Kết quả Deportes Tolima vs America de Cali, 06h10 ngày 21/09
Kết quả Deportes Tolima vs America de Cali
Đối đầu Deportes Tolima vs America de Cali
Phong độ Deportes Tolima gần đây
Phong độ America de Cali gần đây
-
Thứ hai, Ngày 21/09/202606:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.07+0.25
0.73O 2.25
0.99U 2.25
0.811
2.37X
3.102
2.70Hiệp 1+0
0.76-0
1.13O 0.75
0.71U 0.75
1.07 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Deportes Tolima vs America de Cali
-
Sân vận động: Estadio Manuel Murillo Toro
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 31℃~32℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Colombia 2026 » vòng 11
-
Deportes Tolima vs America de Cali: Diễn biến chính
-
12'Junior Hernandez(Reason:No penalty confirmed)0-0
-
21'0-0Yani Quintero
-
22'Sergio Aguayo
1-0 -
26'1-1
Yeison Guzman -
37'1-1John Eduard Murillo Romana
-
42'1-1Rafael Andres Carrascal Avilez
-
42'1-1Josen Escobar
-
46'1-1Marcos David Mina Lucumi
Tomas Angel Gutierrez -
60'Luis Sandoval
Ever Valencia1-1 -
61'1-1Juan Pablo Montoya
-
63'1-1Jose Cavadia
Josen Escobar -
63'1-1Jhon Palacios
Yeison Guzman -
70'Jorge Cabezas
Adrian Parra Osorio1-1 -
80'Sebastian Guzman
Cristian Camilo Arrieta Medina1-1 -
80'Kelvin Florez
Sergio Aguayo1-1 -
89'1-1Edson Alejandro Tortolero Toro
Jhon Palacios -
90'Kelvin Florez(Reason:Card changed)1-1
-
90'Kelvin Florez1-1
-
90'Luis Sandoval1-1
-
Deportes Tolima vs America de Cali: Đội hình chính và dự bị
-
Deportes Tolima4-2-3-1America de Cali4-2-3-11Alvino Volpi Neto30Shean Paul Barbosa Gomez2Anderson Angulo3Jan Angulo28Edwar Lopez14Homer Martinez17Cristian Camilo Arrieta Medina20Junior Hernandez8Ever Valencia24Adrian Parra Osorio15Sergio Aguayo21Tomas Angel Gutierrez23Carlos Luis Quintero Arroyo10Yeison Guzman7John Eduard Murillo Romana15Rafael Andres Carrascal Avilez5Josen Escobar18Yani Quintero24Cristian Tovar3Daniel Rosero Valencia30Omar Andres Bertel Vergara12Juan Pablo Montoya
- Đội hình dự bị
-
25Santiago Cabezas18Kelvin Florez32Sebastian Guzman7Jorge Cabezas33Jherson Mosquera13Miguel Ortega71Yordan Osorio16Victor Reyes9Luis SandovalJuan Aponza 31Jose Cavadia 6Nicolas Hernandez 22Marcos David Mina Lucumi 14Jhon Palacios 88Alejandro Toro 37Marlon Torres 2Edson Alejandro Tortolero Toro 77Jorge Daniel Valencia Angulo 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Juan Cruz RealLucas Gonzalez
- BXH VĐQG Colombia
- BXH bóng đá Colombia mới nhất
-
Deportes Tolima vs America de Cali: Số liệu thống kê
-
Deportes TolimaAmerica de Cali
-
9Phạt góc2
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
1Thẻ đỏ1
-
-
28Tổng cú sút5
-
-
8Sút trúng cầu môn1
-
-
15Sút ra ngoài4
-
-
5Cản sút0
-
-
3Sút Phạt10
-
-
67%Kiểm soát bóng33%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
583Số đường chuyền293
-
-
89%Chuyền chính xác72%
-
-
10Phạm lỗi4
-
-
3Việt vị3
-
-
0Cứu thua7
-
-
16Rê bóng thành công14
-
-
2Đánh chặn8
-
-
17Ném biên12
-
-
1Woodwork0
-
-
16Cản phá thành công14
-
-
6Thử thách10
-
-
6Successful center1
-
-
27Long pass32
-
-
191Pha tấn công96
-
-
142Tấn công nguy hiểm42
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
14Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
30Số pha tranh chấp thành công38
-
-
2.3Bàn thắng kỳ vọng0.32
-
-
1.16Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.28
-
-
0.36xG Set Play0.04
-
-
1.52Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.32
-
-
1.21Cú sút trúng đích0.22
-
-
31Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương6
-
-
33Số quả tạt chính xác5
-
-
24Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng4
-
-
3Phá bóng22
-
BXH VĐQG Colombia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America de Cali | 12 | 8 | 3 | 1 | 24 | 7 | 17 | 27 | H T B H T T |
| 2 | Deportivo Cali | 12 | 7 | 3 | 2 | 20 | 9 | 11 | 24 | H T T T T T |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 11 | 6 | 5 | 0 | 20 | 10 | 10 | 23 | H T H T T T |
| 4 | Atletico Nacional Medellin | 10 | 7 | 1 | 2 | 21 | 10 | 11 | 22 | T T T B H T |
| 5 | Millonarios | 13 | 5 | 6 | 2 | 18 | 11 | 7 | 21 | H H T T H H |
| 6 | Dep.Independiente Medellin | 11 | 6 | 2 | 3 | 19 | 15 | 4 | 20 | T B H T B H |
| 7 | Independiente Santa Fe | 11 | 5 | 4 | 2 | 18 | 12 | 6 | 19 | T H T T B T |
| 8 | Deportes Tolima | 12 | 5 | 4 | 3 | 15 | 13 | 2 | 19 | T B B H H H |
| 9 | Cucuta | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 | 19 | -4 | 15 | B H B B T T |
| 10 | Llaneros FC | 12 | 4 | 2 | 6 | 15 | 16 | -1 | 14 | B B B T B B |
| 11 | Aguilas Doradas | 11 | 3 | 5 | 3 | 14 | 15 | -1 | 14 | H B H B B T |
| 12 | Deportiva Once Caldas | 12 | 3 | 4 | 5 | 15 | 16 | -1 | 13 | B B T B B H |
| 13 | La Equidad | 13 | 2 | 7 | 4 | 14 | 18 | -4 | 13 | H T B B H H |
| 14 | Boyaca Chico | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 18 | -8 | 12 | T T B B T H |
| 15 | Alianza Petrolera | 12 | 3 | 2 | 7 | 12 | 24 | -12 | 11 | B T T B T B |
| 16 | Fortaleza F.C | 12 | 1 | 7 | 4 | 13 | 18 | -5 | 10 | B H H B H H |
| 17 | Atletico Junior Barranquilla | 11 | 2 | 3 | 6 | 16 | 20 | -4 | 9 | H B T T B B |
| 18 | Deportivo Pasto | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 | 18 | -9 | 9 | B H T T B H |
| 19 | Deportivo Pereira | 11 | 1 | 5 | 5 | 7 | 17 | -10 | 8 | H B H H B B |
| 20 | Jaguares de Cordoba | 11 | 1 | 4 | 6 | 11 | 20 | -9 | 7 | H H H B B B |
Title Play-offs

