Kết quả Atletico Mineiro vs Bragantino, 04h30 ngày 04/10
Kết quả Atletico Mineiro vs Bragantino
Nhận định, Soi kèo Atletico Mineiro vs Bragantino 04h30 ngày 04/10: Điểm tựa sân nhà
Đối đầu Atletico Mineiro vs Bragantino
Phong độ Atletico Mineiro gần đây
Phong độ Bragantino gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202604:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.82+0.25
1.06O 2.5
0.94U 2.5
0.901
2.10X
3.402
3.40Hiệp 1-0.25
1.17+0.25
0.73O 1
0.90U 1
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Atletico Mineiro vs Bragantino
-
Sân vận động: Estadio Mineirao
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 25℃~26℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Brazil 2026 » vòng 21
-
Atletico Mineiro vs Bragantino: Diễn biến chính
-
6'0-0Eduardo Santos
Alix Vinicius de Souza Sampaio -
18'Bernard Anicio Caldeira Duarte
1-0 -
23'Leonardo Duarte Da Silva
Vitor Hugo Franchescoli de Souza1-0 -
46'1-0Ignacio Sosa Ospital
Fabio Silva de Freitas -
46'1-0Henry Mosquera
Agustin SantAnna -
57'Zander Mateo Casierra Cabezas
Reinier Jesus Carvalho1-0 -
57'Victor Hugo Gomes Silva
Mamady Cisse1-0 -
68'1-0Lucas Henrique Barbosa
Wallace Yan -
72'Alexsander
Bernard Anicio Caldeira Duarte1-0 -
76'1-0Isidro Pitta
Eduardo Sasha -
76'1-0Jose Herrera
Eric Dos Santos Rodrigues -
84'1-0Ignacio Sosa Ospital
-
90'Igor Gomes
Zander Mateo Casierra Cabezas1-0 -
90'Frederico Rodrigues Santos1-0
-
Atletico Mineiro vs Bragantino: Đội hình chính và dự bị
-
Atletico Mineiro4-2-3-1Bragantino4-1-4-11Gabriel Delfim6Renan Augusto Lodi Dos Santos14Vitor Hugo Franchescoli de Souza13Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov2Natanael Moreira Milouski8Maycon de Andrade Barberan39Mamady Cisse11Bernard Anicio Caldeira Duarte7Frederico Rodrigues Santos28Tomas Cuello19Reinier Jesus Carvalho8Eduardo Sasha47Wallace Yan7Eric Dos Santos Rodrigues5Fabio Silva de Freitas11Fernando Dos Santos Pedro4Alix Vinicius de Souza Sampaio23Agustin SantAnna2Guzman Rodriguez16Marques Gustavo29Juninho Capixaba18Tiago Luis Volpi
- Đội hình dự bị
-
5Alexsander9Zander Mateo Casierra Cabezas29Cauã Soares3Leonardo Duarte Da Silva92Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu48Gutte17Igor Gomes38Indio25Tomas Perez31Robert Pinto Alves Assuncao34Samuel30Victor Hugo Gomes SilvaBruno Goncalves de Jesus 19Cleiton Schwengber 1Eduardo Santos 3Gabriel Girotto Franco 6Jose Herrera 32Lucas Henrique Barbosa 21Matheus Fernandes Siqueira 35Henry Mosquera 30Isidro Pitta 9Ignacio Sosa Ospital 15Vanderlan Barbosa da Silva 12Vinicius Mendonca Pereira 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Luiz Felipe ScolariPedro Caixinha
- BXH VĐQG Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Atletico Mineiro vs Bragantino: Số liệu thống kê
-
Atletico MineiroBragantino
-
5Phạt góc10
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
8Tổng cú sút23
-
-
3Sút trúng cầu môn7
-
-
5Sút ra ngoài9
-
-
0Cản sút7
-
-
9Sút Phạt16
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
321Số đường chuyền477
-
-
79%Chuyền chính xác86%
-
-
16Phạm lỗi9
-
-
3Việt vị0
-
-
13Đánh đầu25
-
-
7Đánh đầu thành công12
-
-
7Cứu thua2
-
-
18Rê bóng thành công10
-
-
5Đánh chặn5
-
-
17Ném biên32
-
-
19Cản phá thành công11
-
-
17Thử thách8
-
-
6Successful center12
-
-
24Long pass36
-
-
75Pha tấn công123
-
-
37Tấn công nguy hiểm64
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm10
-
-
48Số pha tranh chấp thành công45
-
-
0.5Bàn thắng kỳ vọng1.27
-
-
0.43Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.55
-
-
0.07xG Set Play0.72
-
-
0.5Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.27
-
-
0.9Cú sút trúng đích1.25
-
-
13Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương27
-
-
19Số quả tạt chính xác37
-
-
41Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
29Phá bóng22
-
BXH VĐQG Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo | 28 | 18 | 6 | 4 | 55 | 23 | 32 | 60 | B T T T T T |
| 2 | Palmeiras | 28 | 16 | 9 | 3 | 47 | 21 | 26 | 57 | B T H H T H |
| 3 | Atletico Paranaense | 28 | 14 | 7 | 7 | 43 | 32 | 11 | 49 | H T H B H T |
| 4 | Fluminense RJ | 28 | 13 | 9 | 6 | 44 | 36 | 8 | 48 | T T H T B T |
| 5 | Bahia | 28 | 12 | 10 | 6 | 43 | 35 | 8 | 46 | H T T T T B |
| 6 | Cruzeiro | 28 | 13 | 6 | 9 | 42 | 40 | 2 | 45 | T T B T B T |
| 7 | Atletico Mineiro | 28 | 12 | 7 | 9 | 37 | 32 | 5 | 43 | H T B T H T |
| 8 | Santos | 28 | 11 | 8 | 9 | 43 | 41 | 2 | 41 | H T T T T T |
| 9 | Coritiba PR | 28 | 10 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 38 | H T T B H B |
| 10 | Sao Paulo | 28 | 10 | 6 | 12 | 33 | 32 | 1 | 36 | B T T B T B |
| 11 | Bragantino | 28 | 10 | 6 | 12 | 33 | 32 | 1 | 36 | T B B H B B |
| 12 | Botafogo RJ | 28 | 9 | 8 | 11 | 41 | 45 | -4 | 35 | B B H H T B |
| 13 | Vitoria BA | 28 | 9 | 6 | 13 | 28 | 42 | -14 | 33 | T B B T H B |
| 14 | Corinthians Paulista (SP) | 28 | 8 | 8 | 12 | 29 | 32 | -3 | 32 | B B B B B B |
| 15 | Mirassol | 28 | 8 | 8 | 12 | 33 | 42 | -9 | 32 | H H B T H T |
| 16 | Vasco da Gama | 27 | 8 | 7 | 12 | 34 | 41 | -7 | 31 | B B T B T T |
| 17 | Gremio (RS) | 28 | 7 | 8 | 13 | 30 | 38 | -8 | 29 | B T B B B H |
| 18 | Internacional RS | 28 | 6 | 10 | 12 | 30 | 36 | -6 | 28 | H H B B T B |
| 19 | Remo Belem (PA) | 28 | 5 | 8 | 15 | 32 | 47 | -15 | 23 | H B B B B B |
| 20 | Chapecoense SC | 27 | 3 | 9 | 15 | 29 | 53 | -24 | 18 | H T B T B H |
LIBC qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

