Kết quả Urartu vs FC Noah, 23h00 ngày 12/09

  • Thứ bảy, Ngày 12/09/2026
    23:00
  • Urartu 1
    0
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 7
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    FC Noah 2
    3
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +1
    0.87
    -1
    0.87
    O 2.5
    0.70
    U 2.5
    1.00
    1
    4.90
    X
    3.95
    2
    1.51
    Hiệp 1
    +0.5
    0.72
    -0.5
    1.02
    O 1
    0.63
    U 1
    1.12
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Urartu vs FC Noah

  • Sân vận động: Banants Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24℃~25℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 2

VĐQG Armenia 2026-2027 » vòng 7

  • Urartu vs FC Noah: Diễn biến chính

  • 32'
    0-1
    goal Helder Ferreira
  • 41'
    0-1
  • 43'
    0-2
    goal Marko Lazetic
  • 49'
    0-3
    goal Helder Ferreira
  • 62'
    0-3
  • 65'
    0-3
  • BXH VĐQG Armenia
  • BXH bóng đá Armenia mới nhất
  • Urartu vs FC Noah: Số liệu thống kê

  • Urartu
    FC Noah
  • 3
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    57%
  •  
     
  • 77
    Pha tấn công
    79
  •  
     
  • 41
    Tấn công nguy hiểm
    48
  •  
     

BXH VĐQG Armenia 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Noah 8 8 0 0 21 5 16 24 T T T T T T
2 FC Avan Academy 8 6 1 1 17 8 9 19 T H B T T T
3 FC Pyunik 8 5 3 0 18 8 10 18 T T H T T H
4 Alashkert 8 4 3 1 18 6 12 15 B T H T H H
5 Sadarakpat 8 3 3 2 14 12 2 12 H T B B H H
6 Urartu 8 3 2 3 12 10 2 11 T T H B B T
7 Shirak 8 3 1 4 11 10 1 10 T B T T B B
8 Ararat Yerevan 8 3 0 5 6 13 -7 9 T B B B T T
9 BKMA 8 2 2 4 8 10 -2 8 B B T T B H
10 FK Van Charentsavan 8 1 1 6 4 21 -17 4 B H B B T B
11 Gandzasar Kapan 8 1 0 7 8 20 -12 3 B B B B B B
12 FC Syunik 8 0 2 6 3 17 -14 2 B H B H B B

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation
" "