Kết quả Sao Paulo vs Santos, 06h00 ngày 03/10

  • Thứ bảy, Ngày 03/10/2026
    06:00
  • Sao Paulo 1
    1
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 21
    Mùa giải (Season): 2026
    Santos 3
    2
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    1.04
    +0.5
    0.84
    O 2.25
    0.79
    U 2.25
    1.05
    1
    2.00
    X
    3.40
    2
    3.70
    Hiệp 1
    -0.25
    1.12
    +0.25
    0.75
    O 1
    0.97
    U 1
    0.85
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Sao Paulo vs Santos

  • Sân vận động: Estadio do Morumbi
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 18℃~19℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

VĐQG Brazil 2026 » vòng 21

  • Sao Paulo vs Santos: Diễn biến chính

  • 31'
    Ryan Francisco(Reason:Penalty awarded)
    0-0
  • 33'
    0-0
    Lucas Verissimo Da Silva
  • 34'
    Luciano da Rocha Neves goal 
    1-0
  • 36'
    1-1
    goal Gabriel Barbosa(Assists:Gonzalo Escobar)
  • 41'
    Luciano da Rocha Neves
    1-1
  • 45'
    1-1
    Christian Oliva
  • 46'
    1-1
     Philippe Coutinho Correia
     Alvaro Barreal
  • 46'
    1-1
     Gustavo Henrique
     Vinicius Lima
  • 54'
    1-1
     Gabriel Vinicius Menino
     Arthur Melo
  • 54'
    1-2
    goal Gabriel Barbosa(Assists:Everton Sousa Soares)
  • 64'
    Gustavo Santana  
    Ryan Francisco  
    1-2
  • 64'
    Daniel de Oliveira Sertanejo  
    Damian Bobadilla  
    1-2
  • 64'
    Newton  
    Rafael Toloi  
    1-2
  • 67'
    Wendell  
    Iago Amaral Borduchi  
    1-2
  • 73'
    Joao Victor Sa Santos  
    Pedro Lima  
    1-2
  • 76'
    1-2
    Everton Sousa Soares
  • 76'
    1-2
     Ronielson da Silva Barbosa
     Everton Sousa Soares
  • 86'
    1-2
     Thaciano Mickael da Silva
     Gabriel Barbosa
  • Sao Paulo vs Santos: Đội hình chính và dự bị

  • Sao Paulo3-4-3
    31
    Carlos Miguel
    2
    Rafael Toloi
    5
    Robert Abel Arboleda Escobar
    29
    Pablo Maia
    12
    Iago Amaral Borduchi
    8
    Marcos Antonio Silva San
    16
    Damian Bobadilla
    32
    Pedro Lima
    49
    Ryan Francisco
    10
    Luciano da Rocha Neves
    37
    Artur Victor Guimaraes
    9
    Gabriel Barbosa
    22
    Alvaro Barreal
    45
    Vinicius Lima
    7
    Everton Sousa Soares
    28
    Christian Oliva
    6
    Arthur Melo
    23
    Rodinei Marcelo de Almeida
    4
    Lucas Verissimo Da Silva
    15
    Willian Souza Arao da Silva
    31
    Gonzalo Escobar
    1
    Diogenes Vinicius da Silva
    Santos4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 17Andre Oliveira Silva
    94Daniel de Oliveira Sertanejo
    11Aldemir Dos Santos Ferreira
    41Joao Pedro
    19Lucas Ramon Batista Silva
    54Luis Osorio Messias de Oliveira
    28Newton
    46Pedro Ferreira
    35Jose Sabino Chagas Monteiro
    43Gustavo Santana
    27Joao Victor Sa Santos
    18Wendell
    Philippe Coutinho Correia 11
    Davi Fernandes 27
    Gabriel Vinicius Menino 25
    Gustavo Henrique 48
    Igor Vinicius de Souza 18
    Joao Paulo Silva Martins 34
    Joao Schmidt Urbano 5
    Samuel Pierri 81
    Rafael Gonzaga 38
    Rodrigo Falcão 67
    Ronielson da Silva Barbosa 33
    Thaciano Mickael da Silva 16
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Dorival Junior
    Diego Aguirre
  • BXH VĐQG Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Sao Paulo vs Santos: Số liệu thống kê

  • Sao Paulo
    Santos
  • 14
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 7
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 20
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng
    41%
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     
  • 566
    Số đường chuyền
    406
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 10
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 13
    Đánh đầu thành công
    9
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    7
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    18
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 29
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    19
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 9
    Successful center
    2
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 28
    Long pass
    26
  •  
     
  • 123
    Pha tấn công
    78
  •  
     
  • 69
    Tấn công nguy hiểm
    19
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 14
    Số cú sút trong vòng cấm
    4
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 49
    Số pha tranh chấp thành công
    47
  •  
     
  • 1.83
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.6
  •  
     
  • 0.52
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.6
  •  
     
  • 0.52
    xG Set Play
    0
  •  
     
  • 1.04
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.6
  •  
     
  • 1.76
    Cú sút trúng đích
    1.83
  •  
     
  • 36
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    10
  •  
     
  • 41
    Số quả tạt chính xác
    8
  •  
     
  • 36
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    38
  •  
     
  • 13
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    9
  •  
     
  • 7
    Phá bóng
    38
  •  
     

BXH VĐQG Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Flamengo 28 18 6 4 55 23 32 60 B T T T T T
2 Palmeiras 28 16 9 3 47 21 26 57 B T H H T H
3 Atletico Paranaense 28 14 7 7 43 32 11 49 H T H B H T
4 Fluminense RJ 28 13 9 6 44 36 8 48 T T H T B T
5 Bahia 28 12 10 6 43 35 8 46 H T T T T B
6 Cruzeiro 28 13 6 9 42 40 2 45 T T B T B T
7 Atletico Mineiro 28 12 7 9 37 32 5 43 H T B T H T
8 Santos 28 11 8 9 43 41 2 41 H T T T T T
9 Coritiba PR 28 10 8 10 37 43 -6 38 H T T B H B
10 Sao Paulo 28 10 6 12 33 32 1 36 B T T B T B
11 Bragantino 28 10 6 12 33 32 1 36 T B B H B B
12 Botafogo RJ 28 9 8 11 41 45 -4 35 B B H H T B
13 Vitoria BA 28 9 6 13 28 42 -14 33 T B B T H B
14 Corinthians Paulista (SP) 28 8 8 12 29 32 -3 32 B B B B B B
15 Mirassol 28 8 8 12 33 42 -9 32 H H B T H T
16 Vasco da Gama 27 8 7 12 34 41 -7 31 B B T B T T
17 Gremio (RS) 28 7 8 13 30 38 -8 29 B T B B B H
18 Internacional RS 28 6 10 12 30 36 -6 28 H H B B T B
19 Remo Belem (PA) 28 5 8 15 32 47 -15 23 H B B B B B
20 Chapecoense SC 27 3 9 15 29 53 -24 18 H T B T B H

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
" "