Kết quả Deportes Tolima vs Cucuta, 08h05 ngày 01/09

  • Thứ ba, Ngày 01/09/2026
    08:05
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 8
    Mùa giải (Season): 2026
    Cucuta 2
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1.25
    0.90
    +1.25
    0.92
    O 2.75
    0.99
    U 2.75
    0.81
    1
    1.40
    X
    3.90
    2
    7.00
    Hiệp 1
    -0.5
    0.88
    +0.5
    0.94
    O 1
    0.75
    U 1
    1.03
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Deportes Tolima vs Cucuta

  • Sân vận động: Estadio Manuel Murillo Toro
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 28℃~29℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Colombia 2026 » vòng 8

  • Deportes Tolima vs Cucuta: Diễn biến chính

  • 28'
    Anderson Angulo
    0-0
  • 32'
    Luis Sanchez Cedres
    0-0
  • 38'
    Adrian Parra Osorio(Reason:Penalty cancelled)
    0-0
  • 45'
    0-0
    Victor Mejia
  • 45'
    Cristian Camilo Arrieta Medina
    0-0
  • 46'
    0-0
     Leison Ochoa
     Diego Ezequiel Calcaterra
  • 47'
    Luis Sanchez Cedres(Assists:Kelvin Florez) goal 
    1-0
  • 57'
    1-0
     Juan Diego Ceballos Cardona
     Victor Mejia
  • 57'
    1-0
     Kevin Tamayo
     Edison Mauricio Duarte Barajas
  • 66'
    Ever Valencia  
    Luis Sanchez Cedres  
    1-0
  • 66'
    Jherson Mosquera  
    Homer Martinez  
    1-0
  • 69'
    Kelvin Florez(Assists:Sebastian Guzman) goal 
    2-0
  • 72'
    2-0
     Gustavo Torres
     Yair Abonia
  • 79'
    2-0
     Jesus Diaz
     Jhonatan Agudelo
  • 79'
    Jorge Cabezas  
    Kelvin Florez  
    2-0
  • 81'
    Jherson Mosquera
    2-0
  • 83'
    2-0
    Gustavo Torres
  • 86'
    Jherson Mosquera
    2-0
  • 90'
    2-1
    goal Gustavo Torres(Assists:Kevin Tamayo)
  • 90'
    Sergio Aguayo  
    Jorge Cabezas  
    2-1
  • 90'
    Edwar Lopez
    2-1
  • Deportes Tolima vs Cucuta: Đội hình chính và dự bị

  • Deportes Tolima4-2-3-1
    1
    Alvino Volpi Neto
    20
    Junior Hernandez
    2
    Anderson Angulo
    3
    Jan Angulo
    17
    Cristian Camilo Arrieta Medina
    14
    Homer Martinez
    32
    Sebastian Guzman
    18
    Kelvin Florez
    10
    Luis Sanchez Cedres
    28
    Edwar Lopez
    24
    Adrian Parra Osorio
    32
    Jhonatan Agudelo
    3
    Diego Ezequiel Calcaterra
    5
    Victor Mejia
    77
    Carlos Renteria
    21
    Marlon Brandon Carabali Lopez
    26
    Yair Abonia
    30
    Brayan Montano
    4
    Jhon Quinones
    10
    Leider Sebastian Berdugo Ruiz
    27
    Edison Mauricio Duarte Barajas
    12
    Federico Abadia
    Cucuta5-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 33Jherson Mosquera
    8Ever Valencia
    7Jorge Cabezas
    15Sergio Aguayo
    13Miguel Ortega
    5Juan Mera
    30Shean Paul Barbosa Gomez
    16Victor Reyes
    19Santiago Joven
    Leison Ochoa 17
    Kevin Tamayo 14
    Juan Diego Ceballos Cardona 8
    Gustavo Torres 11
    Jesus Diaz 31
    Diego Munoz 24
    Lucas Rios 29
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Juan Cruz Real
    Jairo Leonard Patino Rosero
  • BXH VĐQG Colombia
  • BXH bóng đá Colombia mới nhất
  • Deportes Tolima vs Cucuta: Số liệu thống kê

  • Deportes Tolima
    Cucuta
  • 6
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 6
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    41%
  •  
     
  • 461
    Số đường chuyền
    373
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 6
    Successful center
    1
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 29
    Long pass
    28
  •  
     
  • 83
    Pha tấn công
    76
  •  
     
  • 30
    Tấn công nguy hiểm
    33
  •  
     
  • 7
    Số cú sút trong vòng cấm
    2
  •  
     
  • 8
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 33
    Số pha tranh chấp thành công
    29
  •  
     
  • 0.75
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.33
  •  
     
  • 0.61
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.26
  •  
     
  • 0.14
    xG Set Play
    0.06
  •  
     
  • 0.75
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.33
  •  
     
  • 1.8
    Cú sút trúng đích
    0.52
  •  
     
  • 23
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    12
  •  
     
  • 13
    Số quả tạt chính xác
    17
  •  
     
  • 22
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    24
  •  
     
  • 11
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    5
  •  
     
  • 19
    Phá bóng
    15
  •  
     

BXH VĐQG Colombia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 America de Cali 12 8 3 1 24 7 17 27 H T B H T T
2 Deportivo Cali 12 7 3 2 20 9 11 24 H T T T T T
3 Atletico Bucaramanga 11 6 5 0 20 10 10 23 H T H T T T
4 Atletico Nacional Medellin 10 7 1 2 21 10 11 22 T T T B H T
5 Millonarios 13 5 6 2 18 11 7 21 H H T T H H
6 Dep.Independiente Medellin 11 6 2 3 19 15 4 20 T B H T B H
7 Independiente Santa Fe 11 5 4 2 18 12 6 19 T H T T B T
8 Deportes Tolima 12 5 4 3 15 13 2 19 T B B H H H
9 Cucuta 12 4 3 5 15 19 -4 15 B H B B T T
10 Llaneros FC 12 4 2 6 15 16 -1 14 B B B T B B
11 Aguilas Doradas 11 3 5 3 14 15 -1 14 H B H B B T
12 Deportiva Once Caldas 12 3 4 5 15 16 -1 13 B B T B B H
13 La Equidad 13 2 7 4 14 18 -4 13 H T B B H H
14 Boyaca Chico 11 3 3 5 10 18 -8 12 T T B B T H
15 Alianza Petrolera 12 3 2 7 12 24 -12 11 B T T B T B
16 Fortaleza F.C 12 1 7 4 13 18 -5 10 B H H B H H
17 Atletico Junior Barranquilla 11 2 3 6 16 20 -4 9 H B T T B B
18 Deportivo Pasto 12 2 3 7 9 18 -9 9 B H T T B H
19 Deportivo Pereira 11 1 5 5 7 17 -10 8 H B H H B B
20 Jaguares de Cordoba 11 1 4 6 11 20 -9 7 H H H B B B

Title Play-offs
" "