Kết quả Sao Paulo vs Internacional RS, 07h00 ngày 20/09

  • Chủ nhật, Ngày 20/09/2026
    07:00
  • Sao Paulo 1
    1
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 28
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.99
    +0.5
    0.89
    O 2.25
    0.83
    U 2.25
    1.01
    1
    2.00
    X
    3.40
    2
    3.75
    Hiệp 1
    -0.25
    1.08
    +0.25
    0.78
    O 1
    1.02
    U 1
    0.80
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Sao Paulo vs Internacional RS

  • Sân vận động: Estadio do Morumbi
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Sương mù - 20℃~21℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

VĐQG Brazil 2026 » vòng 28

  • Sao Paulo vs Internacional RS: Diễn biến chính

  • 15'
    Jonathan Calleri goal 
    1-0
  • 19'
    Jonathan Calleri
    1-0
  • 21'
    1-0
    Matheus Bahia
  • 34'
    1-0
    Bruno Henriaque Corsini
  • 39'
    Jose Sabino Chagas Monteiro  
    Domingos Duarte  
    1-0
  • 46'
    1-0
     Thiago Maia Alencar
     Bruno Henriaque Corsini
  • 46'
    1-0
     Allex
     Matheus Bahia
  • 64'
    Daniel de Oliveira Sertanejo  
    Luciano da Rocha Neves  
    1-0
  • 70'
    1-0
     Braian Aguirre
     Vitor Naum
  • 73'
    Aldemir Dos Santos Ferreira  
    Jonathan Calleri  
    1-0
  • 73'
    Lucas Ramon Batista Silva  
    Pedro Lima  
    1-0
  • 73'
    Andre Oliveira Silva  
    Artur Victor Guimaraes  
    1-0
  • 79'
    1-0
     Antonio Sanabria
     Paulo Lucas Santos de Paula
  • 88'
    1-0
     Niclas Eliasson
     Johan Carbonero
  • 90'
    1-0
    Gabriel Mercado
  • Sao Paulo vs Internacional RS: Đội hình chính và dự bị

  • Sao Paulo3-4-2-1
    23
    Pires Monteiro Rafael
    2
    Rafael Toloi
    5
    Robert Abel Arboleda Escobar
    22
    Domingos Duarte
    12
    Iago Amaral Borduchi
    48
    Djhordney Ferreira
    8
    Marcos Antonio Silva San
    32
    Pedro Lima
    37
    Artur Victor Guimaraes
    10
    Luciano da Rocha Neves
    9
    Jonathan Calleri
    10
    Alan Patrick Lourenco
    7
    Johan Carbonero
    26
    Alexandro Bernabei
    28
    Vitor Naum
    27
    Paulo Lucas Santos de Paula
    8
    Bruno Henriaque Corsini
    6
    Matheus Bahia
    15
    Bruno Gomes da Silva Clevelario
    3
    Guillermo Maripan
    25
    Gabriel Mercado
    12
    Anthoni Spier Souza
    Internacional RS3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 17Andre Oliveira Silva
    31Carlos Miguel
    80Cauly Oliveira Souza
    94Daniel de Oliveira Sertanejo
    11Aldemir Dos Santos Ferreira
    19Lucas Ramon Batista Silva
    46Pedro Ferreira
    49Ryan Francisco
    35Jose Sabino Chagas Monteiro
    43Gustavo Santana
    27Joao Victor Sa Santos
    18Wendell
    Braian Aguirre 35
    Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza 9
    Allex 31
    Niclas Eliasson 17
    Joao Victor 44
    Jose Carlos Ferreira Junior 18
    Ronaldo Da Silva Souza 16
    Antonio Sanabria 19
    Felipe 24
    Thiago Maia Alencar 29
    Felix Eduardo Torres Caicedo 4
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Dorival Junior
    Eduardo Germon Coudet
  • BXH VĐQG Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Sao Paulo vs Internacional RS: Số liệu thống kê

  • Sao Paulo
    Internacional RS
  • 3
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 6
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     
  • 400
    Số đường chuyền
    494
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    86%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    5
  •  
     
  • 27
    Đánh đầu
    13
  •  
     
  • 14
    Đánh đầu thành công
    6
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    3
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    12
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    4
  •  
     
  • 15
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 1
    Successful center
    6
  •  
     
  • 25
    Long pass
    21
  •  
     
  • 93
    Pha tấn công
    115
  •  
     
  • 27
    Tấn công nguy hiểm
    52
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 4
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 2
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    8
  •  
     
  • 46
    Số pha tranh chấp thành công
    41
  •  
     
  • 1.01
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.67
  •  
     
  • 0.18
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.48
  •  
     
  • 0.04
    xG Set Play
    0.18
  •  
     
  • 0.23
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.67
  •  
     
  • 0.86
    Cú sút trúng đích
    0.17
  •  
     
  • 12
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    16
  •  
     
  • 13
    Số quả tạt chính xác
    24
  •  
     
  • 32
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    35
  •  
     
  • 14
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    6
  •  
     
  • 26
    Phá bóng
    25
  •  
     

BXH VĐQG Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Flamengo 28 18 6 4 55 23 32 60 B T T T T T
2 Palmeiras 28 16 9 3 47 21 26 57 B T H H T H
3 Atletico Paranaense 28 14 7 7 43 32 11 49 H T H B H T
4 Fluminense RJ 28 13 9 6 44 36 8 48 T T H T B T
5 Bahia 28 12 10 6 43 35 8 46 H T T T T B
6 Cruzeiro 28 13 6 9 42 40 2 45 T T B T B T
7 Atletico Mineiro 28 12 7 9 37 32 5 43 H T B T H T
8 Santos 28 11 8 9 43 41 2 41 H T T T T T
9 Coritiba PR 28 10 8 10 37 43 -6 38 H T T B H B
10 Sao Paulo 28 10 6 12 33 32 1 36 B T T B T B
11 Bragantino 28 10 6 12 33 32 1 36 T B B H B B
12 Botafogo RJ 28 9 8 11 41 45 -4 35 B B H H T B
13 Vitoria BA 28 9 6 13 28 42 -14 33 T B B T H B
14 Corinthians Paulista (SP) 28 8 8 12 29 32 -3 32 B B B B B B
15 Mirassol 28 8 8 12 33 42 -9 32 H H B T H T
16 Vasco da Gama 27 8 7 12 34 41 -7 31 B B T B T T
17 Gremio (RS) 28 7 8 13 30 38 -8 29 B T B B B H
18 Internacional RS 28 6 10 12 30 36 -6 28 H H B B T B
19 Remo Belem (PA) 28 5 8 15 32 47 -15 23 H B B B B B
20 Chapecoense SC 27 3 9 15 29 53 -24 18 H T B T B H

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
" "