Kết quả FC Copenhagen (W) vs Kolding BK Nữ, 16h30 ngày 20/09
Kết quả FC Copenhagen (W) vs Kolding BK Nữ
Phong độ FC Copenhagen (W) gần đây
Phong độ Kolding BK Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202616:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.78-0
0.92O 3.25
0.86U 3.25
0.901
2.20X
3.702
2.60Hiệp 1+0
0.69-0
1.07O 1.25
0.71U 1.25
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Copenhagen (W) vs Kolding BK Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 5
VĐQG Đan Mạch nữ 2026-2027 » vòng 8
-
FC Copenhagen (W) vs Kolding BK Nữ: Diễn biến chính
-
12'0-1
Thierry A. -
16'0-2
Larsen C. (Assist:Madsen B.) -
30'Hovmark M.
1-2 -
31'1-3
Amalie Lund(Assists:Sara Amby) -
35'1-4
Amalie Lund -
41'1-5
Sara Amby(Assists:Julie Sorensen) -
51'1-6
Ludvigsen F. -
59'Jankovska S.
2-6
- BXH VĐQG Đan Mạch nữ
- BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
-
FC Copenhagen (W) vs Kolding BK Nữ: Số liệu thống kê
-
FC Copenhagen (W)Kolding BK Nữ
-
2Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
13Tổng cú sút13
-
-
5Sút trúng cầu môn10
-
-
8Sút ra ngoài3
-
-
23Sút Phạt7
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
4Phạm lỗi16
-
-
3Việt vị6
-
-
33Ném biên38
-
-
93Pha tấn công72
-
-
35Tấn công nguy hiểm39
-
BXH VĐQG Đan Mạch nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 30 | 11 | 19 | 25 | T B T T T H |
| 2 | Nordsjaelland (W) | 10 | 6 | 3 | 1 | 32 | 12 | 20 | 21 | T T T T H H |
| 3 | Brondby IF (W) | 10 | 6 | 2 | 2 | 25 | 8 | 17 | 20 | B T T T T T |
| 4 | Fortuna Hjorring (W) | 10 | 5 | 2 | 3 | 23 | 12 | 11 | 17 | B T B B H T |
| 5 | Midtjylland (W) | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 13 | 2 | 17 | T T B B T B |
| 6 | ASA Aarhus (W) | 10 | 4 | 1 | 5 | 12 | 19 | -7 | 13 | T B T H B T |
| 7 | Kolding BK (W) | 10 | 4 | 0 | 6 | 20 | 29 | -9 | 12 | B B B T B T |
| 8 | Odense BK (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 6 | 21 | -15 | 10 | B B B H T B |
| 9 | FC Copenhagen (W) | 10 | 2 | 0 | 8 | 12 | 33 | -21 | 6 | T T B B B B |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 10 | 1 | 0 | 9 | 7 | 24 | -17 | 3 | B B T B B B |

