Kết quả Club Atlético Unión vs Instituto AC Cordoba, 07h15 ngày 08/09

VĐQG Argentina 2026 » vòng 8

  • Club Atlético Unión vs Instituto AC Cordoba: Diễn biến chính

  • 13'
    0-1
    goal Leonel Mosevich(Assists:Alex Luna)
  • 25'
    Brahian Cuello(Assists:Juan de Dios Pintado Leines) goal 
    1-1
  • 28'
    Emilio Giaccone
    1-1
  • 37'
    1-1
    Fernando Ruben Alarcon
  • 44'
    1-1
    Matias Gallardo
  • 48'
    Cristian Alberto Tarragona(Assists:Brahian Cuello) goal 
    2-1
  • 58'
    2-1
     Jeremías Lázaro
     Jhon Cordoba
  • 58'
    2-1
     Nicolas Guerra
     Matias Tissera
  • 62'
    Joaquin Mosqueira  
    Emilio Giaccone  
    2-1
  • 70'
    Misael Aguirre  
    Brahian Cuello  
    2-1
  • 70'
    Eric Kleybel Ramirez Matheus  
    Marcelo Luciano Estigarribia  
    2-1
  • 73'
    2-1
     Hernan De La Fuente
     Jonathan Galvan
  • 73'
    2-1
     Juan Mendez
     Gustavo Abregu
  • 73'
    2-1
     Facundo Ezequiel Suarez
     Giuliano Cerato
  • 74'
    Misael Aguirre(Assists:Lucas Andres Menossi) goal 
    3-1
  • 83'
    3-1
    Alex Luna
  • 87'
    3-2
    goal Hernan De La Fuente(Assists:Alex Luna)
  • 89'
    Cristian Alberto Tarragona(Reason:Card changed)
    3-2
  • 90'
    Cristian Alberto Tarragona
    3-2
  • 90'
    Nazareno Fazzi  
    Juan de Dios Pintado Leines  
    3-2
  • 90'
    Mateo Peresutti  
    Lucas Andres Menossi  
    3-2
  • 90'
    3-2
    Matias Gallardo
  • 90'
    3-2
    Facundo Ezequiel Suarez
  • Club Atlético Unión vs Instituto AC Cordoba: Đội hình chính và dự bị

  • Club Atlético Unión4-4-2
    21
    Matias Lisandro Mansilla
    18
    Lucas Ayala
    26
    Juan Luduena
    44
    Tomas Fagioli
    15
    Juan de Dios Pintado Leines
    10
    Victor Ignacio Malcorra
    8
    Emilio Giaccone
    5
    Lucas Andres Menossi
    22
    Brahian Cuello
    19
    Marcelo Luciano Estigarribia
    25
    Cristian Alberto Tarragona
    20
    Jhon Cordoba
    17
    Matias Tissera
    10
    Alex Luna
    44
    Giuliano Cerato
    55
    Gustavo Abregu
    15
    Matias Gallardo
    3
    Diego Sosa
    30
    Jonathan Galvan
    26
    Leonel Mosevich
    6
    Fernando Ruben Alarcon
    29
    Marcos Ledesma
    Instituto AC Cordoba3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 17Joaquin Mosqueira
    43Eric Kleybel Ramirez Matheus
    31Misael Aguirre
    32Nazareno Fazzi
    34Mateo Peresutti
    40Lucas Meuli
    4Matias Emiliano Rocha Calderon
    12Bruno Pitton
    36Mateo Aimar
    46Santiago Grella
    45Ricardo Solbes
    38Valentín Cerrudo
    Jeremías Lázaro 21
    Nicolas Guerra 7
    Hernan De La Fuente 2
    Juan Mendez 13
    Facundo Ezequiel Suarez 9
    Emanuel Sittaro 35
    Agustin Bravo 32
    Andres Meli 23
    Agustin Massaccesi 22
    Jonas Acevedo 8
    Lucas Sanseviero 19
    Matias Fonseca 11
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Kily Gonzalez
    Diego Dabove
  • BXH VĐQG Argentina
  • BXH bóng đá Argentina mới nhất
  • Club Atlético Unión vs Instituto AC Cordoba: Số liệu thống kê

  • Club Atlético Unión
    Instituto AC Cordoba
  • 2
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    6
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 313
    Số đường chuyền
    411
  •  
     
  • 71%
    Chuyền chính xác
    75%
  •  
     
  • 6
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 2
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 5
    Successful center
    9
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 29
    Long pass
    23
  •  
     
  • 91
    Pha tấn công
    97
  •  
     
  • 32
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 5
    Số cú sút trong vòng cấm
    7
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 42
    Số pha tranh chấp thành công
    46
  •  
     
  • 0.95
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.65
  •  
     
  • 0.94
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.5
  •  
     
  • 0.01
    xG Set Play
    0.15
  •  
     
  • 0.95
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.65
  •  
     
  • 1.88
    Cú sút trúng đích
    1.19
  •  
     
  • 9
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    21
  •  
     
  • 19
    Số quả tạt chính xác
    29
  •  
     
  • 33
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    28
  •  
     
  • 9
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    18
  •  
     
  • 24
    Phá bóng
    17
  •  
     

BXH VĐQG Argentina 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Instituto AC Cordoba 11 8 1 2 17 8 9 25 H T B T T T
2 Defensa Y Justicia 11 6 3 2 16 11 5 21 T T B T H T
3 Boca Juniors 11 5 5 1 17 11 6 20 H T H T T T
4 Velez Sarsfield 10 5 5 0 15 9 6 20 H H H T H T
5 Belgrano 11 5 4 2 12 7 5 19 B H H H T T
6 CA Huracan 11 5 4 2 11 8 3 19 H H H T T T
7 Argentinos Juniors 10 5 3 2 13 9 4 18 B H T H H B
8 Rosario Central 10 5 3 2 11 8 3 18 T H B H T T
9 Independiente Rivadavia 11 5 3 3 15 14 1 18 H T B T T H
10 Gimnasia La Plata 11 5 3 3 16 16 0 18 B T T H H H
11 Gimnasia Mendoza 10 5 2 3 14 9 5 17 T T T H B H
12 Lanus 11 5 2 4 13 9 4 17 H B T T T H
13 Newells Old Boys 11 4 5 2 11 8 3 17 T H H H T H
14 Independiente 11 5 2 4 11 12 -1 17 H B T H T B
15 Sarmiento Junin 10 5 1 4 17 16 1 16 T T B T H B
16 Barracas Central 11 4 3 4 8 9 -1 15 B H H H B T
17 River Plate 10 4 1 5 13 12 1 13 T H T T T B
18 Atletico Tucuman 11 3 4 4 9 9 0 13 H H T B B B
19 Club Atlético Unión 11 4 1 6 17 19 -2 13 T T T B B B
20 Club Atletico Tigre 10 3 3 4 9 9 0 12 H T H B B B
21 San Lorenzo 11 3 2 6 4 11 -7 11 H B T H B B
22 Estudiantes La Plata 10 3 1 6 10 11 -1 10 T B H B T B
23 Deportivo Riestra 10 2 4 4 8 10 -2 10 B H H H B H
24 Banfield 10 2 3 5 11 16 -5 9 T B B B H H
25 CA Platense 10 2 3 5 9 15 -6 9 H T B H B B
26 Aldosivi Mar del Plata 11 2 2 7 12 17 -5 8 B B T B T B
27 Racing Club 10 2 2 6 11 16 -5 8 B H B B B T
28 Central Cordoba SDE 10 2 2 6 7 13 -6 8 B B H B B H
29 Talleres Cordoba 11 2 2 7 11 18 -7 8 H H B T B B
30 Estudiantes Rio Cuarto 10 1 3 6 5 13 -8 6 B H H B B B

" "