSV Mainz 05 (Youth) vs SC Freiburg (Youth)
Phong độ FSV Mainz 05 (Youth) gần đây
Phong độ SC Freiburg (Youth) gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FSV Mainz 05 (Youth) vs SC Freiburg (Youth)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026-2027 » vòng 10
-
FSV Mainz 05 (Youth) vs SC Freiburg (Youth): Diễn biến chính
-
14'0-1
Krish Raweri -
22'0-2
Klein M.
- BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
FSV Mainz 05 (Youth) vs SC Freiburg (Youth): Số liệu thống kê
-
FSV Mainz 05 (Youth)SC Freiburg (Youth)
BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rot-Weiss Erfurt | 11 | 8 | 3 | 0 | 36 | 11 | 25 | 27 | T H T T H T |
| 2 | Chemnitzer | 11 | 8 | 2 | 1 | 25 | 5 | 20 | 26 | T H T B T T |
| 3 | Hallescher FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 18 | 9 | 9 | 22 | T T H T T T |
| 4 | Berliner FC Dynamo | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 12 | 8 | 21 | T T T H T T |
| 5 | VSG Altglienicke | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 14 | 6 | 21 | H B B T T T |
| 6 | Erzgebirge Aue | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 16 | 4 | 21 | H T T T H B |
| 7 | Carl Zeiss Jena | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 | 10 | 9 | 19 | H T T B B T |
| 8 | Greifswalder FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 23 | 16 | 7 | 19 | T H H T T B |
| 9 | FC Lokomotive Leipzig | 11 | 4 | 3 | 4 | 23 | 23 | 0 | 15 | B B H H T B |
| 10 | Zwickau | 11 | 4 | 3 | 4 | 13 | 17 | -4 | 15 | T T H B B H |
| 11 | Magdeburg Am | 11 | 4 | 1 | 6 | 20 | 23 | -3 | 13 | T T B B B B |
| 12 | SV Babelsberg 03 | 11 | 3 | 3 | 5 | 14 | 17 | -3 | 12 | B B H T B T |
| 13 | BFC Preussen | 11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 17 | -3 | 10 | B H T T H B |
| 14 | BSG Chemie Leipzig | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 17 | -5 | 9 | B H H T B T |
| 15 | Hertha BSC Berlin Youth | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 | 21 | -12 | 9 | H B B B T H |
| 16 | RSV Eintracht | 11 | 1 | 3 | 7 | 13 | 29 | -16 | 6 | B B B B B B |
| 17 | SV Tasmania Berlin | 11 | 1 | 2 | 8 | 13 | 36 | -23 | 5 | H B B B H B |
| 18 | FSV luckenwalde | 11 | 1 | 0 | 10 | 9 | 28 | -19 | 3 | B B B B B B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

