Kết quả Motor Lublin vs Gornik Zabrze, 01h15 ngày 20/09
Kết quả Motor Lublin vs Gornik Zabrze
Đối đầu Motor Lublin vs Gornik Zabrze
Phong độ Motor Lublin gần đây
Phong độ Gornik Zabrze gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202601:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.02-0.25
0.80O 2.75
0.86U 2.75
0.981
2.70X
3.402
2.20Hiệp 1+0.25
0.72-0.25
1.13O 1.25
1.08U 1.25
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Motor Lublin vs Gornik Zabrze
-
Sân vận động: Arena Lublin
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Ba Lan 2026-2027 » vòng 9
-
Motor Lublin vs Gornik Zabrze: Diễn biến chính
-
22'Ivo Rodrigues0-0
-
34'Mateusz Legowski
Ivo Rodrigues0-0 -
48'0-0Rafal Janicki
-
53'0-0Janis Antiste
-
63'0-0Erik Prekop
Janis Antiste -
71'0-0Paulo Bernardo
Kacper Urbanski -
72'Marcos Paulo Mesquita Lopes
Mbaye Jacques Ndiaye0-0 -
72'Fabio Ronaldo
Makan Aiko0-0 -
82'0-0Zeidane Inoussa
Maksym Khlan -
83'0-0Yvan Junior Ikia Dimi
Peter Federico -
90'0-0Yvan Junior Ikia Dimi
-
90'Marek Kristian Bartos0-0
-
90'Paskal Konrad Meyer
Kamil Lukoszek0-0
-
Motor Lublin vs Gornik Zabrze: Đội hình chính và dự bị
-
Motor Lublin4-1-4-1Gornik Zabrze4-3-333Gasper Tratnik24Filip Luberecki39Marek Kristian Bartos18Bartosz Bereszynski17Kamil Lukoszek27Yacine Bourhane70Makan Aiko7Ivo Rodrigues8Christopher Simon30Mbaye Jacques Ndiaye10Karol Czubak19Peter Federico9Janis Antiste33Maksym Khlan82Kacper Urbanski6Malthe Hojholt14Jaroslaw Kubicki61Michal Sacek26Rafal Janicki20Josema21Ondrej Zmrzly1Philipp Schulze
- Đội hình dự bị
-
5Artem Akatov11Fabio Ronaldo90Dominik Gregorski23Florian Haxha6Mateusz Legowski2Paskal Konrad Meyer4Tin Plavotic71Madalin Popa77Mateusz Posmyk9Marcos Paulo Mesquita Lopes29Thomas Santos47Aliune TaliPaulo Bernardo 8Pawel Bochniewicz 4Bastien Donio 28Yvan Junior Ikia Dimi 7Zeidane Inoussa 27Sondre Liseth 23Tomasz Loska 99Erik Prekop 11Lukas Sadilek 18Patryk Warczak 2
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bartosch Gaul
- BXH VĐQG Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Motor Lublin vs Gornik Zabrze: Số liệu thống kê
-
Motor LublinGornik Zabrze
-
2Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
14Tổng cú sút13
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
7Cản sút5
-
-
11Sút Phạt15
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
395Số đường chuyền451
-
-
76%Chuyền chính xác81%
-
-
15Phạm lỗi11
-
-
0Việt vị4
-
-
2Cứu thua3
-
-
11Rê bóng thành công5
-
-
2Đánh chặn10
-
-
25Ném biên22
-
-
0Woodwork1
-
-
11Cản phá thành công5
-
-
4Thử thách12
-
-
3Successful center7
-
-
16Long pass24
-
-
105Pha tấn công114
-
-
50Tấn công nguy hiểm68
-
-
0Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
56Số pha tranh chấp thành công56
-
-
0.52Bàn thắng kỳ vọng1.2
-
-
0.24Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.17
-
-
0.28xG Set Play0.03
-
-
0.52Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.2
-
-
0.07Cú sút trúng đích0.24
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
13Số quả tạt chính xác21
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
25Tranh chấp bóng bổng thắng18
-
-
27Phá bóng32
-
BXH VĐQG Ba Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gornik Zabrze | 9 | 7 | 1 | 1 | 16 | 8 | 8 | 22 | B T T T T H |
| 2 | Legia Warszawa | 9 | 5 | 4 | 0 | 19 | 8 | 11 | 19 | T H H T H T |
| 3 | Lech Poznan | 8 | 6 | 1 | 1 | 17 | 7 | 10 | 19 | T T T T B T |
| 4 | Wisla Krakow | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 | 12 | 5 | 17 | B H T H T T |
| 5 | Pogon Szczecin | 8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 6 | 6 | 15 | T H H H T T |
| 6 | Zaglebie Lubin | 9 | 4 | 3 | 2 | 11 | 10 | 1 | 15 | H H H T T B |
| 7 | Korona Kielce | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 10 | 2 | 15 | H T H T B T |
| 8 | Piast Gliwice | 9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 15 | 1 | 13 | B H T T T B |
| 9 | GKS Katowice | 8 | 4 | 0 | 4 | 16 | 13 | 3 | 12 | B T T B B T |
| 10 | Jagiellonia Bialystok | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | 13 | -1 | 12 | B T B T B B |
| 11 | Wisla Plock | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 12 | -3 | 11 | B B B H T T |
| 12 | Widzew lodz | 9 | 1 | 6 | 2 | 13 | 13 | 0 | 9 | B H B H H H |
| 13 | Radomiak Radom | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 20 | -13 | 8 | B H T H B B |
| 14 | Cracovia Krakow | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | -5 | 8 | T T B B B B |
| 15 | Slask Wroclaw | 9 | 1 | 3 | 5 | 11 | 15 | -4 | 6 | B H H B B B |
| 16 | Motor Lublin | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 15 | -6 | 6 | T H B B B H |
| 17 | KS Wieczysta Krakow | 8 | 1 | 2 | 5 | 11 | 17 | -6 | 5 | T B B H B H |
| 18 | Rakow Czestochowa | 9 | 1 | 0 | 8 | 12 | 21 | -9 | 3 | B B B T B B |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

