Kết quả Atletico Paranaense vs Bahia, 05h30 ngày 21/09

  • Thứ hai, Ngày 21/09/2026
    05:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 28
    Mùa giải (Season): 2026
    Bahia 2
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    1.06
    +0.5
    0.82
    O 2.5
    0.91
    U 2.5
    0.96
    1
    2.05
    X
    3.45
    2
    3.15
    Hiệp 1
    -0.25
    1.16
    +0.25
    0.74
    O 1
    0.84
    U 1
    1.00
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Atletico Paranaense vs Bahia

  • Sân vận động: Arena da Baixada
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 21℃~22℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

VĐQG Brazil 2026 » vòng 28

  • Atletico Paranaense vs Bahia: Diễn biến chính

  • 16'
    Lucas Esquivel(Assists:Kerwin Vargas) goal 
    1-0
  • 26'
    1-1
    goal Erick Da Costa Farias
  • 30'
    1-1
    Nicolas Acevedo
  • 38'
    Juan Felipe Aguirre
    1-1
  • 45'
    Arthur Dias
    1-1
  • 46'
    Jorge Rivaldo  
    Leozinho  
    1-1
  • 46'
    Dudu Kogitzki  
    Juan Felipe Aguirre  
    1-1
  • 64'
    1-1
     Jean Lucas De Souza Oliveira
     Erick Da Costa Farias
  • 64'
    1-1
     Kaue Junior
     Ademir Santos
  • 69'
    Jorge Rivaldo(Assists:Kerwin Vargas) goal 
    2-1
  • 73'
    2-1
     Caio Alexandre Souza e Silva
     Nicolas Acevedo
  • 74'
    2-1
    Kaue Junior
  • 79'
    Bruno Zapelli  
    Kerwin Vargas  
    2-1
  • 80'
    Gilberto Junior Leite Dos Santos  
    Gilberto Moraes Junior  
    2-1
  • 85'
    2-1
     Everaldo Stum
     Alejo Veliz
  • 85'
    2-1
     Everton Augusto de Barros Ribeiro
     Rodrigo Nestor
  • 89'
    Jorge Rivaldo
    2-1
  • 90'
    2-1
    Everaldo Stum(Reason:Penalty awarded)
  • 90'
    2-1
    Everaldo Stum
  • Atletico Paranaense vs Bahia: Đội hình chính và dự bị

  • Atletico Paranaense3-4-2-1
    1
    Mycael Pontes Moreira
    4
    Arthur Dias
    33
    Juan Felipe Aguirre
    25
    Dantas
    37
    Lucas Esquivel
    14
    Luiz Gustavo Dias
    16
    Jadson Alves dos Santos
    12
    Gilberto Moraes Junior
    7
    John Stiveen Mendoza Valencia
    21
    Leozinho
    18
    Kerwin Vargas
    7
    Ademir Santos
    9
    Alejo Veliz
    16
    Erick Da Costa Farias
    14
    Erick Luis Conrado Carvalho
    5
    Nicolas Acevedo
    11
    Rodrigo Nestor
    44
    Marcos Victor Ferreira da Silva
    33
    David de Duarte Macedo
    4
    Victor Hugo Soares dos Santos
    46
    Luciano Batista da Silva Junior
    1
    Ronaldo de Oliveira Strada
    Bahia4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 47Chiqueti
    53Dudu Kogitzki
    5Antonio Feliphe Costa Silva
    2Gilberto Junior Leite Dos Santos
    3Leonardo Pinheiro da Conceicao
    6Leonardo Derik Dias Goncalves
    27Juan Camilo Portilla Pena
    70Renan
    19Jorge Rivaldo
    23Aderbar Melo dos Santos Neto
    22Carlos Teran
    10Bruno Zapelli
    Caio Alexandre Souza e Silva 8
    Everaldo Stum 27
    Everton Augusto de Barros Ribeiro 10
    Roman Gomez 31
    Guido Herrera 17
    Jean Lucas De Souza Oliveira 6
    Kaue Junior 57
    Marco Moreno 3
    Ruan Pablo Barbarosa Sousa 77
    Mateo Sanabria 23
    Willian Jose 12
    Ze Guilherme 66
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Wesley Carvalho
    Renato Paiva
  • BXH VĐQG Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Atletico Paranaense vs Bahia: Số liệu thống kê

  • Atletico Paranaense
    Bahia
  • 6
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng
    40%
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 491
    Số đường chuyền
    516
  •  
     
  • 87%
    Chuyền chính xác
    88%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 20
    Đánh đầu
    18
  •  
     
  • 7
    Đánh đầu thành công
    12
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 24
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    15
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    17
  •  
     
  • 7
    Successful center
    4
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 38
    Long pass
    22
  •  
     
  • 113
    Pha tấn công
    80
  •  
     
  • 51
    Tấn công nguy hiểm
    29
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 9
    Số cú sút trong vòng cấm
    8
  •  
     
  • 2
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    2
  •  
     
  • 35
    Số pha tranh chấp thành công
    36
  •  
     
  • 0.74
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.14
  •  
     
  • 0.4
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.19
  •  
     
  • 0.34
    xG Set Play
    0.16
  •  
     
  • 0.74
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.35
  •  
     
  • 1.53
    Cú sút trúng đích
    1.02
  •  
     
  • 23
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    14
  •  
     
  • 29
    Số quả tạt chính xác
    10
  •  
     
  • 28
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    24
  •  
     
  • 7
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    12
  •  
     
  • 14
    Phá bóng
    20
  •  
     

BXH VĐQG Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Flamengo 28 18 6 4 55 23 32 60 B T T T T T
2 Palmeiras 28 16 9 3 47 21 26 57 B T H H T H
3 Atletico Paranaense 28 14 7 7 43 32 11 49 H T H B H T
4 Fluminense RJ 28 13 9 6 44 36 8 48 T T H T B T
5 Bahia 28 12 10 6 43 35 8 46 H T T T T B
6 Cruzeiro 28 13 6 9 42 40 2 45 T T B T B T
7 Atletico Mineiro 28 12 7 9 37 32 5 43 H T B T H T
8 Santos 28 11 8 9 43 41 2 41 H T T T T T
9 Coritiba PR 28 10 8 10 37 43 -6 38 H T T B H B
10 Sao Paulo 28 10 6 12 33 32 1 36 B T T B T B
11 Bragantino 28 10 6 12 33 32 1 36 T B B H B B
12 Botafogo RJ 28 9 8 11 41 45 -4 35 B B H H T B
13 Vitoria BA 28 9 6 13 28 42 -14 33 T B B T H B
14 Corinthians Paulista (SP) 28 8 8 12 29 32 -3 32 B B B B B B
15 Mirassol 28 8 8 12 33 42 -9 32 H H B T H T
16 Vasco da Gama 27 8 7 12 34 41 -7 31 B B T B T T
17 Gremio (RS) 28 7 8 13 30 38 -8 29 B T B B B H
18 Internacional RS 28 6 10 12 30 36 -6 28 H H B B T B
19 Remo Belem (PA) 28 5 8 15 32 47 -15 23 H B B B B B
20 Chapecoense SC 27 3 9 15 29 53 -24 18 H T B T B H

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
" "