Kết quả San Lorenzo vs Talleres Cordoba, 05h00 ngày 06/09

  • Chủ nhật, Ngày 06/09/2026
    05:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 8
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.94
    +0.25
    0.94
    O 1.75
    0.80
    U 1.75
    1.06
    1
    2.65
    X
    2.80
    2
    2.80
    Hiệp 1
    +0
    0.65
    -0
    1.29
    O 0.75
    0.96
    U 0.75
    0.88
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu San Lorenzo vs Talleres Cordoba

  • Sân vận động: Estadio Pedro Bidegain
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 12℃~13℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Argentina 2026 » vòng 8

  • San Lorenzo vs Talleres Cordoba: Diễn biến chính

  • 37'
    0-0
    Matias Galarza
  • 43'
    Rodrigo Auzmendi
    0-0
  • 58'
    0-0
    Matias Galarza
  • 60'
    0-0
    Valentin Depietri
  • 63'
    Alexis Ricardo Cuello goal 
    1-0
  • 68'
    1-0
     Giovanni Baroni
     Valentin Depietri
  • 68'
    1-0
     Valentin Davila
     Agustin Alvarez Martinez
  • 77'
    Facundo Gulli  
    Facundo Farias  
    1-0
  • 77'
    Juan Rattalino  
    Manuel Insaurralde  
    1-0
  • 82'
    Agustin Ladstatter  
    Rodrigo Auzmendi  
    1-0
  • 88'
    Alexis Ricardo Cuello
    1-0
  • 90'
    Enzo Salas  
    Alexis Ricardo Cuello  
    1-0
  • San Lorenzo vs Talleres Cordoba: Đội hình chính và dự bị

  • San Lorenzo4-2-3-1
    25
    Jose Antonio Devecchi
    3
    Teo Rodriguez Pagano
    19
    Emiliano Amor
    2
    Danilo Arboleda
    32
    Ezequiel Herrera
    8
    Manuel Insaurralde
    5
    Ignacio Perruzzi
    9
    Alexis Ricardo Cuello
    38
    Facundo Farias
    24
    Nicolas Tripichio
    29
    Rodrigo Auzmendi
    9
    Agustin Alvarez Martinez
    11
    Valentin Depietri
    19
    Franco Cristaldo
    37
    Rick Jhonatan Lima Morais
    5
    Matias Galarza
    15
    Juan Sebastian Sforza
    20
    Augusto Schott
    4
    Matias Catalan
    13
    Valentin Fascendini
    23
    Gabriel Alejandro Baez Corradi
    32
    Luis Ezequiel Unsain
    Talleres Cordoba4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 10Facundo Gulli
    13Juan Rattalino
    14Agustin Ladstatter
    44Enzo Salas
    20Facundo Altamirano
    35Alejo Cordoba
    30Oscar Arias
    6Mathias de Ritis
    42Franco Lorenzon
    39Uriel Ojeda
    62Gonzalo Alassia
    11Matias Reali
    Giovanni Baroni 10
    Valentin Davila 49
    Santino Barbi 1
    Thiago Baroni 25
    Alexandro Maidana 3
    Santiago Fernandez 44
    Timoteo Chamorro 2
    Bruno Trey 31
    Lautaro Ortiz 39
    Emiliano Chiavassa 36
    Diego Valoyes 7
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ruben Insua
    Javier Marcelo Gandolfi
  • BXH VĐQG Argentina
  • BXH bóng đá Argentina mới nhất
  • San Lorenzo vs Talleres Cordoba: Số liệu thống kê

  • San Lorenzo
    Talleres Cordoba
  • 6
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 19
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 389
    Số đường chuyền
    443
  •  
     
  • 78%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 6
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    14
  •  
     
  • 7
    Successful center
    7
  •  
     
  • 23
    Long pass
    22
  •  
     
  • 123
    Pha tấn công
    104
  •  
     
  • 45
    Tấn công nguy hiểm
    39
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 13
    Số cú sút trong vòng cấm
    7
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    8
  •  
     
  • 59
    Số pha tranh chấp thành công
    57
  •  
     
  • 1.75
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.14
  •  
     
  • 0.56
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.66
  •  
     
  • 1.18
    xG Set Play
    0.48
  •  
     
  • 1.75
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.14
  •  
     
  • 1.74
    Cú sút trúng đích
    0.48
  •  
     
  • 23
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    18
  •  
     
  • 17
    Số quả tạt chính xác
    12
  •  
     
  • 39
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    38
  •  
     
  • 20
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    19
  •  
     
  • 19
    Phá bóng
    23
  •  
     

BXH VĐQG Argentina 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Instituto AC Cordoba 11 8 1 2 17 8 9 25 H T B T T T
2 Defensa Y Justicia 11 6 3 2 16 11 5 21 T T B T H T
3 Argentinos Juniors 11 6 3 2 15 10 5 21 H T H H B T
4 Boca Juniors 11 5 5 1 17 11 6 20 H T H T T T
5 Velez Sarsfield 10 5 5 0 15 9 6 20 H H H T H T
6 Belgrano 11 5 4 2 12 7 5 19 B H H H T T
7 CA Huracan 11 5 4 2 11 8 3 19 H H H T T T
8 Rosario Central 10 5 3 2 11 8 3 18 T H B H T T
9 Independiente Rivadavia 11 5 3 3 15 14 1 18 H T B T T H
10 Gimnasia La Plata 11 5 3 3 16 16 0 18 B T T H H H
11 Gimnasia Mendoza 10 5 2 3 14 9 5 17 T T T H B H
12 Lanus 11 5 2 4 13 9 4 17 H B T T T H
13 Newells Old Boys 11 4 5 2 11 8 3 17 T H H H T H
14 Independiente 11 5 2 4 11 12 -1 17 H B T H T B
15 Sarmiento Junin 10 5 1 4 17 16 1 16 T T B T H B
16 Barracas Central 11 4 3 4 8 9 -1 15 B H H H B T
17 River Plate 10 4 1 5 13 12 1 13 T H T T T B
18 Atletico Tucuman 11 3 4 4 9 9 0 13 H H T B B B
19 Club Atlético Unión 11 4 1 6 17 19 -2 13 T T T B B B
20 Club Atletico Tigre 11 3 3 5 10 11 -1 12 T H B B B B
21 Racing Club 11 3 2 6 13 17 -4 11 H B B B T T
22 San Lorenzo 11 3 2 6 4 11 -7 11 H B T H B B
23 Estudiantes La Plata 10 3 1 6 10 11 -1 10 T B H B T B
24 Deportivo Riestra 10 2 4 4 8 10 -2 10 B H H H B H
25 Banfield 10 2 3 5 11 16 -5 9 T B B B H H
26 CA Platense 10 2 3 5 9 15 -6 9 H T B H B B
27 Aldosivi Mar del Plata 11 2 2 7 12 17 -5 8 B B T B T B
28 Central Cordoba SDE 10 2 2 6 7 13 -6 8 B B H B B H
29 Talleres Cordoba 11 2 2 7 11 18 -7 8 H H B T B B
30 Estudiantes Rio Cuarto 11 1 3 7 6 15 -9 6 H H B B B B

" "