Kết quả Atletico Mineiro vs Chapecoense SC, 02h00 ngày 20/09
Kết quả Atletico Mineiro vs Chapecoense SC
Nhận định, Soi kèo Atletico Mineiro vs Chapecoense 02h00 ngày 20/09: 3 điểm cho chủ nhà
Phong độ Atletico Mineiro gần đây
Phong độ Chapecoense SC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
1.04+1.25
0.84O 2.5
0.75U 2.5
0.951
1.40X
4.332
7.50Hiệp 1-0.5
0.91+0.5
0.93O 1
0.72U 1
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Atletico Mineiro vs Chapecoense SC
-
Sân vận động: Estadio Mineirao
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Brazil 2026 » vòng 28
-
Atletico Mineiro vs Chapecoense SC: Diễn biến chính
-
44'0-1
Tulio Eduardo Silva de Oliveira(Assists:Luis Eduardo Marques Dos Santos) -
48'Vitor Hugo Franchescoli de Souza0-1
-
58'Zander Mateo Casierra Cabezas
Kaua Pascini0-1 -
58'Renan Augusto Lodi Dos Santos
Alexsander0-1 -
58'Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu
Alan Minda0-1 -
69'Zander Mateo Casierra Cabezas(Assists:Bernard Anicio Caldeira Duarte)
1-1 -
71'1-1Yannick Bolasie
Tulio Eduardo Silva de Oliveira -
71'1-1Bruno Matias dos Santos
Luis Eduardo Marques Dos Santos -
81'Castano Gil
Maycon de Andrade Barberan1-1 -
81'Vitao1-1
-
82'1-1Fernando Bueno
Bruno de Jesus Pacheco -
82'1-1Miguel Carvalho
Giovanni Augusto Oliveira Cardoso -
88'1-1David Antunes
Yago Felipe da Costa Rocha -
90'1-1Fernando Bueno
-
Atletico Mineiro vs Chapecoense SC: Đội hình chính và dự bị
-
Atletico Mineiro4-2-3-1Chapecoense SC4-2-3-11Gabriel Delfim36Kaua Pascini14Vitor Hugo Franchescoli de Souza40Vitao2Natanael Moreira Milouski5Alexsander8Maycon de Andrade Barberan11Bernard Anicio Caldeira Duarte7Frederico Rodrigues Santos28Tomas Cuello27Alan Minda9Tulio Eduardo Silva de Oliveira7Marcinho10Giovanni Augusto Oliveira Cardoso31Mauricio Garcez de Jesus27Camilo88Yago Felipe da Costa Rocha23Luis Eduardo Marques Dos Santos21Kauan3Eduardo Domachowski91Bruno de Jesus Pacheco98Anderson Silva Da Paixao
- Đội hình dự bị
-
9Zander Mateo Casierra Cabezas15Castano Gil39Mamady Cisse3Leonardo Duarte Da Silva92Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu21Alan Steven Franco Palma17Igor Gomes6Renan Augusto Lodi Dos Santos13Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov25Tomas Perez23Angelo Preciado31Robert Pinto Alves AssuncaoYannick Bolasie 11Dylan Felipe Borrero Caicedo 77Bruno Matias dos Santos 16Miguel Carvalho 80David Antunes 19Fernando Bueno 12Matheus Aurelio 30Rafael Thyere de Albuquerque Marques 15Rosivan 55Rubens Ricoldi 70
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Luiz Felipe ScolariArgel-Argelico Fuks
- BXH VĐQG Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Atletico Mineiro vs Chapecoense SC: Số liệu thống kê
-
Atletico MineiroChapecoense SC
-
10Phạt góc2
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
26Tổng cú sút7
-
-
11Sút trúng cầu môn1
-
-
10Sút ra ngoài3
-
-
5Cản sút3
-
-
11Sút Phạt11
-
-
66%Kiểm soát bóng34%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
658Số đường chuyền348
-
-
88%Chuyền chính xác81%
-
-
11Phạm lỗi11
-
-
3Việt vị0
-
-
20Đánh đầu18
-
-
9Đánh đầu thành công10
-
-
0Cứu thua8
-
-
10Rê bóng thành công14
-
-
14Đánh chặn10
-
-
36Ném biên12
-
-
1Woodwork0
-
-
10Cản phá thành công15
-
-
10Thử thách17
-
-
6Successful center5
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
21Long pass24
-
-
151Pha tấn công67
-
-
91Tấn công nguy hiểm28
-
-
4Cơ hội lớn2
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
19Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
45Số pha tranh chấp thành công53
-
-
2.21Bàn thắng kỳ vọng1.13
-
-
1.81Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.13
-
-
0.41xG Set Play0
-
-
2.21Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.13
-
-
2.87Cú sút trúng đích0.98
-
-
63Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương12
-
-
35Số quả tạt chính xác12
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng43
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
16Phá bóng32
-
BXH VĐQG Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo | 28 | 18 | 6 | 4 | 55 | 23 | 32 | 60 | B T T T T T |
| 2 | Palmeiras | 28 | 16 | 9 | 3 | 47 | 21 | 26 | 57 | B T H H T H |
| 3 | Atletico Paranaense | 28 | 14 | 7 | 7 | 43 | 32 | 11 | 49 | H T H B H T |
| 4 | Fluminense RJ | 28 | 13 | 9 | 6 | 44 | 36 | 8 | 48 | T T H T B T |
| 5 | Bahia | 28 | 12 | 10 | 6 | 43 | 35 | 8 | 46 | H T T T T B |
| 6 | Cruzeiro | 28 | 13 | 6 | 9 | 42 | 40 | 2 | 45 | T T B T B T |
| 7 | Atletico Mineiro | 28 | 12 | 7 | 9 | 37 | 32 | 5 | 43 | H T B T H T |
| 8 | Santos | 28 | 11 | 8 | 9 | 43 | 41 | 2 | 41 | H T T T T T |
| 9 | Coritiba PR | 28 | 10 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 38 | H T T B H B |
| 10 | Sao Paulo | 28 | 10 | 6 | 12 | 33 | 32 | 1 | 36 | B T T B T B |
| 11 | Bragantino | 28 | 10 | 6 | 12 | 33 | 32 | 1 | 36 | T B B H B B |
| 12 | Botafogo RJ | 28 | 9 | 8 | 11 | 41 | 45 | -4 | 35 | B B H H T B |
| 13 | Vitoria BA | 28 | 9 | 6 | 13 | 28 | 42 | -14 | 33 | T B B T H B |
| 14 | Corinthians Paulista (SP) | 28 | 8 | 8 | 12 | 29 | 32 | -3 | 32 | B B B B B B |
| 15 | Mirassol | 28 | 8 | 8 | 12 | 33 | 42 | -9 | 32 | H H B T H T |
| 16 | Vasco da Gama | 27 | 8 | 7 | 12 | 34 | 41 | -7 | 31 | B B T B T T |
| 17 | Gremio (RS) | 28 | 7 | 8 | 13 | 30 | 38 | -8 | 29 | B T B B B H |
| 18 | Internacional RS | 28 | 6 | 10 | 12 | 30 | 36 | -6 | 28 | H H B B T B |
| 19 | Remo Belem (PA) | 28 | 5 | 8 | 15 | 32 | 47 | -15 | 23 | H B B B B B |
| 20 | Chapecoense SC | 27 | 3 | 9 | 15 | 29 | 53 | -24 | 18 | H T B T B H |
LIBC qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

