Kết quả Pacific FC vs Cavalry FC, 05h10 ngày 14/09
Kết quả Pacific FC vs Cavalry FC
Đối đầu Pacific FC vs Cavalry FC
Phong độ Pacific FC gần đây
Phong độ Cavalry FC gần đây
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202605:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.92-0.75
0.84O 2.75
0.78U 2.75
0.981
5.75X
4.202
1.42Hiệp 1+0.5
0.80-0.5
1.00O 1.25
1.00U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Pacific FC vs Cavalry FC
-
Sân vận động: Starlight Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Canada 2026 » vòng 9
-
Pacific FC vs Cavalry FC: Diễn biến chính
-
15'0-0Eryk Kobza
-
28'Ronan Kratt0-0
-
28'Ronan Kratt(Reason:No penalty confirmed)0-0
-
81'0-1
Daan Klomp(Assists:Tobias Warschewski)
- BXH VĐQG Canada
- BXH bóng đá Canadian mới nhất
-
Pacific FC vs Cavalry FC: Số liệu thống kê
-
Pacific FCCavalry FC
-
4Phạt góc7
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
10Tổng cú sút19
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
3Cản sút9
-
-
15Sút Phạt16
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
405Số đường chuyền465
-
-
78%Chuyền chính xác79%
-
-
16Phạm lỗi15
-
-
0Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua2
-
-
13Rê bóng thành công8
-
-
9Đánh chặn5
-
-
12Ném biên31
-
-
0Woodwork1
-
-
12Thử thách8
-
-
5Successful center8
-
-
4Long pass35
-
-
75Pha tấn công125
-
-
28Tấn công nguy hiểm80
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm9
-
-
56Số pha tranh chấp thành công44
-
-
0.34Bàn thắng kỳ vọng1.02
-
-
0.1Cú sút trúng đích1.31
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương36
-
-
11Số quả tạt chính xác28
-
-
39Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
45Phá bóng10
-
BXH VĐQG Canada 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cavalry FC | 25 | 16 | 5 | 4 | 51 | 19 | 32 | 53 | T T H T B B |
| 2 | Forge FC | 24 | 14 | 6 | 4 | 38 | 20 | 18 | 48 | B H T H H H |
| 3 | Atletico Ottawa | 25 | 12 | 4 | 9 | 38 | 41 | -3 | 40 | T H B B T T |
| 4 | Vancouver FC | 25 | 9 | 6 | 10 | 35 | 33 | 2 | 33 | B T B H H H |
| 5 | Supra Du Quebec | 24 | 8 | 4 | 12 | 36 | 44 | -8 | 28 | T B B T B T |
| 6 | HFX Wanderers FC | 25 | 7 | 6 | 12 | 38 | 42 | -4 | 27 | B B T T B H |
| 7 | York United FC | 24 | 6 | 9 | 9 | 39 | 54 | -15 | 27 | H T B H B T |
| 8 | Pacific FC | 24 | 2 | 8 | 14 | 30 | 52 | -22 | 14 | H H B H T B |
Title Play-offs

