Kết quả Odense BK Nữ vs Fortuna Hjorring Nữ, 16h30 ngày 04/10
Kết quả Odense BK Nữ vs Fortuna Hjorring Nữ
Đối đầu Odense BK Nữ vs Fortuna Hjorring Nữ
Phong độ Odense BK Nữ gần đây
Phong độ Fortuna Hjorring Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202616:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.5
0.90-1.5
0.86O 3.25
0.91U 3.25
0.851
8.00X
5.252
1.27Hiệp 1+0.5
1.11-0.5
0.64O 1.25
0.79U 1.25
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Odense BK Nữ vs Fortuna Hjorring Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Đan Mạch nữ 2026-2027 » vòng 10
-
Odense BK Nữ vs Fortuna Hjorring Nữ: Diễn biến chính
-
3'0-1
Sarah Hansen -
9'0-2
Sarah Hansen -
50'0-2Carstens S.
-
85'0-3
Risako Watanabe
- BXH VĐQG Đan Mạch nữ
- BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
-
Odense BK Nữ vs Fortuna Hjorring Nữ: Số liệu thống kê
-
Odense BK NữFortuna Hjorring Nữ
-
4Phạt góc6
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
12Tổng cú sút22
-
-
8Sút trúng cầu môn11
-
-
4Sút ra ngoài11
-
-
12Sút Phạt16
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
14Phạm lỗi6
-
-
2Việt vị6
-
-
16Ném biên31
-
-
73Pha tấn công80
-
-
45Tấn công nguy hiểm61
-
BXH VĐQG Đan Mạch nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 30 | 11 | 19 | 25 | T B T T T H |
| 2 | Nordsjaelland (W) | 10 | 6 | 3 | 1 | 32 | 12 | 20 | 21 | T T T T H H |
| 3 | Brondby IF (W) | 10 | 6 | 2 | 2 | 25 | 8 | 17 | 20 | B T T T T T |
| 4 | Fortuna Hjorring (W) | 10 | 5 | 2 | 3 | 23 | 12 | 11 | 17 | B T B B H T |
| 5 | Midtjylland (W) | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 13 | 2 | 17 | T T B B T B |
| 6 | ASA Aarhus (W) | 10 | 4 | 1 | 5 | 12 | 19 | -7 | 13 | T B T H B T |
| 7 | Kolding BK (W) | 10 | 4 | 0 | 6 | 20 | 29 | -9 | 12 | B B B T B T |
| 8 | Odense BK (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 6 | 21 | -15 | 10 | B B B H T B |
| 9 | FC Copenhagen (W) | 10 | 2 | 0 | 8 | 12 | 33 | -21 | 6 | T T B B B B |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 10 | 1 | 0 | 9 | 7 | 24 | -17 | 3 | B B T B B B |

