Kết quả Independiente Rivadavia vs Gimnasia La Plata, 07h30 ngày 03/10

VĐQG Argentina 2026 » vòng 11

  • Independiente Rivadavia vs Gimnasia La Plata: Diễn biến chính

  • 5'
    Juan Manuel Elordi(Assists:Maximiliano Salas) goal 
    1-0
  • 23'
    Matias Carlos Alberto Fernandez
    1-0
  • 46'
    Ezequiel Bonifacio  
    Luciano Gomez  
    1-0
  • 51'
    1-0
    Ignacio Miramon
  • 62'
    Ivan Villalba  
    Ezequiel Bonifacio  
    1-0
  • 66'
    1-0
     Franco Torres
     Maximiliano Zalazar
  • 66'
    1-0
     Agustin Colazo
     Mateo Seoane
  • 70'
    Gonzalo Rios  
    Luis Sequeira  
    1-0
  • 70'
    1-0
     Matias German Melluso
     Pedro Silva Torrejon
  • 80'
    1-0
     Luis Marcelo Torres
     Lucas Janson
  • 80'
    1-0
     Alexis Steimbach
     Bautista Barros Schelotto
  • 81'
    Leonel Bucca  
    Matias Carlos Alberto Fernandez  
    1-0
  • 81'
    Alessandro Riep  
    Fabrizio Sartori  
    1-0
  • 86'
    1-1
    goal Agustin Colazo(Assists:Luis Marcelo Torres)
  • 86'
    1-1
    Agustin Colazo(Reason:Goal awarded)
  • 90'
    Sheyko Studer
    1-1
  • 90'
    1-1
    Xabier Auzmendi Arruabarrena
  • Independiente Rivadavia vs Gimnasia La Plata: Đội hình chính và dự bị

  • Independiente Rivadavia4-3-1-2
    30
    Nicolás Bolcato
    3
    Juan Manuel Elordi
    42
    Sheyko Studer
    2
    Leonard Costa
    14
    Luciano Gomez
    25
    Jose Ignacio Florentin Bobadilla
    5
    Tomas Bottari
    10
    Matias Carlos Alberto Fernandez
    77
    Luis Sequeira
    17
    Maximiliano Salas
    43
    Fabrizio Sartori
    29
    Xabier Auzmendi Arruabarrena
    9
    Maximiliano Zalazar
    8
    Ignacio Martin Fernandez
    17
    Lucas Janson
    5
    Ignacio Miramon
    18
    Mateo Seoane
    31
    Bautista Barros Schelotto
    4
    Renzo Giampaoli
    21
    Enzo Martinez
    24
    Pedro Silva Torrejon
    23
    Nelson Insfran
    Gimnasia La Plata4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 19Rodrigo Atencio
    36Ezequiel Bonifacio
    8Leonel Bucca
    27Diego Crego
    21Emmanuel Gómez Riga
    34Stefano Moreyra
    13Alejo Osella
    7Victorio Ramis
    20Alessandro Riep
    11Gonzalo Rios
    32Kevin Alejandro Vazquez
    40Ivan Villalba
    Harlen Castillo 15
    Agustin Colazo 19
    Juan Cruz Cortazzo 35
    Lucas Lamella 36
    Augusto Max 16
    Matias German Melluso 22
    Manuel Panaro Miramon 7
    Juan Perez 20
    Nicolas Schelotto 10
    Alexis Steimbach 25
    Franco Torres 26
    Luis Marcelo Torres 32
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Gabriel Gomez
    Leonardo Madelon
  • BXH VĐQG Argentina
  • BXH bóng đá Argentina mới nhất
  • Independiente Rivadavia vs Gimnasia La Plata: Số liệu thống kê

  • Independiente Rivadavia
    Gimnasia La Plata
  • 5
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 21
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 14
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 6
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 385
    Số đường chuyền
    429
  •  
     
  • 75%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    6
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 18
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    28
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 18
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 14
    Thử thách
    13
  •  
     
  • 9
    Successful center
    7
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 46
    Long pass
    26
  •  
     
  • 102
    Pha tấn công
    113
  •  
     
  • 47
    Tấn công nguy hiểm
    59
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    4
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    3
  •  
     
  • 15
    Số cú sút trong vòng cấm
    11
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 54
    Số pha tranh chấp thành công
    37
  •  
     
  • 1.61
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.69
  •  
     
  • 1.32
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.79
  •  
     
  • 0.29
    xG Set Play
    0.9
  •  
     
  • 1.61
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.69
  •  
     
  • 0.71
    Cú sút trúng đích
    1.28
  •  
     
  • 23
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    25
  •  
     
  • 27
    Số quả tạt chính xác
    26
  •  
     
  • 35
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    30
  •  
     
  • 19
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    7
  •  
     
  • 21
    Phá bóng
    19
  •  
     

BXH VĐQG Argentina 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Instituto AC Cordoba 11 8 1 2 17 8 9 25 H T B T T T
2 Defensa Y Justicia 11 6 3 2 16 11 5 21 T T B T H T
3 Boca Juniors 11 5 5 1 17 11 6 20 H T H T T T
4 Velez Sarsfield 10 5 5 0 15 9 6 20 H H H T H T
5 Belgrano 11 5 4 2 12 7 5 19 B H H H T T
6 CA Huracan 11 5 4 2 11 8 3 19 H H H T T T
7 Argentinos Juniors 10 5 3 2 13 9 4 18 B H T H H B
8 Rosario Central 10 5 3 2 11 8 3 18 T H B H T T
9 Independiente Rivadavia 11 5 3 3 15 14 1 18 H T B T T H
10 Gimnasia La Plata 11 5 3 3 16 16 0 18 B T T H H H
11 Gimnasia Mendoza 10 5 2 3 14 9 5 17 T T T H B H
12 Lanus 11 5 2 4 13 9 4 17 H B T T T H
13 Newells Old Boys 11 4 5 2 11 8 3 17 T H H H T H
14 Independiente 11 5 2 4 11 12 -1 17 H B T H T B
15 Sarmiento Junin 10 5 1 4 17 16 1 16 T T B T H B
16 Barracas Central 11 4 3 4 8 9 -1 15 B H H H B T
17 River Plate 10 4 1 5 13 12 1 13 T H T T T B
18 Atletico Tucuman 11 3 4 4 9 9 0 13 H H T B B B
19 Club Atlético Unión 11 4 1 6 17 19 -2 13 T T T B B B
20 Club Atletico Tigre 10 3 3 4 9 9 0 12 H T H B B B
21 San Lorenzo 11 3 2 6 4 11 -7 11 H B T H B B
22 Estudiantes La Plata 10 3 1 6 10 11 -1 10 T B H B T B
23 Deportivo Riestra 10 2 4 4 8 10 -2 10 B H H H B H
24 Banfield 10 2 3 5 11 16 -5 9 T B B B H H
25 CA Platense 10 2 3 5 9 15 -6 9 H T B H B B
26 Aldosivi Mar del Plata 11 2 2 7 12 17 -5 8 B B T B T B
27 Racing Club 10 2 2 6 11 16 -5 8 B H B B B T
28 Central Cordoba SDE 10 2 2 6 7 13 -6 8 B B H B B H
29 Talleres Cordoba 11 2 2 7 11 18 -7 8 H H B T B B
30 Estudiantes Rio Cuarto 10 1 3 6 5 13 -8 6 B H H B B B

" "