Kết quả Anderlecht vs Zulte-Waregem, 01h45 ngày 20/09
Kết quả Anderlecht vs Zulte-Waregem
Đối đầu Anderlecht vs Zulte-Waregem
Phong độ Anderlecht gần đây
Phong độ Zulte-Waregem gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.83+0.5
1.05O 2.75
0.75U 2.75
0.931
1.75X
3.752
4.33Hiệp 1-0.25
0.92+0.25
0.92O 1.25
1.12U 1.25
0.71 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Anderlecht vs Zulte-Waregem
-
Sân vận động: Lotto Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 7
-
Anderlecht vs Zulte-Waregem: Diễn biến chính
-
24'0-0Laurent Lemoine
-
34'Lukas Ambros0-0
-
40'Tawfik Bentayeb
1-0 -
46'1-0Brent Gabriel
Louis Bostyn -
48'Marten Winkler(Assists:Tawfik Bentayeb)
2-0 -
54'Marten Winkler
3-0 -
55'Mihajlo Cvetkovic
Tawfik Bentayeb3-0 -
55'Marten Winkler(Reason:Goal confirmed)3-0
-
68'3-0Franz Tangala
Salim Diakite -
68'3-0Malick Mbaye
Ousseynou Niang -
68'3-0Tobias Hedl
Istvan Atrok -
68'3-0Serxho Ujka
Marley Ake -
77'Oliver Antman
Marten Winkler3-0 -
77'Thelo Aasgaard
Danylo Sikan3-0 -
80'Marco Kana3-0
-
84'Noah Kalonji Kafumpata
Marco Kana3-0 -
84'Noa Cobiella
Lukas Ambros3-0
-
Anderlecht vs Zulte-Waregem: Đội hình chính và dự bị
-
Anderlecht4-4-2Zulte-Waregem4-3-326Colin Coosemans6Ludwig Augustinsson27Leo Petrot12Andrew Omobamidele79Ali Maamar10Marten Winkler30Ilias Koutsoupias55Marco Kana18Lukas Ambros14Danylo Sikan21Tawfik Bentayeb21Istvan Atrok18Anosike Ementa22Ousseynou Niang11Marley Ake6Enrique Lofolomo8Thomas Claes23Salim Diakite4Laurent Lemoine5Jakob Kiilerich55Yannick Cappelle1Louis Bostyn
- Đội hình dự bị
-
19Thelo Aasgaard11Oliver Antman50Kais Barry9Mihajlo Cvetkovic32Justin Heekeren68Noah Kalonji Kafumpata53Noa Cobiella49Jayden Onia Seke29Mario StroeykensHemsley Akpa-Chuwuku 90Benoit De Jaegere 45Brent Gabriel 13Tobias Hedl 20Malick Mbaye 10Youssoupha Mbodji 15Tristan Panduro 25Franz Tangala 49Serxho Ujka 36
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Brian RiemerFrederik DHollander
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Anderlecht vs Zulte-Waregem: Số liệu thống kê
-
AnderlechtZulte-Waregem
-
8Phạt góc1
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
16Tổng cú sút10
-
-
8Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
4Cản sút1
-
-
11Sút Phạt7
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
557Số đường chuyền359
-
-
88%Chuyền chính xác81%
-
-
7Phạm lỗi11
-
-
3Việt vị7
-
-
22Đánh đầu24
-
-
13Đánh đầu thành công10
-
-
4Cứu thua5
-
-
3Rê bóng thành công7
-
-
4Đánh chặn4
-
-
23Ném biên24
-
-
4Cản phá thành công8
-
-
14Thử thách11
-
-
6Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
28Long pass18
-
-
106Pha tấn công69
-
-
49Tấn công nguy hiểm36
-
-
7Cơ hội lớn2
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
40Số pha tranh chấp thành công39
-
-
2.59Bàn thắng kỳ vọng0.99
-
-
1.72Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.9
-
-
0.86xG Set Play0.09
-
-
2.59Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.99
-
-
3.6Cú sút trúng đích1.15
-
-
26Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương17
-
-
19Số quả tạt chính xác7
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
11Phá bóng26
-
BXH VĐQG Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Gilloise | 7 | 6 | 1 | 0 | 21 | 3 | 18 | 19 | H T T T T T |
| 2 | KAA Gent | 7 | 6 | 1 | 0 | 13 | 4 | 9 | 19 | T T T T H T |
| 3 | Club Brugge | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 3 | 12 | 18 | T T B T T T |
| 4 | Charleroi | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 7 | 8 | 18 | T T T B T T |
| 5 | Anderlecht | 7 | 4 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 13 | B B T H T T |
| 6 | Zulte-Waregem | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 11 | H T H T B B |
| 7 | Standard Liege | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 12 | 1 | 11 | H T T T B B |
| 8 | Westerlo | 7 | 3 | 1 | 3 | 15 | 16 | -1 | 10 | B B H T T T |
| 9 | Red Star Waasland | 7 | 3 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 9 | T B B T T B |
| 10 | Racing Genk | 7 | 2 | 3 | 2 | 13 | 12 | 1 | 9 | T H T H H B |
| 11 | Sint-Truidense | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 12 | 0 | 8 | H T B T B B |
| 12 | KVSK Lommel | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 8 | -2 | 8 | B T T B B H |
| 13 | Royal Antwerp | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 15 | -4 | 7 | T H B B B B |
| 14 | LaLouviere | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 14 | -7 | 4 | B B H B T B |
| 15 | Oud Heverlee | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 13 | -8 | 4 | B B B B H T |
| 16 | Kortrijk | 7 | 1 | 0 | 6 | 2 | 15 | -13 | 3 | B B B B B T |
| 17 | Cercle Brugge | 7 | 0 | 3 | 4 | 8 | 14 | -6 | 3 | H B B B H B |
| 18 | Mechelen | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 14 | -9 | 3 | H B H B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

