Kết quả Club Guabira vs Aurora, 02h00 ngày 17/09
Kết quả Club Guabira vs Aurora
Nhận định, Soi kèo Guabira vs Club Aurora 02h00 ngày 17/09: Chủ nhà tất thắng
Đối đầu Club Guabira vs Aurora
Phong độ Club Guabira gần đây
Phong độ Aurora gần đây
-
Thứ năm, Ngày 17/09/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.88+0.5
0.82O 3.25
0.96U 3.25
0.801
1.57X
3.902
4.40Hiệp 1-0.25
0.78+0.25
1.03O 1.25
0.83U 1.25
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Club Guabira vs Aurora
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Bolivia 2026 » vòng 20
-
Club Guabira vs Aurora: Diễn biến chính
-
4'Carlos Enrique Anez Oliva(Assists:Rafael Allan Mollercke, Rafinha)
1-0 -
8'Makerlo Tellez(Assists:Samuel Garzon)
2-0 -
35'2-0Henry Vaca
-
44'2-0Michael Rangel(Reason:Penalty awarded)
-
45'Sergio Gil2-0
-
45'2-1
Alan Terrazas -
45'2-1Ivan Huayhuata
-
52'Gustavo Peredo Ortiz(Assists:Rafael Allan Mollercke, Rafinha)
3-1 -
53'Juan Parada
Makerlo Tellez3-1 -
54'Yuto Baigorria
Thiago Chavez3-1 -
62'Victor Abrego
Gustavo Peredo Ortiz3-1 -
65'3-1Adrian Pacheco
Henry Vaca -
65'3-1Harrison Arley Mojica
Alan Terrazas -
65'3-1Ronaldo Sanchez
Ivan Huayhuata -
65'3-1Miyhel Ortiz
Jair Torrico Camacho -
69'Juan Parada3-1
-
72'Milton Maciel
Samuel Garzon3-1 -
72'Andres Moreno
Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva3-1 -
79'3-1Sebastian Altamirano
Leandro Barro -
88'Milton Maciel3-1
-
Club Guabira vs Aurora: Đội hình chính và dự bị
-
Club Guabira4-2-3-1Aurora4-2-3-113Jorge Arauz29Nicolas Masskooni2Joaquin Barro6Carlos Enrique Anez Oliva97Sergio Gil37Thiago Chavez77Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva22Makerlo Tellez15Rafael Allan Mollercke, Rafinha7Gustavo Peredo Ortiz11Samuel Garzon7Henry Vaca69Alan Terrazas9Michael Rangel8Leonardo Viviani23Ivan Huayhuata19Erwin Junior Sanchez16Leandro Barro3Luis Rene Barboza Quiroz22Julian Velazquez70Jair Torrico Camacho12Ruben Cordano
- Đội hình dự bị
-
91Victor Abrego28Yuto Baigorria25Roger Coronado27Rafael Corrales35Dener Da Silva Moreno19Jorge Enrique Flores Yrahory40Pablo Lujan17Milton Maciel8Andres Moreno14Juan Parada21Milciades Portillo88Luciano Nahuel UrsinoSebastian Altamirano 32Matias Barba Cortez 99Jose Cordova 15Sergio Andrés Ferreira Rojas 18Harrison Arley Mojica 11Miyhel Ortiz 21Adrian Pacheco 20Alvaro Rios 25Ronaldo Sanchez 14Ivan Gonzalo Vidaurre Mejia 4David Villca 26
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Alan Pardew
- BXH VĐQG Bolivia
- BXH bóng đá Bolivia mới nhất
-
Club Guabira vs Aurora: Số liệu thống kê
-
Club GuabiraAurora
-
1Phạt góc9
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
10Tổng cú sút16
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
5Sút ra ngoài8
-
-
1Cản sút4
-
-
10Sút Phạt14
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
267Số đường chuyền385
-
-
71%Chuyền chính xác77%
-
-
15Phạm lỗi10
-
-
2Việt vị3
-
-
1Đánh đầu0
-
-
3Cứu thua1
-
-
11Rê bóng thành công9
-
-
2Đánh chặn8
-
-
14Ném biên26
-
-
0Woodwork1
-
-
11Cản phá thành công9
-
-
11Thử thách6
-
-
3Successful center6
-
-
3Kiến tạo thành bàn0
-
-
25Long pass53
-
-
55Pha tấn công110
-
-
29Tấn công nguy hiểm57
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
31Số pha tranh chấp thành công39
-
-
1.67Bàn thắng kỳ vọng2.02
-
-
1.35Cú sút trúng đích1.35
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương24
-
-
13Số quả tạt chính xác26
-
-
22Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
28Phá bóng10
-
BXH VĐQG Bolivia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Always Ready | 20 | 13 | 6 | 1 | 47 | 13 | 34 | 45 | H H H T T T |
| 2 | Bolivar | 20 | 14 | 3 | 3 | 54 | 22 | 32 | 45 | T T T T T T |
| 3 | The Strongest | 20 | 12 | 6 | 2 | 39 | 22 | 17 | 42 | B T T T T T |
| 4 | Real Potosi | 20 | 8 | 8 | 4 | 27 | 14 | 13 | 32 | H H B H T T |
| 5 | Oriente Petrolero | 20 | 9 | 3 | 8 | 36 | 27 | 9 | 30 | T T H B B T |
| 6 | Aurora | 20 | 7 | 9 | 4 | 31 | 27 | 4 | 30 | B H H T T B |
| 7 | Club Guabira | 20 | 8 | 5 | 7 | 32 | 39 | -7 | 29 | T H B H B T |
| 8 | Blooming | 20 | 6 | 9 | 5 | 30 | 22 | 8 | 27 | T H H B T H |
| 9 | Nacional Potosi | 20 | 8 | 3 | 9 | 30 | 28 | 2 | 27 | T T B T T B |
| 10 | Independiente Petrolero | 20 | 7 | 4 | 9 | 27 | 35 | -8 | 25 | T B T B B B |
| 11 | Real Oruro | 20 | 6 | 3 | 11 | 32 | 50 | -18 | 21 | B B H T B B |
| 12 | ABB | 20 | 6 | 2 | 12 | 31 | 45 | -14 | 20 | B H B T B B |
| 13 | San Antonio Bulo Bulo | 20 | 6 | 2 | 12 | 21 | 40 | -19 | 20 | B B B B B T |
| 14 | Universitario De Vinto | 20 | 5 | 3 | 12 | 26 | 39 | -13 | 18 | B B T B T H |
| 15 | Real Tomayapo | 20 | 4 | 4 | 12 | 15 | 39 | -24 | 16 | T H T B B B |
| 16 | San Jose de Oruro | 20 | 2 | 8 | 10 | 21 | 37 | -16 | 14 | B H H B B B |
LIBC CL qualifying
LIBC qualifying
CON CSA qualifying
Championship Playoff
Relegation

