Kết quả Cavalry FC vs Forge FC, 04h10 ngày 20/09
Kết quả Cavalry FC vs Forge FC
Đối đầu Cavalry FC vs Forge FC
Phong độ Cavalry FC gần đây
Phong độ Forge FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202604:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.83+0.5
0.98O 2.5
1.10U 2.5
0.671
2.05X
3.102
3.25Hiệp 1-0.25
1.02+0.25
0.76O 1
0.99U 1
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cavalry FC vs Forge FC
-
Sân vận động: ATCO Field
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Canada 2026 » vòng 9
-
Cavalry FC vs Forge FC: Diễn biến chính
-
30'Harry Paton0-0
-
36'0-0Hoce Massunda
-
62'0-0Manjrekar James
-
68'Tobias Warschewski0-0
-
80'0-1
Noah Jensen -
90'Owen Antoniuk(Assists:Amer Didic)
1-1 -
90'Tobias Warschewski1-1
-
90'1-1Lucas Daniel Cavallini
- BXH VĐQG Canada
- BXH bóng đá Canadian mới nhất
-
Cavalry FC vs Forge FC: Số liệu thống kê
-
Cavalry FCForge FC
-
5Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
12Tổng cú sút12
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
5Cản sút3
-
-
13Sút Phạt19
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
365Số đường chuyền278
-
-
83%Chuyền chính xác79%
-
-
19Phạm lỗi13
-
-
2Việt vị1
-
-
3Cứu thua2
-
-
11Rê bóng thành công7
-
-
8Đánh chặn4
-
-
21Ném biên17
-
-
8Thử thách9
-
-
3Successful center5
-
-
31Long pass22
-
-
75Pha tấn công61
-
-
54Tấn công nguy hiểm41
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
40Số pha tranh chấp thành công37
-
-
1.38Bàn thắng kỳ vọng0.8
-
-
1.13Cú sút trúng đích1.35
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
15Số quả tạt chính xác24
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
20Phá bóng16
-
BXH VĐQG Canada 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cavalry FC | 25 | 16 | 5 | 4 | 51 | 19 | 32 | 53 | T T H T B B |
| 2 | Forge FC | 24 | 14 | 6 | 4 | 38 | 20 | 18 | 48 | B H T H H H |
| 3 | Atletico Ottawa | 25 | 12 | 4 | 9 | 38 | 41 | -3 | 40 | T H B B T T |
| 4 | Vancouver FC | 25 | 9 | 6 | 10 | 35 | 33 | 2 | 33 | B T B H H H |
| 5 | Supra Du Quebec | 24 | 8 | 4 | 12 | 36 | 44 | -8 | 28 | T B B T B T |
| 6 | HFX Wanderers FC | 25 | 7 | 6 | 12 | 38 | 42 | -4 | 27 | B B T T B H |
| 7 | York United FC | 24 | 6 | 9 | 9 | 39 | 54 | -15 | 27 | H T B H B T |
| 8 | Pacific FC | 24 | 2 | 8 | 14 | 30 | 52 | -22 | 14 | H H B H T B |
Title Play-offs

