Kết quả Independiente Rivadavia vs Gimnasia La Plata, 07h30 ngày 03/10
Kết quả Independiente Rivadavia vs Gimnasia La Plata
Nhận định, Soi kèo Rivadavia vs Gimnasia 07h30 ngày 03/10: Chủ nhà tất thắng
Đối đầu Independiente Rivadavia vs Gimnasia La Plata
Phong độ Independiente Rivadavia gần đây
Phong độ Gimnasia La Plata gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202607:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.86+0.5
1.02O 2.5
1.02U 2.5
0.851
1.86X
3.552
3.85Hiệp 1-0.25
0.98+0.25
0.88O 1
0.96U 1
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Independiente Rivadavia vs Gimnasia La Plata
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Argentina 2026 » vòng 11
-
Independiente Rivadavia vs Gimnasia La Plata: Diễn biến chính
-
5'Juan Manuel Elordi(Assists:Maximiliano Salas)
1-0 -
23'Matias Carlos Alberto Fernandez1-0
-
46'Ezequiel Bonifacio
Luciano Gomez1-0 -
51'1-0Ignacio Miramon
-
62'Ivan Villalba
Ezequiel Bonifacio1-0 -
66'1-0Franco Torres
Maximiliano Zalazar -
66'1-0Agustin Colazo
Mateo Seoane -
70'Gonzalo Rios
Luis Sequeira1-0 -
70'1-0Matias German Melluso
Pedro Silva Torrejon -
80'1-0Luis Marcelo Torres
Lucas Janson -
80'1-0Alexis Steimbach
Bautista Barros Schelotto -
81'Leonel Bucca
Matias Carlos Alberto Fernandez1-0 -
81'Alessandro Riep
Fabrizio Sartori1-0 -
86'1-1
Agustin Colazo(Assists:Luis Marcelo Torres) -
86'1-1Agustin Colazo(Reason:Goal awarded)
-
90'Sheyko Studer1-1
-
90'1-1Xabier Auzmendi Arruabarrena
-
Independiente Rivadavia vs Gimnasia La Plata: Đội hình chính và dự bị
-
Independiente Rivadavia4-3-1-2Gimnasia La Plata4-2-3-130Nicolás Bolcato3Juan Manuel Elordi42Sheyko Studer2Leonard Costa14Luciano Gomez25Jose Ignacio Florentin Bobadilla5Tomas Bottari10Matias Carlos Alberto Fernandez77Luis Sequeira17Maximiliano Salas43Fabrizio Sartori29Xabier Auzmendi Arruabarrena9Maximiliano Zalazar8Ignacio Martin Fernandez17Lucas Janson5Ignacio Miramon18Mateo Seoane31Bautista Barros Schelotto4Renzo Giampaoli21Enzo Martinez24Pedro Silva Torrejon23Nelson Insfran
- Đội hình dự bị
-
19Rodrigo Atencio36Ezequiel Bonifacio8Leonel Bucca27Diego Crego21Emmanuel Gómez Riga34Stefano Moreyra13Alejo Osella7Victorio Ramis20Alessandro Riep11Gonzalo Rios32Kevin Alejandro Vazquez40Ivan VillalbaHarlen Castillo 15Agustin Colazo 19Juan Cruz Cortazzo 35Lucas Lamella 36Augusto Max 16Matias German Melluso 22Manuel Panaro Miramon 7Juan Perez 20Nicolas Schelotto 10Alexis Steimbach 25Franco Torres 26Luis Marcelo Torres 32
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gabriel GomezLeonardo Madelon
- BXH VĐQG Argentina
- BXH bóng đá Argentina mới nhất
-
Independiente Rivadavia vs Gimnasia La Plata: Số liệu thống kê
-
Independiente RivadaviaGimnasia La Plata
-
5Phạt góc3
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
21Tổng cú sút15
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
14Sút ra ngoài8
-
-
1Cản sút3
-
-
6Sút Phạt8
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
385Số đường chuyền429
-
-
75%Chuyền chính xác79%
-
-
8Phạm lỗi6
-
-
2Việt vị1
-
-
3Cứu thua5
-
-
18Rê bóng thành công10
-
-
5Đánh chặn7
-
-
21Ném biên28
-
-
0Woodwork1
-
-
18Cản phá thành công11
-
-
14Thử thách13
-
-
9Successful center7
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
46Long pass26
-
-
102Pha tấn công113
-
-
47Tấn công nguy hiểm59
-
-
3Cơ hội lớn4
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
15Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
54Số pha tranh chấp thành công37
-
-
1.61Bàn thắng kỳ vọng1.69
-
-
1.32Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.79
-
-
0.29xG Set Play0.9
-
-
1.61Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.69
-
-
0.71Cú sút trúng đích1.28
-
-
23Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương25
-
-
27Số quả tạt chính xác26
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
19Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
21Phá bóng19
-
BXH VĐQG Argentina 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Instituto AC Cordoba | 11 | 8 | 1 | 2 | 17 | 8 | 9 | 25 | H T B T T T |
| 2 | Defensa Y Justicia | 11 | 6 | 3 | 2 | 16 | 11 | 5 | 21 | T T B T H T |
| 3 | Boca Juniors | 11 | 5 | 5 | 1 | 17 | 11 | 6 | 20 | H T H T T T |
| 4 | Velez Sarsfield | 10 | 5 | 5 | 0 | 15 | 9 | 6 | 20 | H H H T H T |
| 5 | Belgrano | 11 | 5 | 4 | 2 | 12 | 7 | 5 | 19 | B H H H T T |
| 6 | CA Huracan | 11 | 5 | 4 | 2 | 11 | 8 | 3 | 19 | H H H T T T |
| 7 | Argentinos Juniors | 10 | 5 | 3 | 2 | 13 | 9 | 4 | 18 | B H T H H B |
| 8 | Rosario Central | 10 | 5 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 18 | T H B H T T |
| 9 | Independiente Rivadavia | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 14 | 1 | 18 | H T B T T H |
| 10 | Gimnasia La Plata | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 16 | 0 | 18 | B T T H H H |
| 11 | Gimnasia Mendoza | 10 | 5 | 2 | 3 | 14 | 9 | 5 | 17 | T T T H B H |
| 12 | Lanus | 11 | 5 | 2 | 4 | 13 | 9 | 4 | 17 | H B T T T H |
| 13 | Newells Old Boys | 11 | 4 | 5 | 2 | 11 | 8 | 3 | 17 | T H H H T H |
| 14 | Independiente | 11 | 5 | 2 | 4 | 11 | 12 | -1 | 17 | H B T H T B |
| 15 | Sarmiento Junin | 10 | 5 | 1 | 4 | 17 | 16 | 1 | 16 | T T B T H B |
| 16 | Barracas Central | 11 | 4 | 3 | 4 | 8 | 9 | -1 | 15 | B H H H B T |
| 17 | River Plate | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 | 12 | 1 | 13 | T H T T T B |
| 18 | Atletico Tucuman | 11 | 3 | 4 | 4 | 9 | 9 | 0 | 13 | H H T B B B |
| 19 | Club Atlético Unión | 11 | 4 | 1 | 6 | 17 | 19 | -2 | 13 | T T T B B B |
| 20 | Club Atletico Tigre | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 9 | 0 | 12 | H T H B B B |
| 21 | San Lorenzo | 11 | 3 | 2 | 6 | 4 | 11 | -7 | 11 | H B T H B B |
| 22 | Estudiantes La Plata | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 | 11 | -1 | 10 | T B H B T B |
| 23 | Deportivo Riestra | 10 | 2 | 4 | 4 | 8 | 10 | -2 | 10 | B H H H B H |
| 24 | Banfield | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 16 | -5 | 9 | T B B B H H |
| 25 | CA Platense | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 15 | -6 | 9 | H T B H B B |
| 26 | Aldosivi Mar del Plata | 11 | 2 | 2 | 7 | 12 | 17 | -5 | 8 | B B T B T B |
| 27 | Racing Club | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 16 | -5 | 8 | B H B B B T |
| 28 | Central Cordoba SDE | 10 | 2 | 2 | 6 | 7 | 13 | -6 | 8 | B B H B B H |
| 29 | Talleres Cordoba | 11 | 2 | 2 | 7 | 11 | 18 | -7 | 8 | H H B T B B |
| 30 | Estudiantes Rio Cuarto | 10 | 1 | 3 | 6 | 5 | 13 | -8 | 6 | B H H B B B |

