Kết quả Remo Belem (PA) vs Santos, 04h30 ngày 20/09

  • Chủ nhật, Ngày 20/09/2026
    04:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 28
    Mùa giải (Season): 2026
    Santos 4
    2
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.25
    0.79
    -0.25
    1.09
    O 2.5
    0.92
    U 2.5
    0.92
    1
    2.62
    X
    3.25
    2
    2.62
    Hiệp 1
    +0
    1.06
    -0
    0.78
    O 1
    0.88
    U 1
    0.96
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Remo Belem (PA) vs Santos

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 27℃~28℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Brazil 2026 » vòng 28

  • Remo Belem (PA) vs Santos: Diễn biến chính

  • 19'
    0-0
    Gonzalo Escobar
  • 55'
    Jose Welison da Silva
    0-0
  • 63'
    Alef Manga  
    Vitor Frezarin Bueno  
    0-0
  • 71'
    0-0
     Vinicius Lima
     Gustavo Henrique
  • 73'
    0-0
    Gabriel Barbosa
  • 74'
    Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu  
    Jose Ricardo Araujo Fernandes  
    0-0
  • 74'
    Jaderson Flores dos Reis  
    Leonel Picco  
    0-0
  • 79'
    0-1
    goal Ronielson da Silva Barbosa(Assists:Gabriel Barbosa)
  • 80'
    Tico  
    Antonio Galeano  
    0-1
  • 80'
    Gabriel Buscariol Poveda, Padova  
    Gabriel Pereira Taliari  
    0-1
  • 83'
    Marllon Goncalves Jeronimo Borges(Assists:Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu) goal 
    1-1
  • 85'
    Gabriel Buscariol Poveda, Padova
    1-1
  • 87'
    1-2
    goal Gabriel Barbosa(Assists:Lucas Verissimo Da Silva)
  • 90'
    Gabriel Buscariol Poveda, Padova
    1-2
  • 90'
    1-2
    Luan Peres Petroni
  • 90'
    1-2
    Gabriel Bontempo
  • 90'
    1-2
     Thaciano Mickael da Silva
     Gabriel Barbosa
  • 90'
    1-2
     Gabriel Vinicius Menino
     Gabriel Bontempo
  • 90'
    1-2
     Gustavo Caballero
     Ronielson da Silva Barbosa
  • Remo Belem (PA) vs Santos: Đội hình chính và dự bị

  • Remo Belem (PA)4-2-3-1
    88
    Marcelo Rangel
    6
    Marlon Matheus Lopes do Nascimento
    18
    Duplex Tchamba Bangou
    13
    Marllon Goncalves Jeronimo Borges
    79
    Marcelinho
    28
    Jose Welison da Silva
    14
    Leonel Picco
    19
    Gabriel Pereira Taliari
    55
    Jose Ricardo Araujo Fernandes
    21
    Antonio Galeano
    15
    Vitor Frezarin Bueno
    9
    Gabriel Barbosa
    8
    Gabriel Bontempo
    48
    Gustavo Henrique
    33
    Ronielson da Silva Barbosa
    6
    Arthur Melo
    28
    Christian Oliva
    23
    Rodinei Marcelo de Almeida
    4
    Lucas Verissimo Da Silva
    14
    Luan Peres Petroni
    31
    Gonzalo Escobar
    1
    Diogenes Vinicius da Silva
    Santos4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 11Alef Manga
    26David Braga
    9Gabriel Buscariol Poveda, Padova
    97Ivan
    10Jaderson Flores dos Reis
    5Leonardo De Andrade Silva
    2Matheus Alexandre Anastacio de Souza
    61Tico
    22Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu
    94Ygor Vinhas Oliveira Lima
    Gustavo Caballero 17
    Davi Fernandes 27
    Gabriel Vinicius Menino 25
    Igor Vinicius de Souza 18
    Joao Alencar 42
    Joao Ananias 26
    Joao Paulo Silva Martins 34
    Joao Schmidt Urbano 5
    Vinicius Lima 45
    Miguel Terceros 30
    Samuel Pierri 81
    Thaciano Mickael da Silva 16
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Diego Aguirre
  • BXH VĐQG Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Remo Belem (PA) vs Santos: Số liệu thống kê

  • Remo Belem (PA)
    Santos
  • 5
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    51%
  •  
     
  • 526
    Số đường chuyền
    572
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    89%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 23
    Đánh đầu
    15
  •  
     
  • 10
    Đánh đầu thành công
    9
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 26
    Ném biên
    12
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 5
    Successful center
    3
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 29
    Long pass
    20
  •  
     
  • 121
    Pha tấn công
    96
  •  
     
  • 34
    Tấn công nguy hiểm
    34
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 7
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 7
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 41
    Số pha tranh chấp thành công
    40
  •  
     
  • 0.77
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.9
  •  
     
  • 0.21
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.38
  •  
     
  • 0.56
    xG Set Play
    0.52
  •  
     
  • 0.77
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.9
  •  
     
  • 1.06
    Cú sút trúng đích
    2.22
  •  
     
  • 15
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    11
  •  
     
  • 21
    Số quả tạt chính xác
    12
  •  
     
  • 31
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    31
  •  
     
  • 10
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    9
  •  
     
  • 16
    Phá bóng
    32
  •  
     

BXH VĐQG Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Flamengo 28 18 6 4 55 23 32 60 B T T T T T
2 Palmeiras 28 16 9 3 47 21 26 57 B T H H T H
3 Atletico Paranaense 28 14 7 7 43 32 11 49 H T H B H T
4 Fluminense RJ 28 13 9 6 44 36 8 48 T T H T B T
5 Bahia 28 12 10 6 43 35 8 46 H T T T T B
6 Cruzeiro 28 13 6 9 42 40 2 45 T T B T B T
7 Atletico Mineiro 28 12 7 9 37 32 5 43 H T B T H T
8 Santos 28 11 8 9 43 41 2 41 H T T T T T
9 Coritiba PR 28 10 8 10 37 43 -6 38 H T T B H B
10 Sao Paulo 28 10 6 12 33 32 1 36 B T T B T B
11 Bragantino 28 10 6 12 33 32 1 36 T B B H B B
12 Botafogo RJ 28 9 8 11 41 45 -4 35 B B H H T B
13 Vitoria BA 28 9 6 13 28 42 -14 33 T B B T H B
14 Corinthians Paulista (SP) 28 8 8 12 29 32 -3 32 B B B B B B
15 Mirassol 28 8 8 12 33 42 -9 32 H H B T H T
16 Vasco da Gama 27 8 7 12 34 41 -7 31 B B T B T T
17 Gremio (RS) 28 7 8 13 30 38 -8 29 B T B B B H
18 Internacional RS 28 6 10 12 30 36 -6 28 H H B B T B
19 Remo Belem (PA) 28 5 8 15 32 47 -15 23 H B B B B B
20 Chapecoense SC 27 3 9 15 29 53 -24 18 H T B T B H

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
" "