Kết quả Millonarios vs Boyaca Chico, 02h00 ngày 20/09
Kết quả Millonarios vs Boyaca Chico
Đối đầu Millonarios vs Boyaca Chico
Phong độ Millonarios gần đây
Phong độ Boyaca Chico gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.89+1.5
0.99O 2.75
0.97U 2.75
0.831
1.18X
5.502
13.00Hiệp 1-0.75
1.03+0.75
0.75O 1
0.73U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Millonarios vs Boyaca Chico
-
Sân vận động: Estadio Nemesio Camacho El Campin
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Colombia 2026 » vòng 11
-
Millonarios vs Boyaca Chico: Diễn biến chính
-
14'0-0Juan Diaz Prendes
-
22'Andrey Estupinan
Rodrigo Contreras0-0 -
24'0-0Cristian Blanco
-
29'Francisco Chaverra(Assists:Ruiz Rivera D.)
1-0 -
44'Javier Burrai1-0
-
46'1-0Yesus Cabrera
Sebastian Viveros -
46'David Macalister
Julian Angulo1-0 -
55'1-0Sander Navarro
Jacobo Pimentel -
65'1-0Felipe Cifuentes
Cristian Mosquera -
71'Andrey Estupinan(Assists:Sebastian del Castillo)
2-0 -
79'Stiven Vega Londono
Carlos Sarabia2-0 -
87'Yeiner Romero
Ruiz Rivera D.2-0 -
87'Andres Llinas
Sebastian del Castillo2-0 -
90'2-0Estiven Sarria
-
90'Andrey Estupinan(Assists:David Macalister)
3-0
-
Millonarios vs Boyaca Chico: Đội hình chính và dự bị
-
Millonarios4-4-2Boyaca Chico4-1-4-11Javier Burrai22Sebastian Valencia6Sergio Mosquera4Jaine Steven Barreiro Solis2Carlos Sarabia13Francisco Chaverra18Rodrigo Andres Urena Reyes30Sebastian del Castillo24Julian Angulo27Rodrigo Contreras10Ruiz Rivera D.17Estiven Sarria21Jacobo Pimentel8Sebastian Enrique Salazar Beltran20Sebastian Viveros16Santiago Mera6Juan Diaz Prendes24Cristian Mosquera5Jhonier Alomia4Jefferson Mena Palacios14Cristian Blanco1David Agudelo
- Đội hình dự bị
-
12James Aguirre20Danovis Banguero11Andrey Estupinan19Mateo Garcia Rojas26Andres Llinas35Sebastian Mosquera15Yeiner Romero14David Macalister28Stiven Vega LondonoYesus Cabrera 10Cardenas 28Felipe Cifuentes 7Mateo Gomez 30Sander Navarro 15Jeronimo Pimentel 19Daniel Polanco 2Delio Ramirez 11Branndon Zapata 12
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Alberto GameroMario Humberto Garcia Caboara
- BXH VĐQG Colombia
- BXH bóng đá Colombia mới nhất
-
Millonarios vs Boyaca Chico: Số liệu thống kê
-
MillonariosBoyaca Chico
-
6Phạt góc6
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
24Tổng cú sút6
-
-
12Sút trúng cầu môn3
-
-
7Sút ra ngoài1
-
-
5Cản sút2
-
-
9Sút Phạt11
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
433Số đường chuyền320
-
-
82%Chuyền chính xác74%
-
-
11Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị2
-
-
3Cứu thua8
-
-
5Rê bóng thành công9
-
-
8Đánh chặn4
-
-
18Ném biên20
-
-
1Woodwork0
-
-
5Cản phá thành công9
-
-
7Thử thách9
-
-
4Successful center1
-
-
3Kiến tạo thành bàn0
-
-
34Long pass30
-
-
94Pha tấn công78
-
-
62Tấn công nguy hiểm32
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
10Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
36Số pha tranh chấp thành công29
-
-
2.11Bàn thắng kỳ vọng0.49
-
-
2.03Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.32
-
-
0.08xG Set Play0.17
-
-
2.11Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.49
-
-
2.6Cú sút trúng đích0.21
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
19Số quả tạt chính xác12
-
-
25Tranh chấp bóng trên sân thắng25
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng4
-
-
14Phá bóng24
-
BXH VĐQG Colombia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America de Cali | 11 | 7 | 3 | 1 | 22 | 6 | 16 | 24 | T H T B H T |
| 2 | Deportivo Cali | 12 | 7 | 3 | 2 | 20 | 9 | 11 | 24 | H T T T T T |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 11 | 6 | 5 | 0 | 20 | 10 | 10 | 23 | H T H T T T |
| 4 | Atletico Nacional Medellin | 10 | 7 | 1 | 2 | 21 | 10 | 11 | 22 | T T T B H T |
| 5 | Millonarios | 13 | 5 | 6 | 2 | 18 | 11 | 7 | 21 | H H T T H H |
| 6 | Dep.Independiente Medellin | 11 | 6 | 2 | 3 | 19 | 15 | 4 | 20 | T B H T B H |
| 7 | Independiente Santa Fe | 11 | 5 | 4 | 2 | 18 | 12 | 6 | 19 | T H T T B T |
| 8 | Deportes Tolima | 12 | 5 | 4 | 3 | 15 | 13 | 2 | 19 | T B B H H H |
| 9 | Cucuta | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 | 19 | -4 | 15 | B H B B T T |
| 10 | Llaneros FC | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 14 | 0 | 14 | B B B B T B |
| 11 | Aguilas Doradas | 11 | 3 | 5 | 3 | 14 | 15 | -1 | 14 | H B H B B T |
| 12 | Deportiva Once Caldas | 12 | 3 | 4 | 5 | 15 | 16 | -1 | 13 | B B T B B H |
| 13 | La Equidad | 13 | 2 | 7 | 4 | 14 | 18 | -4 | 13 | H T B B H H |
| 14 | Boyaca Chico | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 18 | -8 | 12 | T T B B T H |
| 15 | Alianza Petrolera | 12 | 3 | 2 | 7 | 12 | 24 | -12 | 11 | B T T B T B |
| 16 | Fortaleza F.C | 12 | 1 | 7 | 4 | 13 | 18 | -5 | 10 | B H H B H H |
| 17 | Atletico Junior Barranquilla | 11 | 2 | 3 | 6 | 16 | 20 | -4 | 9 | H B T T B B |
| 18 | Deportivo Pasto | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 | 18 | -9 | 9 | B H T T B H |
| 19 | Deportivo Pereira | 11 | 1 | 5 | 5 | 7 | 17 | -10 | 8 | H B H H B B |
| 20 | Jaguares de Cordoba | 11 | 1 | 4 | 6 | 11 | 20 | -9 | 7 | H H H B B B |
Title Play-offs

