Kết quả Vancouver FC vs Forge FC, 06h10 ngày 27/09
Kết quả Vancouver FC vs Forge FC
Đối đầu Vancouver FC vs Forge FC
Phong độ Vancouver FC gần đây
Phong độ Forge FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202606:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.88-0.75
0.86O 2.75
0.87U 2.75
0.871
3.50X
3.302
1.91Hiệp 1+0.25
0.75-0.25
1.05O 1
0.66U 1
1.16 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vancouver FC vs Forge FC
-
Sân vận động: Willoughby Community Park Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Canada 2026 » vòng 9
-
Vancouver FC vs Forge FC: Diễn biến chính
-
16'0-1
Manjrekar James(Assists:Maxime Filion) -
64'Morey Doner(Assists:Terran Campbell)
1-1 -
68'Luis Toomey1-1
-
72'1-1Anthony Aromatario(Reason:Penalty awarded)
-
78'1-1Lucas Daniel Cavallini
-
86'Nicolas Mezquida1-1
-
90'Marcello Polisi1-1
- BXH VĐQG Canada
- BXH bóng đá Canadian mới nhất
-
Vancouver FC vs Forge FC: Số liệu thống kê
-
Vancouver FCForge FC
-
4Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
6Tổng cú sút11
-
-
2Sút trúng cầu môn1
-
-
4Sút ra ngoài10
-
-
8Sút Phạt20
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
401Số đường chuyền435
-
-
82%Chuyền chính xác87%
-
-
21Phạm lỗi8
-
-
1Việt vị1
-
-
1Cứu thua1
-
-
10Rê bóng thành công10
-
-
5Đánh chặn7
-
-
22Ném biên19
-
-
0Woodwork1
-
-
9Thử thách17
-
-
3Successful center5
-
-
23Long pass34
-
-
69Pha tấn công93
-
-
40Tấn công nguy hiểm45
-
-
1Cơ hội lớn4
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ4
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
0Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
37Số pha tranh chấp thành công56
-
-
1.2Bàn thắng kỳ vọng1.95
-
-
0.52Cú sút trúng đích1.18
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương29
-
-
19Số quả tạt chính xác15
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng45
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
18Phá bóng25
-
BXH VĐQG Canada 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cavalry FC | 25 | 16 | 5 | 4 | 51 | 19 | 32 | 53 | T T H T B B |
| 2 | Forge FC | 24 | 14 | 6 | 4 | 38 | 20 | 18 | 48 | B H T H H H |
| 3 | Atletico Ottawa | 25 | 12 | 4 | 9 | 38 | 41 | -3 | 40 | T H B B T T |
| 4 | Vancouver FC | 25 | 9 | 6 | 10 | 35 | 33 | 2 | 33 | B T B H H H |
| 5 | Supra Du Quebec | 24 | 8 | 4 | 12 | 36 | 44 | -8 | 28 | T B B T B T |
| 6 | HFX Wanderers FC | 25 | 7 | 6 | 12 | 38 | 42 | -4 | 27 | B B T T B H |
| 7 | York United FC | 24 | 6 | 9 | 9 | 39 | 54 | -15 | 27 | H T B H B T |
| 8 | Pacific FC | 24 | 2 | 8 | 14 | 30 | 52 | -22 | 14 | H H B H T B |
Title Play-offs

