Kết quả Never Give Up Academy vs Musongati FC, 20h00 ngày 03/10
Kết quả Never Give Up Academy vs Musongati FC
Phong độ Never Give Up Academy gần đây
Phong độ Musongati FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Never Give Up Academy vs Musongati FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Burundi 2026-2027 » vòng 5
-
Never Give Up Academy vs Musongati FC: Diễn biến chính
-
84'0-1
-
85'0-2
- BXH VĐQG Burundi
- BXH bóng đá Burundi mới nhất
-
Never Give Up Academy vs Musongati FC: Số liệu thống kê
-
Never Give Up AcademyMusongati FC
-
6Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
7Tổng cú sút9
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
125Pha tấn công117
-
-
55Tấn công nguy hiểm62
-
BXH VĐQG Burundi 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Royal Vision | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 2 | Muzinga FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 10 | T B T T H |
| 3 | Aigle Noir | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 10 | T H T B T |
| 4 | Le Messager Ngozi | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 10 | T T H T |
| 5 | Ngozi City FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 5 | 2 | 9 | T B T T B |
| 6 | Rukinzo FC | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 1 | 8 | 8 | T H H T |
| 7 | Vitalo | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 10 | -3 | 8 | H T H T B |
| 8 | Olympique Star | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 | B H H T H |
| 9 | Flambeau du Centre | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 | 5 | H H B T |
| 10 | Kayanza Utd | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | H H H B H |
| 11 | Bumamuru | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 4 | B H T B B |
| 12 | Never Give Up Academy | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | B T H B |
| 13 | Musongati FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 7 | -4 | 4 | B H B B T |
| 14 | Romania Inter Star | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 2 | H B B H |
| 15 | Panthere Noir | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 5 | -3 | 1 | B H B B |
| 16 | Young Star | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 16 | -14 | 1 | B H B B B |
CAF CL qualifying
Relegation

