Kết quả Estudiantes La Plata vs Gimnasia Mendoza, 05h00 ngày 06/10
Kết quả Estudiantes La Plata vs Gimnasia Mendoza
Nhận định, Soi kèo Estudiantes vs Mendoza 05h00 ngày 06/10: Chủ nhà đáng tin
Đối đầu Estudiantes La Plata vs Gimnasia Mendoza
Phong độ Estudiantes La Plata gần đây
Phong độ Gimnasia Mendoza gần đây
-
Thứ ba, Ngày 06/10/202605:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.00+0.75
0.88O 2.25
0.98U 2.25
0.881
1.67X
3.502
5.75Hiệp 1-0.25
0.84+0.25
1.00O 1
1.16U 1
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Estudiantes La Plata vs Gimnasia Mendoza
-
Sân vận động: Estadio Ciudad de La Plata
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Argentina 2026 » vòng 11
-
Estudiantes La Plata vs Gimnasia Mendoza: Diễn biến chính
-
24'Bautista Kociubinski
Lucas Ezequiel Piovi0-0 -
41'0-0Tomas O Connor
-
46'0-0Julian Ceballos
Tomas O Connor -
52'0-0Luciano Paredes
-
66'Leandro Martin Gonzalez Pirez0-0
-
68'Fabricio Perez
Miguel Monsalve0-0 -
68'Guido Marcelo Carrillo
Adolfo Julian Gaich0-0 -
74'0-0Blas Armoa
Matias Ezequiel Vargas Martin -
74'0-0Nahuel Barboza
Fermin Antonini -
80'0-0Diego Mondino
-
83'0-0Valentino Simoni
Agustin Ignacio Modica -
83'Edwin Steven Cetre Angulo
1-0 -
89'Jose Ernesto Sosa
Bautista Kociubinski1-0 -
89'Santiago Arzamendia Duarte
Joaquin Tobio Burgos1-0 -
90'1-0Santiago Rodriguez
Esteban Fernandez -
90'Fabricio Perez
2-0 -
90'Fabricio Perez(Assists:Gaston Benedetti Taffarel)
3-0
-
Estudiantes La Plata vs Gimnasia Mendoza: Đội hình chính và dự bị
-
Estudiantes La Plata4-2-3-1Gimnasia Mendoza4-2-3-116Fernando Muslera13Gaston Benedetti Taffarel14Leandro Martin Gonzalez Pirez4Santiago Misael Nunez40Eros Nazareno Mancuso31Baltasar Gallego Rodriguez21Lucas Ezequiel Piovi18Edwin Steven Cetre Angulo34Miguel Monsalve17Joaquin Tobio Burgos19Adolfo Julian Gaich9Agustin Ignacio Modica8Matias Ezequiel Vargas Martin30Esteban Fernandez26Facundo Lencioni21Fermin Antonini28Tomas O Connor32Luciano Paredes2Diego Mondino4Ezequiel Munoz3Matias Recalde23Cesar Rigamonti
- Đội hình dự bị
-
28Brian Nicolas Aguirre27Lucas Alario53Leandro Alcaraz15Santiago Arzamendia Duarte12Rodrigo Borzone9Guido Marcelo Carrillo26Jose Ramiro Funes Mori52Bautista Kociubinski36Joaquin Pereyra29Fabricio Perez7Jose Ernesto SosaOmar Brian Andrada 33Blas Armoa 27Nahuel Barboza 5Lautaro Carrera 42Julian Ceballos 19Juan Jose Franco Arrellaga 22German Guiffrey 16Lautaro Leonel Petruchi 31Santiago Rodriguez 11Nicolas Romano 10Ulises Sanchez 15Valentino Simoni 35
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Eduardo Rodrigo DominguezJose Maria Bianco
- BXH VĐQG Argentina
- BXH bóng đá Argentina mới nhất
-
Estudiantes La Plata vs Gimnasia Mendoza: Số liệu thống kê
-
Estudiantes La PlataGimnasia Mendoza
-
4Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
17Tổng cú sút10
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
10Sút ra ngoài5
-
-
2Cản sút3
-
-
18Sút Phạt14
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
365Số đường chuyền344
-
-
79%Chuyền chính xác75%
-
-
14Phạm lỗi19
-
-
5Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
1Cứu thua2
-
-
5Rê bóng thành công10
-
-
6Đánh chặn2
-
-
29Ném biên16
-
-
5Cản phá thành công10
-
-
10Thử thách8
-
-
8Successful center9
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
24Long pass25
-
-
105Pha tấn công68
-
-
34Tấn công nguy hiểm29
-
-
7Cơ hội lớn3
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
46Số pha tranh chấp thành công41
-
-
2.82Bàn thắng kỳ vọng1.05
-
-
1.97Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.67
-
-
0.06xG Set Play0.39
-
-
2.03Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.05
-
-
1.65Cú sút trúng đích0.13
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
16Số quả tạt chính xác20
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
18Phá bóng17
-
BXH VĐQG Argentina 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Instituto AC Cordoba | 11 | 8 | 1 | 2 | 17 | 8 | 9 | 25 | H T B T T T |
| 2 | Velez Sarsfield | 11 | 5 | 6 | 0 | 17 | 11 | 6 | 21 | H H T H T H |
| 3 | Defensa Y Justicia | 11 | 6 | 3 | 2 | 16 | 11 | 5 | 21 | T T B T H T |
| 4 | Argentinos Juniors | 11 | 6 | 3 | 2 | 15 | 10 | 5 | 21 | H T H H B T |
| 5 | Boca Juniors | 11 | 5 | 5 | 1 | 17 | 11 | 6 | 20 | H T H T T T |
| 6 | Belgrano | 11 | 5 | 4 | 2 | 12 | 7 | 5 | 19 | B H H H T T |
| 7 | Rosario Central | 11 | 5 | 4 | 2 | 12 | 9 | 3 | 19 | H B H T T H |
| 8 | CA Huracan | 11 | 5 | 4 | 2 | 11 | 8 | 3 | 19 | H H H T T T |
| 9 | Independiente Rivadavia | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 14 | 1 | 18 | H T B T T H |
| 10 | Gimnasia La Plata | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 16 | 0 | 18 | B T T H H H |
| 11 | Lanus | 11 | 5 | 2 | 4 | 13 | 9 | 4 | 17 | H B T T T H |
| 12 | Newells Old Boys | 11 | 4 | 5 | 2 | 11 | 8 | 3 | 17 | T H H H T H |
| 13 | Gimnasia Mendoza | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 12 | 2 | 17 | T T H B H B |
| 14 | Independiente | 11 | 5 | 2 | 4 | 11 | 12 | -1 | 17 | H B T H T B |
| 15 | Sarmiento Junin | 10 | 5 | 1 | 4 | 17 | 16 | 1 | 16 | T T B T H B |
| 16 | Barracas Central | 11 | 4 | 3 | 4 | 8 | 9 | -1 | 15 | B H H H B T |
| 17 | Estudiantes La Plata | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 | 11 | 2 | 13 | B H B T B T |
| 18 | River Plate | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 | 12 | 1 | 13 | T H T T T B |
| 19 | Atletico Tucuman | 11 | 3 | 4 | 4 | 9 | 9 | 0 | 13 | H H T B B B |
| 20 | Club Atlético Unión | 11 | 4 | 1 | 6 | 17 | 19 | -2 | 13 | T T T B B B |
| 21 | Club Atletico Tigre | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 11 | -1 | 12 | T H B B B B |
| 22 | Deportivo Riestra | 11 | 2 | 5 | 4 | 9 | 11 | -2 | 11 | H H H B H H |
| 23 | Racing Club | 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 17 | -4 | 11 | H B B B T T |
| 24 | San Lorenzo | 11 | 3 | 2 | 6 | 4 | 11 | -7 | 11 | H B T H B B |
| 25 | Banfield | 11 | 2 | 4 | 5 | 12 | 17 | -5 | 10 | B B B H H H |
| 26 | CA Platense | 11 | 2 | 4 | 5 | 11 | 17 | -6 | 10 | T B H B B H |
| 27 | Central Cordoba SDE | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 14 | -6 | 9 | B H B B H H |
| 28 | Aldosivi Mar del Plata | 11 | 2 | 2 | 7 | 12 | 17 | -5 | 8 | B B T B T B |
| 29 | Talleres Cordoba | 11 | 2 | 2 | 7 | 11 | 18 | -7 | 8 | H H B T B B |
| 30 | Estudiantes Rio Cuarto | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 | 15 | -9 | 6 | H H B B B B |

