Kết quả FK Isloch Minsk vs FC Belshina Babruisk, 22h30 ngày 28/06
Kết quả FK Isloch Minsk vs FC Belshina Babruisk
Nhận định, Soi kèo Isloch Minsk vs Belshina Babruisk 22h30 ngày 28/6: Chủ nhà áp đảo
Đối đầu FK Isloch Minsk vs FC Belshina Babruisk
Phong độ FK Isloch Minsk gần đây
Phong độ FC Belshina Babruisk gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 28/06/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.80+1.5
1.02O 2.75
1.01U 2.75
0.751
1.28X
4.802
8.50Hiệp 1-0.5
0.80+0.5
0.94O 1
0.88U 1
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Isloch Minsk vs FC Belshina Babruisk
-
Sân vận động: Isloch Minsk Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 30°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Belarus 2026 » vòng 13
-
FK Isloch Minsk vs FC Belshina Babruisk: Diễn biến chính
-
16'Nikita Patsko (Assist:Ilya Skrobotov)
1-0 -
41'Aleksandr Svirepa (Assist:Maksim Kovalevich)
2-0 -
46'Sergi Abramishvili
Adeola Olaleye2-0 -
47'Maksim Kovalevich
3-0 -
53'Nikita Patsko (Assist:Andrey Makarenko)
4-0 -
56'4-0Aleksandr Shvedchikov
Timur Galimzyanov -
56'4-0Vladislav Kabachevskiy
Nikita Golub -
60'Aleksandr Butko
Vladimir Khvashchinskiy4-0 -
66'4-0Nikita Nikonorov
Vladislav Solanovich -
66'4-0Nikita Nekrasov
Yuri Kozlov -
66'4-0Nikita Rozmanov
-
72'Pavel Shevchenko
Sergey Volkov4-0 -
72'Ivan Khovalko
Yegeniy Yudchits4-0 -
75'4-0Nikita Sokolovski
Vladislav Davydov -
82'Timofey Shkurdyuk
Nikita Patsko4-0 -
87'4-0Aleksandr Shvedchikov
-
FK Isloch Minsk vs FC Belshina Babruisk: Đội hình chính và dự bị
-
FK Isloch Minsk3-4-3FC Belshina Babruisk4-4-21Andrey Klimovich33Ilya Skrobotov3Ivan Tikhomirov25Andrey Makarenko15Nikita Patsko5Sergey Volkov7Aleksandr Svirepa99Yegeniy Yudchits19Adeola Olaleye10Vladimir Khvashchinskiy23Maksim Kovalevich21Nikita Golub11Timur Galimzyanov10Yuri Kozlov5Pavel Seleznev8Vladislav Rusenchik14Vladislav Davydov4Vladislav Solanovich44Semen Shestilovski17Ilya Vikhrov27Nikita Rozmanov54Nikita Patsenko
- Đội hình dự bị
-
17Sergi Abramishvili70Aleksandr Butko29Ivan Khovalko22Pavel Shevchenko32Timofey Shkurdyuk11Nurdoolot Stalbekov28Aleksandr Svirskiy9Bogdan Tsybrov20Oleg VeretiloKiryl Balotnikau 66Vladislav Kabachevskiy 20Aleksandr Kuchinskiy 3Abdukhalil Makhmudov 25Kirill Malykh 15Nikita Nekrasov 18Nikita Nikonorov 2Aleksandr Shvedchikov 9Nikita Sokolovski 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Dmitriy KomarovskiyAlbert Rybak
- BXH VĐQG Belarus
- BXH bóng đá Belarus mới nhất
-
FK Isloch Minsk vs FC Belshina Babruisk: Số liệu thống kê
-
FK Isloch MinskFC Belshina Babruisk
-
4Phạt góc9
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)8
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
14Tổng cú sút11
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
3Cản sút4
-
-
6Sút Phạt19
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
17Phạm lỗi5
-
-
2Việt vị1
-
-
17Ném biên19
-
-
111Pha tấn công132
-
-
56Tấn công nguy hiểm62
-
BXH VĐQG Belarus 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Isloch Minsk | 22 | 13 | 6 | 3 | 37 | 18 | 19 | 45 | T H T H T B |
| 2 | Dnepr Rohachev | 21 | 12 | 8 | 1 | 42 | 17 | 25 | 44 | H T H H H T |
| 3 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 4 | 4 | 37 | 16 | 21 | 43 | B B T H B T |
| 4 | Dinamo Brest | 23 | 12 | 4 | 7 | 38 | 23 | 15 | 40 | B H B T T T |
| 5 | FC Gomel | 23 | 11 | 6 | 6 | 33 | 18 | 15 | 39 | T H T T B T |
| 6 | Neman Grodno | 22 | 11 | 4 | 7 | 26 | 20 | 6 | 37 | T T T H T T |
| 7 | FK Vitebsk | 23 | 10 | 6 | 7 | 28 | 21 | 7 | 36 | B T T B H T |
| 8 | FC Minsk | 23 | 10 | 4 | 9 | 30 | 28 | 2 | 34 | B B B T T B |
| 9 | FC Torpedo Zhodino | 22 | 7 | 6 | 9 | 28 | 29 | -1 | 27 | B H T B B B |
| 10 | Slavia Mozyr | 22 | 6 | 7 | 9 | 23 | 26 | -3 | 25 | T H B T B B |
| 11 | FC Baranovichi | 23 | 6 | 7 | 10 | 24 | 38 | -14 | 25 | B H T T H B |
| 12 | Arsenal Dzyarzhynsk | 23 | 5 | 8 | 10 | 24 | 41 | -17 | 23 | B B B H H B |
| 13 | FC Belshina Babruisk | 22 | 5 | 6 | 11 | 22 | 36 | -14 | 21 | T B H H H T |
| 14 | BATE Borisov | 22 | 3 | 9 | 10 | 16 | 27 | -11 | 18 | H T B B H B |
| 15 | Dnepr Mogilev | 23 | 2 | 10 | 11 | 20 | 36 | -16 | 16 | H H H B H B |
| 16 | Naftan Novopolock | 23 | 3 | 5 | 15 | 20 | 54 | -34 | 14 | B B B B H T |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

