Kết quả Deportes Tolima vs Boyaca Chico, 04h05 ngày 04/10
Kết quả Deportes Tolima vs Boyaca Chico
Nhận định, Soi kèo Tolima vs Boyaca Chico 04h05 ngày 04/10: Chủ nhà mở hội
Đối đầu Deportes Tolima vs Boyaca Chico
Phong độ Deportes Tolima gần đây
Phong độ Boyaca Chico gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202604:05
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
1.01+1.5
0.79O 2.5
0.90U 2.5
0.901
1.33X
4.332
8.00Hiệp 1-0.5
0.83+0.5
0.99O 1
0.86U 1
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Deportes Tolima vs Boyaca Chico
-
Sân vận động: Estadio Manuel Murillo Toro
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Colombia 2026 » vòng 13
-
Deportes Tolima vs Boyaca Chico: Diễn biến chính
-
9'Shean Paul Barbosa Gomez0-0
-
45'0-0Jacobo Pimentel
-
55'0-0Delio Ramirez
Cristian Blanco -
56'Sergio Aguayo
Luis Sanchez Cedres0-0 -
68'Kelvin Florez
Jorge Cabezas0-0 -
68'Joven Santiago
Sebastian Guzman0-0 -
69'0-0Sebastian Viveros
Jacobo Pimentel -
69'0-0Felipe Cifuentes
Alejandro Maya -
73'Ever Valencia0-0
-
78'Jader Valencia
Brayan Rovira0-0 -
78'Victor Reyes
Ever Valencia0-0 -
84'0-0Daniel Polanco
Santiago Mera
-
Deportes Tolima vs Boyaca Chico: Đội hình chính và dự bị
-
Deportes Tolima4-4-2Boyaca Chico4-4-21Alvino Volpi Neto30Shean Paul Barbosa Gomez2Anderson Angulo3Jan Angulo33Jherson Mosquera8Ever Valencia32Sebastian Guzman80Brayan Rovira7Jorge Cabezas24Adrian Parra Osorio10Luis Sanchez Cedres22Alejandro Maya21Jacobo Pimentel17Estiven Sarria8Sebastian Enrique Salazar Beltran6Juan Diaz Prendes16Santiago Mera24Cristian Mosquera5Jhonier Alomia4Jefferson Mena Palacios14Cristian Blanco1David Agudelo
- Đội hình dự bị
-
15Sergio Aguayo18Kelvin Florez13Miguel Ortega4Daniel Pedrozo16Victor Reyes19Joven Santiago11Jader Valencia26Nilder ZapataYesus Cabrera 10Luis Carabali 29Cardenas 28Felipe Cifuentes 7Jeronimo Pimentel 19Daniel Polanco 2Delio Ramirez 11Sebastian Viveros 20Branndon Zapata 12
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Juan Cruz RealMario Humberto Garcia Caboara
- BXH VĐQG Colombia
- BXH bóng đá Colombia mới nhất
-
Deportes Tolima vs Boyaca Chico: Số liệu thống kê
-
Deportes TolimaBoyaca Chico
-
10Phạt góc0
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
18Tổng cú sút1
-
-
6Sút trúng cầu môn1
-
-
10Sút ra ngoài0
-
-
2Cản sút0
-
-
8Sút Phạt17
-
-
75%Kiểm soát bóng25%
-
-
73%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)27%
-
-
585Số đường chuyền204
-
-
87%Chuyền chính xác55%
-
-
17Phạm lỗi8
-
-
6Việt vị3
-
-
1Cứu thua6
-
-
2Rê bóng thành công13
-
-
2Đánh chặn4
-
-
30Ném biên17
-
-
2Cản phá thành công14
-
-
4Thử thách10
-
-
7Successful center1
-
-
39Long pass16
-
-
118Pha tấn công51
-
-
51Tấn công nguy hiểm14
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm0
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
24Số pha tranh chấp thành công38
-
-
1.11Bàn thắng kỳ vọng0.04
-
-
0.77Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.04
-
-
0.34xG Set Play0
-
-
1.11Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.04
-
-
0.85Cú sút trúng đích0.02
-
-
25Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương3
-
-
25Số quả tạt chính xác4
-
-
12Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng3
-
-
12Phá bóng32
-
BXH VĐQG Colombia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America de Cali | 11 | 7 | 3 | 1 | 22 | 6 | 16 | 24 | T H T B H T |
| 2 | Deportivo Cali | 12 | 7 | 3 | 2 | 20 | 9 | 11 | 24 | H T T T T T |
| 3 | Atletico Nacional Medellin | 10 | 7 | 1 | 2 | 21 | 10 | 11 | 22 | T T T B H T |
| 4 | Millonarios | 13 | 5 | 6 | 2 | 18 | 11 | 7 | 21 | H H T T H H |
| 5 | Atletico Bucaramanga | 10 | 5 | 5 | 0 | 17 | 9 | 8 | 20 | H T H T T T |
| 6 | Dep.Independiente Medellin | 11 | 6 | 2 | 3 | 19 | 15 | 4 | 20 | T B H T B H |
| 7 | Independiente Santa Fe | 11 | 5 | 4 | 2 | 18 | 12 | 6 | 19 | T H T T B T |
| 8 | Deportes Tolima | 12 | 5 | 4 | 3 | 15 | 13 | 2 | 19 | T B B H H H |
| 9 | Cucuta | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 | 19 | -4 | 15 | B H B B T T |
| 10 | Llaneros FC | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 14 | 0 | 14 | B B B B T B |
| 11 | Aguilas Doradas | 11 | 3 | 5 | 3 | 14 | 15 | -1 | 14 | H B H B B T |
| 12 | Deportiva Once Caldas | 12 | 3 | 4 | 5 | 15 | 16 | -1 | 13 | B B T B B H |
| 13 | La Equidad | 13 | 2 | 7 | 4 | 14 | 18 | -4 | 13 | H T B B H H |
| 14 | Boyaca Chico | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 18 | -8 | 12 | T T B B T H |
| 15 | Alianza Petrolera | 12 | 3 | 2 | 7 | 12 | 24 | -12 | 11 | B T T B T B |
| 16 | Fortaleza F.C | 12 | 1 | 7 | 4 | 13 | 18 | -5 | 10 | B H H B H H |
| 17 | Atletico Junior Barranquilla | 10 | 2 | 3 | 5 | 15 | 17 | -2 | 9 | H B T T B B |
| 18 | Deportivo Pasto | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 | 18 | -9 | 9 | B H T T B H |
| 19 | Deportivo Pereira | 11 | 1 | 5 | 5 | 7 | 17 | -10 | 8 | H B H H B B |
| 20 | Jaguares de Cordoba | 11 | 1 | 4 | 6 | 11 | 20 | -9 | 7 | H H H B B B |
Title Play-offs

