Kết quả Gil Vicente vs Maritimo, 21h30 ngày 19/09
Kết quả Gil Vicente vs Maritimo
Đối đầu Gil Vicente vs Maritimo
Phong độ Gil Vicente gần đây
Phong độ Maritimo gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.95+0.5
0.93O 2.25
1.04U 2.25
0.801
1.95X
3.302
3.80Hiệp 1-0.25
1.30+0.25
0.60O 1
1.19U 1
0.66 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Gil Vicente vs Maritimo
-
Sân vận động: Estadio Cidade de Barcelos
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Bồ Đào Nha 2026-2027 » vòng 7
-
Gil Vicente vs Maritimo: Diễn biến chính
-
7'Murilo de Souza Costa(Assists:Gil Pinto Martins)
1-0 -
46'1-0Nilton Varela Lopes
Vladan Danilovic -
54'Santiago Garcia1-0
-
57'1-0Rodrigo Andrade
-
66'1-0Maurice Boakye
Adrian Butzke -
66'1-0Israel Ayuma
Maxime Dominguez -
71'Mohamed Kaba
Hector Hernandez Marrero1-0 -
78'1-0Mons Bassouamina
Martin Tejon -
78'1-0Ibrahim Alani
Rodrigo Andrade -
84'Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
Murilo de Souza Costa1-0 -
88'Martin Fernandez Benitez
Andreas Lausen1-0 -
88'Antonio Espigares
Gil Pinto Martins1-0 -
90'1-1
Israel Ayuma(Assists:Maurice Boakye)
-
Gil Vicente vs Maritimo: Đội hình chính và dự bị
-
Gil Vicente4-2-3-1Maritimo4-2-3-130Lucas Galindo de Azevedo45David Moreira39Jonathan Buatu Mananga4Marvin Gilbert Elimbi47Ricardo Esgaio Souza86Diogo Ferreira Prioste12Andreas Lausen20Gil Pinto Martins10Santiago Garcia77Murilo de Souza Costa23Hector Hernandez Marrero17Adrian Butzke8Maxime Dominguez14Raphael Gregorio Guzzo10Martin Tejon6Rodrigo Andrade18Vladan Danilovic2Igor de Carvalho Juliao44Romain Rodrigues Correia22Gabor Szalai23Paulo Henrique Rodrigues Cabral30Francisco Barbosa Vieites
- Đội hình dự bị
-
17Sergio Bermejo Lillo3Antonio Espigares11Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes32Martin Fernandez Benitez19Guilherme99Mohamed Kaba82Goncalo Maia27Agustin Moreira94Samuel Portugal2Jose Augusto Silva7Tidjany Chabrol Toure26Weverson Moreira da CostaIbrahim Alani 21Israel Ayuma 66Samuel Bamba 27Mons Bassouamina 12Maurice Boakye 90Bryan Limbombe Ekango 35Nilton Varela Lopes 5Alfonso Pastor Vacas 13Goncalo Tabuaco 1
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Vítor CampelosTulipa
- BXH VĐQG Bồ Đào Nha
- BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
-
Gil Vicente vs Maritimo: Số liệu thống kê
-
Gil VicenteMaritimo
-
4Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
19Tổng cú sút10
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
8Sút ra ngoài4
-
-
7Cản sút3
-
-
13Sút Phạt9
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
-
505Số đường chuyền330
-
-
89%Chuyền chính xác84%
-
-
9Phạm lỗi13
-
-
3Việt vị0
-
-
13Đánh đầu9
-
-
8Đánh đầu thành công3
-
-
2Cứu thua3
-
-
7Rê bóng thành công8
-
-
8Đánh chặn6
-
-
17Ném biên10
-
-
7Cản phá thành công8
-
-
5Thử thách7
-
-
5Successful center8
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
22Long pass18
-
-
102Pha tấn công76
-
-
50Tấn công nguy hiểm35
-
-
3Cơ hội lớn3
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
41Số pha tranh chấp thành công30
-
-
1.2Bàn thắng kỳ vọng0.63
-
-
1.07Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.5
-
-
0.13xG Set Play0.14
-
-
1.2Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.63
-
-
0.76Cú sút trúng đích0.62
-
-
30Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương12
-
-
15Số quả tạt chính xác19
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng24
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng2
-
-
11Phá bóng15
-
BXH VĐQG Bồ Đào Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 7 | 7 | 0 | 0 | 18 | 3 | 15 | 21 | T T T T T T |
| 2 | Benfica | 7 | 5 | 1 | 1 | 22 | 7 | 15 | 16 | T T T T T B |
| 3 | Sporting CP | 7 | 4 | 3 | 0 | 17 | 8 | 9 | 15 | T T T T H H |
| 4 | Santa Clara | 7 | 4 | 3 | 0 | 11 | 4 | 7 | 15 | T T H T T H |
| 5 | FC Arouca | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 11 | T B T H B H |
| 6 | Sporting Braga | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 11 | H T T B T H |
| 7 | Viseu | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 11 | B H B T T T |
| 8 | Estrela da Amadora | 7 | 2 | 4 | 1 | 14 | 14 | 0 | 10 | H T H T H B |
| 9 | Moreirense | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 14 | -6 | 8 | B T B B T H |
| 10 | Gil Vicente | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | 0 | 8 | T T H B B H |
| 11 | Maritimo | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 8 | T H B B B H |
| 12 | Alverca | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 11 | -2 | 8 | H B H B T T |
| 13 | FC Famalicao | 7 | 1 | 4 | 2 | 9 | 7 | 2 | 7 | B B H H H T |
| 14 | Vitoria Guimaraes | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 8 | -3 | 5 | B T B H B H |
| 15 | Nacional da Madeira | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 15 | -8 | 4 | T B B B B B |
| 16 | Rio Ave | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 15 | -10 | 4 | B T B B H B |
| 17 | Casa Pia AC | 7 | 1 | 1 | 5 | 3 | 16 | -13 | 4 | B B B H B T |
| 18 | Estoril | 7 | 0 | 2 | 5 | 3 | 10 | -7 | 2 | B B B H B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

