Kết quả Newells Old Boys vs Lanus, 03h00 ngày 04/10

  • Chủ nhật, Ngày 04/10/2026
    03:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 11
    Mùa giải (Season): 2026
    Lanus 3
    0
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.98
    -0
    0.90
    O 2
    1.04
    U 2
    0.82
    1
    2.87
    X
    3.00
    2
    2.62
    Hiệp 1
    +0
    0.96
    -0
    0.90
    O 0.75
    0.94
    U 0.75
    0.90
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Newells Old Boys vs Lanus

  • Sân vận động: Estadio Newells Old Boys
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Argentina 2026 » vòng 11

  • Newells Old Boys vs Lanus: Diễn biến chính

  • 6'
    Bruno Cabrera  
    Lautaro Gianetti  
    0-0
  • 23'
    0-0
    Lucas Besozzi
  • 60'
    Walter Claudio Nunez  
    Santiago Solari  
    0-0
  • 60'
    Alan Sonora  
    Facundo Guch  
    0-0
  • 64'
    0-0
     Marcelino Moreno
     Franco Watson
  • 73'
    0-0
    Ronaldo De Jesus
  • 76'
    0-0
     Y. Valois
     Allan Wlk
  • 76'
    0-0
     Gonzalo Perez
     Lucas Besozzi
  • 76'
    0-0
     Gonzalo Lobos
     Agustín Medina
  • 77'
    0-0
    Y. Valois
  • 87'
    Jeronimo Mattar  
    Luca Regiardo  
    0-0
  • 90'
    0-0
     Thiago Laplace
     Eduardo Salvio
  • Newells Old Boys vs Lanus: Đội hình chính và dự bị

  • Newells Old Boys4-2-3-1
    30
    Josue Reinatti
    28
    Jeronimo Russo
    16
    Lucas Carrizo
    17
    Lautaro Gianetti
    6
    Martin Ortega
    5
    Luca Regiardo
    26
    Rodrigo Ezequiel Herrera
    32
    Santiago Solari
    20
    Facundo Guch
    7
    Walter Mazzantti
    9
    Matias Coccaro
    20
    Allan Wlk
    77
    Lucas Besozzi
    8
    Franco Watson
    11
    Eduardo Salvio
    17
    Agustín Medina
    30
    Agustin Cardozo
    33
    Tomas Guidara
    24
    Carlos Roberto Izquierdoz
    35
    Ronaldo De Jesus
    6
    Sasha Julian Marcich
    26
    Nahuel Losada
    Lanus4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 25Bruno Cabrera
    24Franco Nicolas Escobar
    19Jeronimo Mattar
    27Lucas Gómez
    4Alejo Montero
    33Walter Claudio Nunez
    99Juan Ignacio Ramirez Polero
    39Tomas Rios
    22Oscar Camilo Salomon
    36Francisco Scarpeccio
    15Alan Sonora
    Benjamin Acosta 38
    Thiago Laplace 39
    Raul Alberto Loaiza Morelos 15
    Gonzalo Lobos 42
    Tomas Lopez 40
    Marcelino Moreno 10
    Nicolas Morgantini 3
    Gonzalo Perez 4
    Franco Petroli 1
    Mateo Ramirez 43
    Facunda Sánchez 27
    Y. Valois 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Gabriel Ivan Heinze
    Frank Kudelka
  • BXH VĐQG Argentina
  • BXH bóng đá Argentina mới nhất
  • Newells Old Boys vs Lanus: Số liệu thống kê

  • Newells Old Boys
    Lanus
  • 3
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 8
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 444
    Số đường chuyền
    431
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 16
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 10
    Đánh chặn
    11
  •  
     
  • 16
    Ném biên
    26
  •  
     
  • 16
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 20
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 3
    Successful center
    6
  •  
     
  • 27
    Long pass
    26
  •  
     
  • 108
    Pha tấn công
    100
  •  
     
  • 30
    Tấn công nguy hiểm
    49
  •  
     
  • 7
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 1
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 61
    Số pha tranh chấp thành công
    51
  •  
     
  • 0.61
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.67
  •  
     
  • 0.22
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.56
  •  
     
  • 0.39
    xG Set Play
    0.11
  •  
     
  • 0.61
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.67
  •  
     
  • 0.67
    Cú sút trúng đích
    0.22
  •  
     
  • 14
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    13
  •  
     
  • 17
    Số quả tạt chính xác
    17
  •  
     
  • 47
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    36
  •  
     
  • 14
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    15
  •  
     
  • 16
    Phá bóng
    20
  •  
     

BXH VĐQG Argentina 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Instituto AC Cordoba 11 8 1 2 17 8 9 25 H T B T T T
2 Defensa Y Justicia 11 6 3 2 16 11 5 21 T T B T H T
3 Argentinos Juniors 11 6 3 2 15 10 5 21 H T H H B T
4 Boca Juniors 11 5 5 1 17 11 6 20 H T H T T T
5 Velez Sarsfield 10 5 5 0 15 9 6 20 H H H T H T
6 Belgrano 11 5 4 2 12 7 5 19 B H H H T T
7 CA Huracan 11 5 4 2 11 8 3 19 H H H T T T
8 Rosario Central 10 5 3 2 11 8 3 18 T H B H T T
9 Independiente Rivadavia 11 5 3 3 15 14 1 18 H T B T T H
10 Gimnasia La Plata 11 5 3 3 16 16 0 18 B T T H H H
11 Gimnasia Mendoza 10 5 2 3 14 9 5 17 T T T H B H
12 Lanus 11 5 2 4 13 9 4 17 H B T T T H
13 Newells Old Boys 11 4 5 2 11 8 3 17 T H H H T H
14 Independiente 11 5 2 4 11 12 -1 17 H B T H T B
15 Sarmiento Junin 10 5 1 4 17 16 1 16 T T B T H B
16 Barracas Central 11 4 3 4 8 9 -1 15 B H H H B T
17 River Plate 10 4 1 5 13 12 1 13 T H T T T B
18 Atletico Tucuman 11 3 4 4 9 9 0 13 H H T B B B
19 Club Atlético Unión 11 4 1 6 17 19 -2 13 T T T B B B
20 Club Atletico Tigre 11 3 3 5 10 11 -1 12 T H B B B B
21 Racing Club 11 3 2 6 13 17 -4 11 H B B B T T
22 San Lorenzo 11 3 2 6 4 11 -7 11 H B T H B B
23 Estudiantes La Plata 10 3 1 6 10 11 -1 10 T B H B T B
24 Deportivo Riestra 10 2 4 4 8 10 -2 10 B H H H B H
25 Banfield 10 2 3 5 11 16 -5 9 T B B B H H
26 CA Platense 10 2 3 5 9 15 -6 9 H T B H B B
27 Aldosivi Mar del Plata 11 2 2 7 12 17 -5 8 B B T B T B
28 Central Cordoba SDE 10 2 2 6 7 13 -6 8 B B H B B H
29 Talleres Cordoba 11 2 2 7 11 18 -7 8 H H B T B B
30 Estudiantes Rio Cuarto 11 1 3 7 6 15 -9 6 H H B B B B

" "